(Top Banner Ad)
signal loss
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Viễn thông

signal loss

UK: /ˈsɪɡnəl lɒs/ • US: /ˈsɪɡnəl lɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

mất tín hiệu suy giảm tín hiệu (nghiêm trọng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reduction or disappearance of a signal, especially in telecommunications or electronics.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm hoặc mất hoàn toàn tín hiệu, đặc biệt trong viễn thông hoặc điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The technician is investigating the signal loss in the area."

    "Kỹ thuật viên đang điều tra sự mất tín hiệu trong khu vực này."

  • "We experienced a signal loss during the storm."

    "Chúng tôi đã trải qua sự mất tín hiệu trong cơn bão."

  • "The signal loss made it impossible to stream the video."

    "Sự mất tín hiệu khiến cho việc phát video trực tuyến trở nên bất khả thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun signal tín hiệu
Verb signal ra hiệu, báo hiệu
Noun signaling sự phát tín hiệu, sự báo hiệu
Verb lose mất, đánh mất
Adjective lost bị mất, thất lạc

Synonyms

signal failure (lỗi tín hiệu)loss of signal (mất tín hiệu)

Antonyms

signal gain (khuếch đại tín hiệu)strong signal (tín hiệu mạnh)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Old French
signal
English
signal
Old English
los
Middle English
los
English
loss
Modern English
signal loss

Nguồn gốc của 'Signal'

Từ 'signal' bắt nguồn từ 'signum' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là dấu hiệu, biểu tượng. Ban đầu, nó chỉ một dấu hiệu có thể nhìn thấy hoặc nghe được để truyền đạt thông tin. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành khái niệm tín hiệu liên lạc, đặc biệt trong các lĩnh vực quân sự và hàng hải.

Nguồn gốc của 'Loss'

'Loss' xuất phát từ 'los' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'sự hủy diệt, sự mất mát'. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ hành động hoặc trạng thái mất đi một thứ gì đó, dù là vật chất hay trừu tượng. Khi kết hợp với 'signal', 'loss' mô tả trạng thái tín hiệu bị mất hoặc không còn.

Sự kết hợp 'Signal Loss'

Cụm từ 'signal loss' là một cách kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, trở nên phổ biến với sự phát triển của công nghệ truyền thông và điện tử vào thế kỷ 20. Nó mô tả chính xác việc tín hiệu truyền dẫn bị gián đoạn hoặc biến mất, là một vấn đề kỹ thuật phổ biến trong thời đại số.

Usage Note

Cụm từ "signal loss" thường được sử dụng để mô tả tình trạng tín hiệu bị yếu đi hoặc biến mất do nhiều nguyên nhân khác nhau như khoảng cách, vật cản, nhiễu sóng, hoặc lỗi thiết bị. Khác với "signal degradation" (suy giảm tín hiệu) chỉ sự suy yếu của tín hiệu, "signal loss" ám chỉ tín hiệu gần như hoặc hoàn toàn không còn.

Prepositions

of in

"Signal loss of [device/system]" chỉ sự mất tín hiệu của một thiết bị hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: "signal loss of the Wi-Fi router". "Signal loss in [location/area]" chỉ sự mất tín hiệu trong một khu vực nhất định. Ví dụ: "signal loss in the basement".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + signal loss
  • complete complete signal loss
    (mất tín hiệu hoàn toàn)
  • partial partial signal loss
    (mất tín hiệu một phần)
  • intermittent intermittent signal loss
    (mất tín hiệu chập chờn/không liên tục)
  • severe severe signal loss
    (mất tín hiệu nghiêm trọng)
  • temporary temporary signal loss
    (mất tín hiệu tạm thời)
Verb + signal loss
  • experience experience signal loss
    (trải qua tình trạng mất tín hiệu)
  • suffer suffer signal loss
    (chịu tình trạng mất tín hiệu)
  • detect detect signal loss
    (phát hiện mất tín hiệu)
  • prevent prevent signal loss
    (ngăn chặn mất tín hiệu)
  • resolve resolve signal loss
    (khắc phục tình trạng mất tín hiệu)
Noun + signal loss (specific types)
  • Wi-Fi Wi-Fi signal loss
    (mất tín hiệu Wi-Fi)
  • network network signal loss
    (mất tín hiệu mạng)
  • GPS GPS signal loss
    (mất tín hiệu GPS)

Idioms

  • experience signal loss

    trải qua/gặp tình trạng mất tín hiệu (ví dụ: mất kết nối mạng, điện thoại)

    "Many users experience signal loss when entering the subway tunnel."

    (Nhiều người dùng gặp tình trạng mất tín hiệu khi vào đường hầm tàu điện ngầm.)

  • troubleshoot signal loss

    khắc phục sự cố mất tín hiệu

    "The IT department is working to troubleshoot signal loss issues in the new building."

    (Bộ phận IT đang làm việc để khắc phục các sự cố mất tín hiệu trong tòa nhà mới.)

  • intermittent signal loss

    mất tín hiệu chập chờn/không liên tục

    "Our internet connection has been suffering from intermittent signal loss all day."

    (Kết nối internet của chúng tôi đã bị mất tín hiệu chập chờn cả ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

signal loss

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm hoặc mất hoàn toàn tín hiệu, đặc biệt trong viễn thông hoặc điện tử.

"The technician is investigating the signal loss in the area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The router's signal loss was causing interruptions to the online meeting.
Sự mất tín hiệu của bộ định tuyến đã gây ra sự gián đoạn cho cuộc họp trực tuyến.
Phủ định
The phone's signal loss wasn't as severe as we had anticipated.
Sự mất tín hiệu của điện thoại không nghiêm trọng như chúng tôi dự đoán.
Nghi vấn
Is the computer's signal loss due to the damaged antenna?
Có phải sự mất tín hiệu của máy tính là do ăng-ten bị hỏng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "signal loss".

Sự phụ thuộc vào kết nối số

Trong thế giới hiện đại, chúng ta ngày càng phụ thuộc vào các thiết bị kết nối như điện thoại thông minh, máy tính bảng và Internet. 'Signal loss' (mất tín hiệu) không chỉ là một vấn đề kỹ thuật mà còn có thể gây ra sự gián đoạn nghiêm trọng trong công việc, học tập và giải trí, dẫn đến cảm giác bực bội hoặc cô lập.

Vùng chết (Dead Zones)

Khái niệm 'vùng chết' (dead zones) là những khu vực địa lý mà ở đó sóng di động hoặc Wi-Fi không thể đến được, dẫn đến tình trạng 'signal loss' thường xuyên. Điều này có thể xảy ra ở những vùng sâu vùng xa, trong các tòa nhà có cấu trúc dày đặc, hoặc dưới lòng đất (như ga tàu điện ngầm). 'Signal loss' tại những nơi này phản ánh giới hạn của công nghệ truyền thông.