(Top Banner Ad)
daytime activities
A2
Noun Phrase A2 Hoạt động thường ngày/Thời gian biểu

daytime activities

UK: /ˈdeɪˌtaɪm ækˈtɪvɪtiz/ • US: /ˈdeɪˌtaɪm ækˈtɪvɪtiz/

Nghĩa tiếng Việt

các hoạt động ban ngày những việc làm ban ngày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions or things done during the day, typically when it is light.

Vietnamese Meaning

Các hành động hoặc việc làm được thực hiện vào ban ngày, thường là khi trời sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town is very busy during daytime activities."

    "Thị trấn rất nhộn nhịp trong các hoạt động ban ngày."

  • "Swimming is one of my favorite daytime activities."

    "Bơi lội là một trong những hoạt động ban ngày yêu thích của tôi."

  • "Many people engage in sports as daytime activities."

    "Nhiều người tham gia các môn thể thao như là các hoạt động ban ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun activity hoạt động
Adjective active năng động, tích cực
Adverb actively một cách tích cực, năng nổ
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun daytime ban ngày, thời gian ban ngày
Adjective daily hàng ngày

Synonyms

daytime pursuits (những việc làm ban ngày)

Antonyms

nighttime activities (hoạt động ban đêm)

Related Words

Subject Area

Hoạt động thường ngày/Thời gian biểu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰegʷʰ- (to burn, be warm)
Proto-Germanic
*dagaz (day)
Old English
dæg (day)
Middle English
day
Proto-Indo-European
*ag- (to drive, do)
Latin
agere (to do, act) -> activitas
Old French
activité
English
daytime activities

Nguồn Gốc Của 'Day': Ánh Sáng và Hơi Ấm

Từ 'day' (ngày) có nguồn gốc từ một từ cổ có nghĩa là 'nóng' hoặc 'đốt cháy'. Điều này gợi nhớ đến thời gian trong ngày khi mặt trời tỏa hơi ấm và ánh sáng, phân biệt rõ rệt với 'night' (đêm) lạnh lẽo và tăm tối.

Nguồn Gốc Của 'Activity': Hành Động và Năng Lượng

Từ 'activity' (hoạt động) bắt nguồn từ tiếng Latin 'agere', có nghĩa là 'làm', 'hành động' hoặc 'thúc đẩy'. Nó mô tả trạng thái bận rộn, di chuyển và sử dụng năng lượng, trái ngược với việc nghỉ ngơi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những hoạt động diễn ra trong khoảng thời gian từ khi mặt trời mọc đến khi mặt trời lặn. Nó bao gồm cả các hoạt động thường nhật (như làm việc, học tập) và các hoạt động giải trí, thể thao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + daytime activities
  • various daytime activities
    (các hoạt động ban ngày đa dạng)
  • popular daytime activities
    (các hoạt động ban ngày phổ biến)
  • outdoor daytime activities
    (các hoạt động ban ngày ngoài trời)
  • leisure daytime activities
    (các hoạt động giải trí ban ngày)
Verb + daytime activities
  • enjoy daytime activities
    (tận hưởng các hoạt động ban ngày)
  • organize daytime activities
    (tổ chức các hoạt động ban ngày)
  • participate in daytime activities
    (tham gia vào các hoạt động ban ngày)
  • plan daytime activities
    (lên kế hoạch cho các hoạt động ban ngày)

Idioms

  • make hay while the sun shines

    Tận dụng cơ hội khi còn có thể, không bỏ lỡ thời cơ thuận lợi (tương tự 'việc hôm nay chớ để ngày mai').

    "The weather is perfect for a picnic, so let's make hay while the sun shines and go to the park."

    (Thời tiết quá đẹp để đi dã ngoại, chúng ta hãy tận dụng cơ hội này và ra công viên thôi.)

  • as different as night and day

    Hoàn toàn khác biệt, khác nhau một trời một vực.

    "Though they are twins, their personalities are as different as night and day."

    (Mặc dù là anh em sinh đôi, tính cách của họ lại khác nhau một trời một vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daytime activities

Noun Phrase
Lật mặt

Các hành động hoặc việc làm được thực hiện vào ban ngày, thường là khi trời sáng.

"The town is very busy during daytime activities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys daytime activities like swimming, doesn't she?
Cô ấy thích các hoạt động ban ngày như bơi lội, phải không?
Phủ định
They don't usually plan daytime activities in advance, do they?
Họ thường không lên kế hoạch trước cho các hoạt động ban ngày, phải không?
Nghi vấn
The children are excited about the daytime activities at the summer camp, aren't they?
Những đứa trẻ rất hào hứng với các hoạt động ban ngày tại trại hè, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daytime activities".

Văn Hóa Brunch: Bữa Ăn Giữa Sáng Cuối Tuần

Ở nhiều nước phương Tây, 'brunch' là một hoạt động xã hội ban ngày rất phổ biến vào cuối tuần. Đây là bữa ăn kết hợp giữa bữa sáng (breakfast) và bữa trưa (lunch), thường diễn ra từ 10 giờ sáng đến 2 giờ chiều. Mọi người tụ tập với bạn bè, gia đình để thưởng thức các món ăn như trứng benedict, bánh kếp, và thường có cả đồ uống có cồn nhẹ như mimosa.

Giấc Ngủ Trưa 'Siesta': Một Hoạt Động Ban Ngày Đặc Trưng

Tại các nước có khí hậu nóng như Tây Ban Nha, Ý và Hy Lạp, 'siesta' là một giấc ngủ trưa ngắn sau bữa ăn. Truyền thống này giúp mọi người tránh được cái nóng gay gắt nhất trong ngày. Trong thời gian siesta, nhiều cửa hàng sẽ đóng cửa, và các hoạt động ban ngày khác sẽ tạm dừng cho đến cuối buổi chiều mát mẻ hơn.