day care
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Care provided for children or adults during the day, especially while parents are working or otherwise occupied.
Vietnamese Meaning
Sự chăm sóc được cung cấp cho trẻ em hoặc người lớn vào ban ngày, đặc biệt là khi cha mẹ đang làm việc hoặc bận rộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Finding affordable day care is a challenge for many working families."
"Tìm kiếm dịch vụ giữ trẻ ban ngày giá cả phải chăng là một thách thức đối với nhiều gia đình làm việc."
-
"She sends her toddler to day care five days a week."
"Cô ấy gửi đứa con mới biết đi của mình đến nhà trẻ năm ngày một tuần."
-
"The day care center provides a safe and stimulating environment for young children."
"Trung tâm giữ trẻ ban ngày cung cấp một môi trường an toàn và kích thích cho trẻ nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | childcare | sự chăm sóc trẻ em (khái niệm chung hơn) |
| Noun | caregiver | người chăm sóc (nói chung, có thể là y tá, người chăm người già, v.v.) |
| Noun | carer | người chăm sóc (thường là thành viên gia đình chăm sóc người thân) |
| Verb | to care for | chăm sóc cho ai đó |
| Adjective | caring | chu đáo, biết quan tâm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'day care' thường được sử dụng để chỉ các cơ sở chăm sóc trẻ em (children) hơn là người lớn (adults), mặc dù nghĩa gốc bao hàm cả hai. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh. Khi nói về người lớn tuổi hoặc người khuyết tật, các thuật ngữ như 'adult day care' hoặc 'day center' thường được sử dụng phổ biến hơn.
Prepositions
at: 'at day care' chỉ địa điểm chung chung, ví dụ: 'My child is at day care today.'. in: 'in day care' nhấn mạnh sự tham gia hoặc đăng ký vào một chương trình day care, ví dụ: 'She is in day care three days a week.'. for: 'for day care' chỉ mục đích của hành động, ví dụ: 'We are looking for day care for our son.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-quality day care (nhà trẻ chất lượng cao)
-
affordable day care (nhà trẻ giá cả phải chăng)
-
licensed day care (nhà trẻ được cấp phép hoạt động)
-
local day care (nhà trẻ ở địa phương)
-
find day care (tìm nhà trẻ)
-
afford day care (đủ tiền trả cho nhà trẻ)
-
provide day care (cung cấp dịch vụ trông trẻ)
-
run a day care (điều hành một nhà trẻ)
-
day care center (trung tâm trông trẻ ban ngày)
-
day care provider (nhà cung cấp dịch vụ trông trẻ)
-
day care costs (chi phí gửi trẻ)
Idioms
-
It takes a village to raise a child.
Cần cả làng để nuôi dạy một đứa trẻ. (Tục ngữ này có nghĩa là việc nuôi dạy một đứa trẻ là trách nhiệm chung của cả cộng đồng, bao gồm gia đình, hàng xóm và các dịch vụ hỗ trợ như nhà trẻ.)
"With both parents working long hours, they rely on grandparents and the local day care. It truly takes a village to raise a child."
(Vì cả hai bố mẹ đều làm việc nhiều giờ, họ phải nhờ đến ông bà và nhà trẻ địa phương. Đúng là cần cả làng để nuôi dạy một đứa trẻ.)
-
More than just glorified babysitting.
Không chỉ là việc trông trẻ được tô vẽ. (Cụm từ này nhấn mạnh rằng nhà trẻ chuyên nghiệp còn có vai trò giáo dục và phát triển kỹ năng cho trẻ, chứ không đơn thuần là trông nom cho các bé an toàn.)
"A good day care provides early childhood education; it's more than just glorified babysitting."
(Một nhà trẻ tốt sẽ cung cấp giáo dục mầm non; nó không chỉ đơn thuần là việc trông trẻ được tô vẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
day care
Danh từSự chăm sóc được cung cấp cho trẻ em hoặc người lớn vào ban ngày, đặc biệt là khi cha mẹ đang làm việc hoặc bận rộn.
"Finding affordable day care is a challenge for many working families."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This day care is as expensive as that private school. |
Nhà trẻ này đắt ngang với trường tư thục đó. |
| Phủ định | That day care isn't as convenient as the one near my office. |
Nhà trẻ đó không tiện lợi bằng nhà trẻ gần văn phòng của tôi. |
| Nghi vấn | Is this day care more affordable than the other options? |
Nhà trẻ này có giá cả phải chăng hơn các lựa chọn khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "day care".
