(Top Banner Ad)
dating apps
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Xã hội

dating apps

UK: /ˈdeɪtɪŋ æps/ • US: /ˈdeɪtɪŋ æps/

Nghĩa tiếng Việt

ứng dụng hẹn hò app hẹn hò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mobile applications designed to facilitate online dating or social networking with the intention of forming romantic or sexual relationships.

Vietnamese Meaning

Các ứng dụng di động được thiết kế để tạo điều kiện thuận lợi cho việc hẹn hò trực tuyến hoặc kết nối mạng xã hội với mục đích hình thành các mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people find their romantic partners on dating apps."

    "Nhiều người tìm thấy bạn đời của họ trên các ứng dụng hẹn hò."

  • "Dating apps have become increasingly popular in recent years."

    "Các ứng dụng hẹn hò ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây."

  • "She met her current boyfriend on a dating app."

    "Cô ấy đã gặp bạn trai hiện tại của mình trên một ứng dụng hẹn hò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to date hẹn hò
Noun date cuộc hẹn hò; người cùng hẹn hò
Noun dater người đi hẹn hò
Noun dating sự hẹn hò, việc hẹn hò

Synonyms

dating applications (các ứng dụng hẹn hò)online dating platforms (nền tảng hẹn hò trực tuyến)

Related Words

hookup apps (ứng dụng tìm kiếm tình một đêm)matchmaking services (dịch vụ mai mối)social media (mạng xã hội)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > English
datum ('a thing given') > date ('day of the month')
American English
date ('a social or romantic appointment')
Latin > English
applicare ('to attach') > application
Modern English
app (short for application, popularized by smartphones)
21st Century English
dating apps (combination of the two concepts)

Từ 'Cuộc hẹn' đến 'Cú quẹt'

Thuật ngữ 'dating apps' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Dating' (hẹn hò) bắt nguồn từ 'date' (ngày tháng), nhưng vào cuối thế kỷ 19 ở Mỹ, nó bắt đầu mang nghĩa một cuộc gặp gỡ lãng mạn. 'App' là viết tắt của 'application' (ứng dụng), trở nên phổ biến với sự ra đời của điện thoại thông minh. Vào đầu những năm 2010, hai từ này kết hợp lại để mô tả một công nghệ mới giúp mọi người kết nối, tạo nên một cuộc cách mạng trong văn hóa hẹn hò hiện đại, thường được biết đến với hành động 'quẹt' (swipe) trên màn hình.

Usage Note

Thuật ngữ 'dating apps' chỉ các ứng dụng chuyên dụng cho mục đích hẹn hò, khác với các mạng xã hội thông thường như Facebook, Instagram dù chúng cũng có thể được sử dụng để tìm kiếm bạn bè hoặc đối tác. 'Dating apps' thường có các tính năng như tạo hồ sơ cá nhân, tìm kiếm dựa trên tiêu chí nhất định, và nhắn tin trực tiếp.

Prepositions

on through

'on dating apps' được dùng để chỉ việc sử dụng ứng dụng hẹn hò như một nền tảng (ví dụ: I met my partner on a dating app). 'through dating apps' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn vào việc ứng dụng là phương tiện để kết nối (ví dụ: We connected through a dating app).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dating apps
  • popular dating apps
    (các ứng dụng hẹn hò phổ biến)
  • free dating apps
    (các ứng dụng hẹn hò miễn phí)
  • online dating apps
    (các ứng dụng hẹn hò trực tuyến)
Verb + dating apps
  • use dating apps
    (sử dụng các ứng dụng hẹn hò)
  • download dating apps
    (tải xuống các ứng dụng hẹn hò)
  • swipe on dating apps
    (quẹt/lướt trên các ứng dụng hẹn hò)
  • meet someone on dating apps
    (gặp ai đó trên các ứng dụng hẹn hò)
Noun + dating apps
  • a profile on dating apps
    (một hồ sơ trên các ứng dụng hẹn hò)
  • the world of dating apps
    (thế giới của các ứng dụng hẹn hò)
  • a match on dating apps
    (một sự tương hợp trên ứng dụng hẹn hò)

Idioms

  • to swipe right/left on dating apps

    Quẹt phải (thích) hoặc quẹt trái (bỏ qua) trên ứng dụng hẹn hò. Nghĩa rộng là chấp nhận hoặc từ chối một ai đó/cái gì đó.

    "I swiped right on his profile because he had a cute dog."

    (Tôi đã quẹt phải hồ sơ của anh ấy vì anh ấy có một chú chó dễ thương.)

  • dating app fatigue

    Cảm giác mệt mỏi, kiệt sức hoặc chán nản do sử dụng các ứng dụng hẹn hò quá nhiều mà không có kết quả.

    "After so many bad dates, she's suffering from serious dating app fatigue."

    (Sau quá nhiều buổi hẹn hò tồi tệ, cô ấy đang bị 'mệt mỏi vì ứng dụng hẹn hò' một cách nghiêm trọng.)

  • the endless swiping on dating apps

    Hành động lướt/quẹt không ngừng nghỉ trên ứng dụng hẹn hò, thường ám chỉ sự mệt mỏi và cảm giác lặp đi lặp lại.

    "He got tired of the endless swiping and decided to delete the apps."

    (Anh ấy mệt mỏi với việc quẹt liên tục và quyết định xóa các ứng dụng đó đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dating apps

Danh từ
Lật mặt

Các ứng dụng di động được thiết kế để tạo điều kiện thuận lợi cho việc hẹn hò trực tuyến hoặc kết nối mạng xã hội với mục đích hình thành các mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục.

"Many people find their romantic partners on dating apps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dating apps".

Văn hóa 'Quẹt' (The 'Swipe' Culture)

Cụm từ 'swipe right' (quẹt phải để thích) và 'swipe left' (quẹt trái để bỏ qua) từ ứng dụng Tinder đã đi vào văn hóa đại chúng. Nó không chỉ dùng trong hẹn hò mà còn để chỉ sự chấp thuận hoặc từ chối nhanh một điều gì đó. Điều này phản ánh xu hướng ra quyết định nhanh, đôi khi chỉ dựa trên bề ngoài, trong xã hội hiện đại.

Bình thường hóa Hẹn hò Trực tuyến

Ở nhiều nước phương Tây, việc gặp gỡ và bắt đầu một mối quan hệ qua ứng dụng hẹn hò đã trở nên hoàn toàn bình thường. Nó không còn bị xem là cách thức 'kỳ lạ' hay 'tuyệt vọng' để tìm kiếm tình yêu như trước đây. Nhiều cặp đôi, kể cả đã kết hôn, tự hào chia sẻ rằng họ đã gặp nhau qua một ứng dụng hẹn hò.