(Top Banner Ad)
cones
A2
Danh từ A2 Tổng quát

cones

UK: /kəʊnz/ • US: /koʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

hình nón (số nhiều) cây kem ốc quế (số nhiều) tế bào hình nón (trong mắt) cột tiêu giao thông (số nhiều)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural form of cone. A solid or hollow object which tapers from a circular or roughly circular base to a point.

Vietnamese Meaning

Dạng số nhiều của cone. Một vật thể đặc hoặc rỗng có hình dáng thuôn nhọn từ một đáy tròn hoặc gần tròn đến một điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road was lined with traffic cones."

    "Con đường được xếp đầy các cột tiêu giao thông."

  • "She bought two ice cream cones for the kids."

    "Cô ấy mua hai cây kem ốc quế cho bọn trẻ."

  • "The traffic cones marked the construction zone."

    "Các cột tiêu giao thông đánh dấu khu vực đang thi công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cone hình nón; quả thông; bánh ốc quế
Adjective conical có hình nón, thuộc hình nón
Noun conifer cây lá kim (loại cây có quả hình nón, như cây thông)
Adjective conic thuộc hình nón (thường dùng trong toán học, ví dụ: conic section - tiết diện hình nón)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ko-n-
Greek
κῶνος (kônos)
Latin
conus
Old French
cone
English
cone -> cones

Từ Quả Thông đến Hình Học

Từ 'cone' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kônos', ban đầu có nghĩa là 'quả thông' hoặc 'con quay'. Người Hy Lạp cổ đại nhận thấy hình dạng đặc biệt của quả thông và đã sử dụng từ này để mô tả một hình khối hình học. Dần dần, ý nghĩa hình học của nó trở nên phổ biến hơn, nhưng ý nghĩa ban đầu về 'quả thông' vẫn được giữ lại cho đến ngày nay.

Usage Note

Nghĩa chung nhất của 'cones' là hình nón. Nó có thể chỉ hình dạng của nhiều vật thể khác nhau.

Prepositions

of

'Cones of something' thường được sử dụng để chỉ những vật thể có hình nón được tạo thành từ chất liệu đó hoặc có liên quan đến thứ đó. Ví dụ: 'cones of pine' (những quả thông), 'traffic cones' (những cột tiêu giao thông).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cones
  • pine cones
    (quả thông)
  • ice cream cones
    (kem ốc quế)
  • traffic cones
    (cọc tiêu giao thông (hình nón))
  • volcanic cones
    (miệng núi lửa hình nón)
Verb + cones
  • collect pine cones
    (thu lượm/nhặt quả thông)
  • set up traffic cones
    (dựng cọc tiêu giao thông)
  • scoop ice cream into cones
    (xúc kem vào bánh ốc quế)

Idioms

  • rods and cones

    Là một thuật ngữ sinh học cố định chỉ các tế bào cảm thụ ánh sáng trong võng mạc của mắt, giúp chúng ta nhìn thấy trong điều kiện ánh sáng khác nhau và phân biệt màu sắc. Đây không phải thành ngữ nhưng là một cụm từ rất phổ biến.

    "The retina of the eye contains millions of light-sensitive cells known as rods and cones."

    (Võng mạc của mắt chứa hàng triệu tế bào cảm quang được gọi là tế bào que và tế bào nón.)

  • cone of silence

    Một tình huống thảo luận bí mật, thường được dùng với ý nghĩa châm biếm về một nỗ lực giữ bí mật nhưng lại vụng về hoặc không hiệu quả. Cụm từ này bắt nguồn từ một bộ phim hài truyền hình Mỹ tên là 'Get Smart'.

    "The leadership team entered the 'cone of silence' to discuss the sensitive merger details."

    (Đội ngũ lãnh đạo đã bước vào 'vùng im lặng' để thảo luận về các chi tiết sáp nhập nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cones

Danh từ
Lật mặt

Dạng số nhiều của cone. Một vật thể đặc hoặc rỗng có hình dáng thuôn nhọn từ một đáy tròn hoặc gần tròn đến một điểm.

"The road was lined with traffic cones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cones".

Sự Ra Đời của Kem Ốc Quế

Ở các nước phương Tây, kem ốc quế (ice cream cone) là một món ăn biểu tượng của mùa hè. Một câu chuyện phổ biến kể rằng nó được phát minh tại Hội chợ Thế giới St. Louis năm 1904. Khi một người bán kem hết đĩa, một người bán bánh quế ở gian hàng bên cạnh đã cuộn một chiếc bánh quế thành hình nón để đựng kem, và từ đó kem ốc quế ra đời và trở nên nổi tiếng toàn cầu.

Cọc Tiêu Giao Thông Màu Cam

Những chiếc cọc tiêu hình nón màu cam (traffic cones) là một hình ảnh rất quen thuộc trên đường phố ở Bắc Mỹ và châu Âu. Chúng không chỉ dùng để điều hướng giao thông tạm thời mà còn trở thành một biểu tượng của các công trình xây dựng, sự kiện công cộng, và đôi khi còn xuất hiện trong văn hóa đại chúng như phim ảnh và nghệ thuật sắp đặt.