(Top Banner Ad)
day care
B1
Danh từ B1 Giáo dục

day care

UK: /ˈdeɪ keər/ • US: /ˈdeɪ ker/

Nghĩa tiếng Việt

nhà trẻ trông trẻ ban ngày giữ trẻ ban ngày trung tâm chăm sóc ban ngày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Care provided for children or adults during the day, especially while parents are working or otherwise occupied.

Vietnamese Meaning

Sự chăm sóc được cung cấp cho trẻ em hoặc người lớn vào ban ngày, đặc biệt là khi cha mẹ đang làm việc hoặc bận rộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Finding affordable day care is a challenge for many working families."

    "Tìm kiếm dịch vụ giữ trẻ ban ngày giá cả phải chăng là một thách thức đối với nhiều gia đình làm việc."

  • "She sends her toddler to day care five days a week."

    "Cô ấy gửi đứa con mới biết đi của mình đến nhà trẻ năm ngày một tuần."

  • "The day care center provides a safe and stimulating environment for young children."

    "Trung tâm giữ trẻ ban ngày cung cấp một môi trường an toàn và kích thích cho trẻ nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun childcare sự chăm sóc trẻ em (khái niệm chung hơn)
Noun caregiver người chăm sóc (nói chung, có thể là y tá, người chăm người già, v.v.)
Noun carer người chăm sóc (thường là thành viên gia đình chăm sóc người thân)
Verb to care for chăm sóc cho ai đó
Adjective caring chu đáo, biết quan tâm

Synonyms

Related Words

preschool (trường mẫu giáo)after-school care (chăm sóc sau giờ học)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dagaz (day) + *karō (care)
Old English
dæġ (day) + caru (care, concern)
Middle English
dai (day) + care (care)
Modern English (20th Century)
day care (compound noun)

Sự ra đời của 'Day Care' trong xã hội hiện đại

Mặc dù từ 'day' (ngày) và 'care' (chăm sóc) đều là những từ tiếng Anh cổ, cụm từ ghép 'day care' lại khá mới, chỉ thực sự phổ biến trong thế kỷ 20. Sự ra đời của nó gắn liền với những thay đổi xã hội lớn, đặc biệt là khi ngày càng có nhiều phụ nữ tham gia vào lực lượng lao động. Điều này tạo ra nhu cầu về các cơ sở trông giữ trẻ em trong giờ làm việc của cha mẹ, dẫn đến sự phát triển của các trung tâm 'day care' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ 'day care' thường được sử dụng để chỉ các cơ sở chăm sóc trẻ em (children) hơn là người lớn (adults), mặc dù nghĩa gốc bao hàm cả hai. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh. Khi nói về người lớn tuổi hoặc người khuyết tật, các thuật ngữ như 'adult day care' hoặc 'day center' thường được sử dụng phổ biến hơn.

Prepositions

at in for

at: 'at day care' chỉ địa điểm chung chung, ví dụ: 'My child is at day care today.'. in: 'in day care' nhấn mạnh sự tham gia hoặc đăng ký vào một chương trình day care, ví dụ: 'She is in day care three days a week.'. for: 'for day care' chỉ mục đích của hành động, ví dụ: 'We are looking for day care for our son.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + day care
  • high-quality day care
    (nhà trẻ chất lượng cao)
  • affordable day care
    (nhà trẻ giá cả phải chăng)
  • licensed day care
    (nhà trẻ được cấp phép hoạt động)
  • local day care
    (nhà trẻ ở địa phương)
Verb + day care
  • find day care
    (tìm nhà trẻ)
  • afford day care
    (đủ tiền trả cho nhà trẻ)
  • provide day care
    (cung cấp dịch vụ trông trẻ)
  • run a day care
    (điều hành một nhà trẻ)
Noun + day care
  • day care center
    (trung tâm trông trẻ ban ngày)
  • day care provider
    (nhà cung cấp dịch vụ trông trẻ)
  • day care costs
    (chi phí gửi trẻ)

Idioms

  • It takes a village to raise a child.

    Cần cả làng để nuôi dạy một đứa trẻ. (Tục ngữ này có nghĩa là việc nuôi dạy một đứa trẻ là trách nhiệm chung của cả cộng đồng, bao gồm gia đình, hàng xóm và các dịch vụ hỗ trợ như nhà trẻ.)

    "With both parents working long hours, they rely on grandparents and the local day care. It truly takes a village to raise a child."

    (Vì cả hai bố mẹ đều làm việc nhiều giờ, họ phải nhờ đến ông bà và nhà trẻ địa phương. Đúng là cần cả làng để nuôi dạy một đứa trẻ.)

  • More than just glorified babysitting.

    Không chỉ là việc trông trẻ được tô vẽ. (Cụm từ này nhấn mạnh rằng nhà trẻ chuyên nghiệp còn có vai trò giáo dục và phát triển kỹ năng cho trẻ, chứ không đơn thuần là trông nom cho các bé an toàn.)

    "A good day care provides early childhood education; it's more than just glorified babysitting."

    (Một nhà trẻ tốt sẽ cung cấp giáo dục mầm non; nó không chỉ đơn thuần là việc trông trẻ được tô vẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

day care

Danh từ
Lật mặt

Sự chăm sóc được cung cấp cho trẻ em hoặc người lớn vào ban ngày, đặc biệt là khi cha mẹ đang làm việc hoặc bận rộn.

"Finding affordable day care is a challenge for many working families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This day care is as expensive as that private school.
Nhà trẻ này đắt ngang với trường tư thục đó.
Phủ định
That day care isn't as convenient as the one near my office.
Nhà trẻ đó không tiện lợi bằng nhà trẻ gần văn phòng của tôi.
Nghi vấn
Is this day care more affordable than the other options?
Nhà trẻ này có giá cả phải chăng hơn các lựa chọn khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "day care".

Vai trò trong Kinh tế và Bình đẳng giới

Ở nhiều nước phương Tây, dịch vụ trông trẻ ban ngày (day care) được coi là một hạ tầng xã hội thiết yếu. Các nhà trẻ chất lượng cao với giá cả phải chăng cho phép các bậc cha mẹ, đặc biệt là phụ nữ, tham gia vào thị trường lao động, qua đó thúc đẩy kinh tế và bình đẳng giới. Do đó, việc chính phủ trợ cấp chi phí gửi trẻ là một chủ đề chính trị quan trọng.

Tập trung vào Giáo dục Mầm non (ECE)

Khác với việc trông trẻ đơn thuần, các trung tâm day care hiện đại ở phương Tây thường có chương trình giảng dạy cấu trúc, tập trung vào Giáo dục Mầm non (Early Childhood Education - ECE). Mục tiêu là phát triển các kỹ năng xã hội, cảm xúc và nhận thức của trẻ thông qua các hoạt động học mà chơi, chuẩn bị cho các em vào trường học chính thức. Nhân viên tại đây thường được yêu cầu có bằng cấp chuyên môn về phát triển trẻ em.