cones
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural form of cone. A solid or hollow object which tapers from a circular or roughly circular base to a point.
Vietnamese Meaning
Dạng số nhiều của cone. Một vật thể đặc hoặc rỗng có hình dáng thuôn nhọn từ một đáy tròn hoặc gần tròn đến một điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road was lined with traffic cones."
"Con đường được xếp đầy các cột tiêu giao thông."
-
"She bought two ice cream cones for the kids."
"Cô ấy mua hai cây kem ốc quế cho bọn trẻ."
-
"The traffic cones marked the construction zone."
"Các cột tiêu giao thông đánh dấu khu vực đang thi công."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa chung nhất của 'cones' là hình nón. Nó có thể chỉ hình dạng của nhiều vật thể khác nhau.
Prepositions
'Cones of something' thường được sử dụng để chỉ những vật thể có hình nón được tạo thành từ chất liệu đó hoặc có liên quan đến thứ đó. Ví dụ: 'cones of pine' (những quả thông), 'traffic cones' (những cột tiêu giao thông).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pine cones (quả thông)
-
ice cream cones (kem ốc quế)
-
traffic cones (cọc tiêu giao thông (hình nón))
-
volcanic cones (miệng núi lửa hình nón)
-
collect pine cones (thu lượm/nhặt quả thông)
-
set up traffic cones (dựng cọc tiêu giao thông)
-
scoop ice cream into cones (xúc kem vào bánh ốc quế)
Idioms
-
rods and cones
Là một thuật ngữ sinh học cố định chỉ các tế bào cảm thụ ánh sáng trong võng mạc của mắt, giúp chúng ta nhìn thấy trong điều kiện ánh sáng khác nhau và phân biệt màu sắc. Đây không phải thành ngữ nhưng là một cụm từ rất phổ biến.
"The retina of the eye contains millions of light-sensitive cells known as rods and cones."
(Võng mạc của mắt chứa hàng triệu tế bào cảm quang được gọi là tế bào que và tế bào nón.)
-
cone of silence
Một tình huống thảo luận bí mật, thường được dùng với ý nghĩa châm biếm về một nỗ lực giữ bí mật nhưng lại vụng về hoặc không hiệu quả. Cụm từ này bắt nguồn từ một bộ phim hài truyền hình Mỹ tên là 'Get Smart'.
"The leadership team entered the 'cone of silence' to discuss the sensitive merger details."
(Đội ngũ lãnh đạo đã bước vào 'vùng im lặng' để thảo luận về các chi tiết sáp nhập nhạy cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cones
Danh từDạng số nhiều của cone. Một vật thể đặc hoặc rỗng có hình dáng thuôn nhọn từ một đáy tròn hoặc gần tròn đến một điểm.
"The road was lined with traffic cones."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cones".
