daytime activities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các hành động hoặc việc làm được thực hiện vào ban ngày, thường là khi trời sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The town is very busy during daytime activities."
"Thị trấn rất nhộn nhịp trong các hoạt động ban ngày."
-
"Swimming is one of my favorite daytime activities."
"Bơi lội là một trong những hoạt động ban ngày yêu thích của tôi."
-
"Many people engage in sports as daytime activities."
"Nhiều người tham gia các môn thể thao như là các hoạt động ban ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hoạt động diễn ra trong khoảng thời gian từ khi mặt trời mọc đến khi mặt trời lặn. Nó bao gồm cả các hoạt động thường nhật (như làm việc, học tập) và các hoạt động giải trí, thể thao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
various daytime activities (các hoạt động ban ngày đa dạng)
-
popular daytime activities (các hoạt động ban ngày phổ biến)
-
outdoor daytime activities (các hoạt động ban ngày ngoài trời)
-
leisure daytime activities (các hoạt động giải trí ban ngày)
-
enjoy daytime activities (tận hưởng các hoạt động ban ngày)
-
organize daytime activities (tổ chức các hoạt động ban ngày)
-
participate in daytime activities (tham gia vào các hoạt động ban ngày)
-
plan daytime activities (lên kế hoạch cho các hoạt động ban ngày)
Idioms
-
make hay while the sun shines
Tận dụng cơ hội khi còn có thể, không bỏ lỡ thời cơ thuận lợi (tương tự 'việc hôm nay chớ để ngày mai').
"The weather is perfect for a picnic, so let's make hay while the sun shines and go to the park."
(Thời tiết quá đẹp để đi dã ngoại, chúng ta hãy tận dụng cơ hội này và ra công viên thôi.)
-
as different as night and day
Hoàn toàn khác biệt, khác nhau một trời một vực.
"Though they are twins, their personalities are as different as night and day."
(Mặc dù là anh em sinh đôi, tính cách của họ lại khác nhau một trời một vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
daytime activities
Noun PhraseCác hành động hoặc việc làm được thực hiện vào ban ngày, thường là khi trời sáng.
"The town is very busy during daytime activities."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys daytime activities like swimming, doesn't she? |
Cô ấy thích các hoạt động ban ngày như bơi lội, phải không? |
| Phủ định | They don't usually plan daytime activities in advance, do they? |
Họ thường không lên kế hoạch trước cho các hoạt động ban ngày, phải không? |
| Nghi vấn | The children are excited about the daytime activities at the summer camp, aren't they? |
Những đứa trẻ rất hào hứng với các hoạt động ban ngày tại trại hè, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daytime activities".
