(Top Banner Ad)
time pressure
B2
noun B2 Quản lý thời gian, Kinh doanh, Tâm lý học

time pressure

UK: /ˈtaɪm ˌpreʃə(r)/ • US: /ˈtaɪm ˌpreʃər/

Nghĩa tiếng Việt

áp lực thời gian sức ép thời gian gánh nặng thời gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of stress or urgency caused by having a limited amount of time to complete a task.

Vietnamese Meaning

Áp lực thời gian là cảm giác căng thẳng hoặc gấp gáp do có một lượng thời gian hạn chế để hoàn thành một nhiệm vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was working under intense time pressure to finish the report by the deadline."

    "Cô ấy đã làm việc dưới áp lực thời gian rất lớn để hoàn thành báo cáo trước thời hạn."

  • "The project was completed successfully, despite the significant time pressure."

    "Dự án đã được hoàn thành thành công, mặc dù có áp lực thời gian đáng kể."

  • "Employees often experience time pressure in demanding work environments."

    "Nhân viên thường trải qua áp lực thời gian trong môi trường làm việc đòi hỏi cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Verb time định thời gian, bấm giờ
Adjective timeless vượt thời gian, vĩnh cửu
Noun pressure áp lực
Verb pressurize gây áp lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý thời gian, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tyme
Middle English
pressur
Modern English
time pressure

Nguồn gốc của 'time pressure'

Cụm từ 'time pressure' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, phản ánh áp lực ngày càng tăng về thời gian trong xã hội công nghiệp và hậu công nghiệp. 'Time' đã có nghĩa là thời gian từ lâu, còn 'pressure' (áp lực) được thêm vào để diễn tả cảm giác bị ép buộc, gấp rút để hoàn thành điều gì đó trong một khoảng thời gian giới hạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, học tập hoặc các tình huống đòi hỏi hiệu suất cao. Nó nhấn mạnh sự căng thẳng do deadline (thời hạn) và khối lượng công việc gây ra. Khác với 'stress' chung chung, 'time pressure' cụ thể hơn về nguồn gốc của áp lực.

Prepositions

under of from

* **under time pressure**: chịu áp lực thời gian.
* **of time pressure**: liên quan đến áp lực thời gian.
* **from time pressure**: xuất phát từ áp lực thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time pressure
  • intense time pressure
    (áp lực thời gian rất lớn)
  • severe time pressure
    (áp lực thời gian nghiêm trọng)
  • extreme time pressure
    (áp lực thời gian cực độ)
Verb + time pressure
  • face time pressure
    (đối mặt với áp lực thời gian)
  • work under time pressure
    (làm việc dưới áp lực thời gian)
  • feel time pressure
    (cảm thấy áp lực thời gian)

Idioms

  • under the gun

    chịu áp lực lớn, đặc biệt là về thời gian

    "I'm really under the gun to finish this report by tomorrow."

    (Tôi đang chịu áp lực lớn phải hoàn thành báo cáo này trước ngày mai.)

  • against the clock

    chạy đua với thời gian

    "We were working against the clock to get the project done on time."

    (Chúng tôi đã chạy đua với thời gian để hoàn thành dự án đúng hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time pressure

noun
Lật mặt

Áp lực thời gian là cảm giác căng thẳng hoặc gấp gáp do có một lượng thời gian hạn chế để hoàn thành một nhiệm vụ.

"She was working under intense time pressure to finish the report by the deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she was under immense time pressure, she managed to deliver the project on time.
Mặc dù chịu áp lực thời gian rất lớn, cô ấy vẫn xoay sở để hoàn thành dự án đúng hạn.
Phủ định
Even though there was time pressure, he didn't compromise on the quality of his work.
Mặc dù có áp lực về thời gian, anh ấy đã không thỏa hiệp về chất lượng công việc của mình.
Nghi vấn
Since they are facing time pressure, will they be able to meet the deadline?
Vì họ đang phải đối mặt với áp lực thời gian, liệu họ có thể đáp ứng thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time pressure".

Văn hóa làm việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, năng suất và hiệu quả được đánh giá cao. Điều này thường dẫn đến áp lực thời gian lớn trong công việc và cuộc sống cá nhân. Các công ty có thể đặt ra thời hạn chặt chẽ và kỳ vọng nhân viên làm việc nhanh chóng và hiệu quả.

Khái niệm về thời gian

Quan niệm về thời gian có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Trong một số nền văn hóa, thời gian được coi là linh hoạt hơn, trong khi ở những nền văn hóa khác, nó được coi là một nguồn lực hạn chế cần được quản lý cẩn thận. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách mọi người cảm nhận và đối phó với áp lực thời gian.