daytime drama
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dramatic television or radio serial broadcast during the daytime, typically aimed at a predominantly female audience.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim truyền hình hoặc phát thanh dài kỳ có tính kịch tính được phát sóng vào ban ngày, thường nhắm đến đối tượng khán giả chủ yếu là nữ giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She always watches the daytime dramas while doing housework."
"Cô ấy luôn xem các bộ phim truyền hình dài tập phát sóng ban ngày khi làm việc nhà."
-
"Daytime dramas often feature complex family relationships."
"Phim truyền hình dài tập phát sóng ban ngày thường có các mối quan hệ gia đình phức tạp."
-
"Many people find daytime dramas to be unrealistic and over-the-top."
"Nhiều người thấy phim truyền hình dài tập phát sóng ban ngày là không thực tế và quá đà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | drama | vở kịch, phim truyền hình, chuyện kịch tính |
| Adjective | dramatic | kịch tính, gây cấn, đột ngột |
| Adverb | dramatically | một cách kịch tính, đáng kể |
| Verb | dramatize / dramatise | kịch hoá, làm cho thêm kịch tính |
| Noun | dramatist | nhà soạn kịch |
| Noun | daytime | ban ngày |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các bộ phim tâm lý tình cảm phức tạp, nhiều tình tiết gay cấn, thường có các mối quan hệ gia đình và tình yêu rối rắm. 'Daytime drama' thường được sử dụng để chỉ trích các bộ phim có cốt truyện cường điệu và các nhân vật hành động thái quá. Khác với 'prime-time drama' (phim truyền hình dài tập phát sóng giờ vàng) thường có kinh phí sản xuất cao hơn và nội dung đa dạng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular daytime drama (phim truyền hình ban ngày nổi tiếng)
-
long-running daytime drama (phim truyền hình ban ngày dài tập)
-
award-winning daytime drama (phim truyền hình ban ngày đoạt giải thưởng)
-
cheesy daytime drama (phim truyền hình ban ngày sến sẩm)
-
watch a daytime drama (xem một bộ phim truyền hình ban ngày)
-
star in a daytime drama (đóng vai chính trong một phim truyền hình ban ngày)
-
produce a daytime drama (sản xuất một bộ phim truyền hình ban ngày)
-
daytime drama star (ngôi sao phim truyền hình ban ngày)
-
daytime drama plot (cốt truyện phim truyền hình ban ngày)
-
daytime drama viewer (khán giả xem phim truyền hình ban ngày)
Idioms
-
(be like) something out of a daytime drama
Mô tả một tình huống ngoài đời thực cực kỳ kịch tính, phức tạp và khó tin, giống như trong phim.
"Their public argument was like something out of a daytime drama."
(Cuộc cãi vã công khai của họ kịch tính như trong một bộ phim truyền hình dài tập vậy.)
-
enough drama for a daytime show
Dùng để chỉ một nơi hoặc một nhóm người có quá nhiều chuyện rắc rối, mâu thuẫn và bí mật.
"With all the gossip and secrets, this office has enough drama for a daytime show."
(Với tất cả những lời đồn đại và bí mật, văn phòng này có đủ chuyện kịch tính để làm thành một bộ phim truyền hình rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
daytime drama
NounMột bộ phim truyền hình hoặc phát thanh dài kỳ có tính kịch tính được phát sóng vào ban ngày, thường nhắm đến đối tượng khán giả chủ yếu là nữ giới.
"She always watches the daytime dramas while doing housework."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding daytime drama is crucial for maintaining a productive work environment. |
Tránh xa những bộ phim truyền hình dài tập vào ban ngày là rất quan trọng để duy trì một môi trường làm việc hiệu quả. |
| Phủ định | She doesn't appreciate watching daytime drama during her lunch break. |
Cô ấy không thích xem phim truyền hình dài tập vào giờ nghỉ trưa. |
| Nghi vấn | Is indulging in daytime drama a habit you're trying to quit? |
Có phải việc đắm mình vào những bộ phim truyền hình dài tập vào ban ngày là một thói quen mà bạn đang cố gắng từ bỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daytime drama".
