dating apps
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Mobile applications designed to facilitate online dating or social networking with the intention of forming romantic or sexual relationships.
Vietnamese Meaning
Các ứng dụng di động được thiết kế để tạo điều kiện thuận lợi cho việc hẹn hò trực tuyến hoặc kết nối mạng xã hội với mục đích hình thành các mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people find their romantic partners on dating apps."
"Nhiều người tìm thấy bạn đời của họ trên các ứng dụng hẹn hò."
-
"Dating apps have become increasingly popular in recent years."
"Các ứng dụng hẹn hò ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây."
-
"She met her current boyfriend on a dating app."
"Cô ấy đã gặp bạn trai hiện tại của mình trên một ứng dụng hẹn hò."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'dating apps' chỉ các ứng dụng chuyên dụng cho mục đích hẹn hò, khác với các mạng xã hội thông thường như Facebook, Instagram dù chúng cũng có thể được sử dụng để tìm kiếm bạn bè hoặc đối tác. 'Dating apps' thường có các tính năng như tạo hồ sơ cá nhân, tìm kiếm dựa trên tiêu chí nhất định, và nhắn tin trực tiếp.
Prepositions
'on dating apps' được dùng để chỉ việc sử dụng ứng dụng hẹn hò như một nền tảng (ví dụ: I met my partner on a dating app). 'through dating apps' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn vào việc ứng dụng là phương tiện để kết nối (ví dụ: We connected through a dating app).
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular dating apps (các ứng dụng hẹn hò phổ biến)
-
free dating apps (các ứng dụng hẹn hò miễn phí)
-
online dating apps (các ứng dụng hẹn hò trực tuyến)
-
use dating apps (sử dụng các ứng dụng hẹn hò)
-
download dating apps (tải xuống các ứng dụng hẹn hò)
-
swipe on dating apps (quẹt/lướt trên các ứng dụng hẹn hò)
-
meet someone on dating apps (gặp ai đó trên các ứng dụng hẹn hò)
-
a profile on dating apps (một hồ sơ trên các ứng dụng hẹn hò)
-
the world of dating apps (thế giới của các ứng dụng hẹn hò)
-
a match on dating apps (một sự tương hợp trên ứng dụng hẹn hò)
Idioms
-
to swipe right/left on dating apps
Quẹt phải (thích) hoặc quẹt trái (bỏ qua) trên ứng dụng hẹn hò. Nghĩa rộng là chấp nhận hoặc từ chối một ai đó/cái gì đó.
"I swiped right on his profile because he had a cute dog."
(Tôi đã quẹt phải hồ sơ của anh ấy vì anh ấy có một chú chó dễ thương.)
-
dating app fatigue
Cảm giác mệt mỏi, kiệt sức hoặc chán nản do sử dụng các ứng dụng hẹn hò quá nhiều mà không có kết quả.
"After so many bad dates, she's suffering from serious dating app fatigue."
(Sau quá nhiều buổi hẹn hò tồi tệ, cô ấy đang bị 'mệt mỏi vì ứng dụng hẹn hò' một cách nghiêm trọng.)
-
the endless swiping on dating apps
Hành động lướt/quẹt không ngừng nghỉ trên ứng dụng hẹn hò, thường ám chỉ sự mệt mỏi và cảm giác lặp đi lặp lại.
"He got tired of the endless swiping and decided to delete the apps."
(Anh ấy mệt mỏi với việc quẹt liên tục và quyết định xóa các ứng dụng đó đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dating apps
Danh từCác ứng dụng di động được thiết kế để tạo điều kiện thuận lợi cho việc hẹn hò trực tuyến hoặc kết nối mạng xã hội với mục đích hình thành các mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục.
"Many people find their romantic partners on dating apps."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dating apps".
