(Top Banner Ad)
daytime drama
B2
Noun B2 Giải trí, Truyền hình

daytime drama

UK: /ˈdeɪˌtaɪm ˈdrɑːmə/ • US: /ˈdeɪˌtaɪm ˈdrɑːmə/

Nghĩa tiếng Việt

phim truyền hình dài tập phát sóng ban ngày phim tâm lý tình cảm dài tập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dramatic television or radio serial broadcast during the daytime, typically aimed at a predominantly female audience.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim truyền hình hoặc phát thanh dài kỳ có tính kịch tính được phát sóng vào ban ngày, thường nhắm đến đối tượng khán giả chủ yếu là nữ giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always watches the daytime dramas while doing housework."

    "Cô ấy luôn xem các bộ phim truyền hình dài tập phát sóng ban ngày khi làm việc nhà."

  • "Daytime dramas often feature complex family relationships."

    "Phim truyền hình dài tập phát sóng ban ngày thường có các mối quan hệ gia đình phức tạp."

  • "Many people find daytime dramas to be unrealistic and over-the-top."

    "Nhiều người thấy phim truyền hình dài tập phát sóng ban ngày là không thực tế và quá đà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drama vở kịch, phim truyền hình, chuyện kịch tính
Adjective dramatic kịch tính, gây cấn, đột ngột
Adverb dramatically một cách kịch tính, đáng kể
Verb dramatize / dramatise kịch hoá, làm cho thêm kịch tính
Noun dramatist nhà soạn kịch
Noun daytime ban ngày

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Truyền hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dæġ (day) + tīma (time)
Ancient Greek
δρᾶμα (drâma, 'an act, a theatrical act')
Late Latin
drama
Modern English
daytime drama (compound noun phrase, popularized in the 20th century)

Tại sao lại gọi là "Phim kịch xà phòng" (Soap Opera)?

Thuật ngữ "soap opera" ra đời vào những năm 1930 tại Mỹ. Các chương trình kịch truyền thanh ban ngày đầu tiên thường được tài trợ bởi các nhà sản xuất xà phòng và chất tẩy rửa, như Procter & Gamble và Colgate-Palmolive. Các quảng cáo sản phẩm này được phát xen kẽ trong chương trình, và vì đối tượng khán giả chính là các bà nội trợ, nên cái tên "soap opera" (kịch xà phòng) đã ra đời và trở nên phổ biến.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các bộ phim tâm lý tình cảm phức tạp, nhiều tình tiết gay cấn, thường có các mối quan hệ gia đình và tình yêu rối rắm. 'Daytime drama' thường được sử dụng để chỉ trích các bộ phim có cốt truyện cường điệu và các nhân vật hành động thái quá. Khác với 'prime-time drama' (phim truyền hình dài tập phát sóng giờ vàng) thường có kinh phí sản xuất cao hơn và nội dung đa dạng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + daytime drama
  • popular daytime drama
    (phim truyền hình ban ngày nổi tiếng)
  • long-running daytime drama
    (phim truyền hình ban ngày dài tập)
  • award-winning daytime drama
    (phim truyền hình ban ngày đoạt giải thưởng)
  • cheesy daytime drama
    (phim truyền hình ban ngày sến sẩm)
Verb + daytime drama
  • watch a daytime drama
    (xem một bộ phim truyền hình ban ngày)
  • star in a daytime drama
    (đóng vai chính trong một phim truyền hình ban ngày)
  • produce a daytime drama
    (sản xuất một bộ phim truyền hình ban ngày)
Noun + daytime drama
  • daytime drama star
    (ngôi sao phim truyền hình ban ngày)
  • daytime drama plot
    (cốt truyện phim truyền hình ban ngày)
  • daytime drama viewer
    (khán giả xem phim truyền hình ban ngày)

Idioms

  • (be like) something out of a daytime drama

    Mô tả một tình huống ngoài đời thực cực kỳ kịch tính, phức tạp và khó tin, giống như trong phim.

    "Their public argument was like something out of a daytime drama."

    (Cuộc cãi vã công khai của họ kịch tính như trong một bộ phim truyền hình dài tập vậy.)

  • enough drama for a daytime show

    Dùng để chỉ một nơi hoặc một nhóm người có quá nhiều chuyện rắc rối, mâu thuẫn và bí mật.

    "With all the gossip and secrets, this office has enough drama for a daytime show."

    (Với tất cả những lời đồn đại và bí mật, văn phòng này có đủ chuyện kịch tính để làm thành một bộ phim truyền hình rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daytime drama

Noun
Lật mặt

Một bộ phim truyền hình hoặc phát thanh dài kỳ có tính kịch tính được phát sóng vào ban ngày, thường nhắm đến đối tượng khán giả chủ yếu là nữ giới.

"She always watches the daytime dramas while doing housework."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding daytime drama is crucial for maintaining a productive work environment.
Tránh xa những bộ phim truyền hình dài tập vào ban ngày là rất quan trọng để duy trì một môi trường làm việc hiệu quả.
Phủ định
She doesn't appreciate watching daytime drama during her lunch break.
Cô ấy không thích xem phim truyền hình dài tập vào giờ nghỉ trưa.
Nghi vấn
Is indulging in daytime drama a habit you're trying to quit?
Có phải việc đắm mình vào những bộ phim truyền hình dài tập vào ban ngày là một thói quen mà bạn đang cố gắng từ bỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daytime drama".

Đối tượng khán giả mục tiêu

Theo truyền thống, phim truyền hình ban ngày ở phương Tây được phát sóng vào các ngày trong tuần, nhắm đến đối tượng khán giả chính là các bà nội trợ. Do đó, cốt truyện thường xoay quanh các mối quan hệ gia đình, tình yêu lãng mạn, sự phản bội và những scandal trong cộng đồng để giữ chân khán giả theo dõi mỗi ngày.

"Supercouples" - Cặp đôi quyền lực

Một hiện tượng văn hóa nổi bật của phim truyền hình Mỹ là "supercouples". Đây là những cặp đôi trong phim trở nên cực kỳ nổi tiếng và được khán giả yêu mến. Câu chuyện tình yêu của họ, dù trải qua vô vàn sóng gió, trở thành tâm điểm của bộ phim trong nhiều năm, giúp tăng tỷ suất người xem và tạo ra một cộng đồng người hâm mộ cuồng nhiệt.