(Top Banner Ad)
ample time
B2
Tính từ B2 Chung

ample time

UK: /ˈæmpl/ • US: /ˈæmpəl/

Nghĩa tiếng Việt

đủ thời gian thời gian thoải mái thời gian dư dả thời gian sung túc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More than enough; sufficient.

Vietnamese Meaning

Đủ trở lên; đầy đủ; thừa thãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have ample time to catch the train."

    "Chúng ta có thừa thời gian để bắt tàu."

  • "There's ample time for discussion after the presentation."

    "Có đủ thời gian để thảo luận sau bài thuyết trình."

  • "Make sure you have ample time to prepare for the exam."

    "Hãy chắc chắn bạn có đủ thời gian để chuẩn bị cho kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb amply Rộng rãi, dồi dào, đủ đầy
Noun ampleness Sự dồi dào, sự phong phú
Verb amplify Khuếch đại, mở rộng, làm cho lớn hơn
Noun amplification Sự khuếch đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ambʰ-
Latin
amplus
Old French
ample
English
ample

Từ 'Rộng lớn' đến 'Dư dả'

Từ 'ample' (dư dả, rộng rãi) có nguồn gốc từ tiếng Latin là 'amplus', mang nghĩa là rộng lớn, bao la, hoặc đầy đủ. Ban đầu, nó mô tả những thứ có kích thước vật lý lớn hoặc quan trọng. Khi kết hợp với 'time' (thời gian), ý nghĩa chuyển thành sự dồi dào, có nhiều hơn mức cần thiết, nhấn mạnh rằng bạn có một khoảng thời gian rộng rãi như một không gian lớn, không bị giới hạn.

Usage Note

Tính từ 'ample' thường được sử dụng để mô tả một lượng gì đó lớn hơn mức cần thiết hoặc mong đợi. Nó nhấn mạnh sự đầy đủ và phong phú. Khác với 'enough' (đủ), 'ample' mang sắc thái tích cực và dồi dào hơn. So với 'sufficient' (đủ), 'ample' thường ngụ ý số lượng lớn hơn một chút so với mức tối thiểu cần thiết.

Prepositions

for

'ample time for' có nghĩa là có đủ thời gian cho một hoạt động hoặc mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ample time
  • have have ample time to prepare
    (có dư dả thời gian để chuẩn bị)
  • allow allow us ample time for discussion
    (cho phép chúng tôi có đủ thời gian để thảo luận)
  • provide provide staff with ample time off
    (cung cấp cho nhân viên thời gian nghỉ ngơi dư dật)
Prepositional Phrase
  • in arrive in ample time for the flight
    (đến sớm hơn nhiều so với giờ bay (đến dư dả thời gian))
  • with finished the project with ample time remaining
    (hoàn thành dự án với thời gian còn lại dư thừa)
Adverbial Modifier + ample time
  • truly We had truly ample time to enjoy the scenery.
    (Chúng tôi thực sự có rất nhiều thời gian để tận hưởng phong cảnh.)

Idioms

  • With ample time to spare

    Với nhiều thời gian dư ra, thừa thãi thời gian

    "She submitted her thesis a week before the deadline, with ample time to spare."

    (Cô ấy nộp luận văn một tuần trước hạn chót, với rất nhiều thời gian dư ra.)

  • Give someone ample time (to do X)

    Cho ai đó đủ thời gian cần thiết (để làm gì)

    "The coach gave the team ample time to recover before the final match."

    (Huấn luyện viên đã cho đội bóng đủ thời gian để hồi phục trước trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ample time

Tính từ
Lật mặt

Đủ trở lên; đầy đủ; thừa thãi.

"We have ample time to catch the train."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to have ample time to read novels when she was a student.
Cô ấy từng có nhiều thời gian để đọc tiểu thuyết khi còn là sinh viên.
Phủ định
He didn't use to have ample resources for his research before the grant.
Anh ấy đã không có đủ nguồn lực cho nghiên cứu của mình trước khi nhận được tài trợ.
Nghi vấn
Did you use to have ample opportunity to practice your English when you lived abroad?
Bạn có từng có nhiều cơ hội để luyện tập tiếng Anh khi bạn sống ở nước ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ample time".

Văn hóa đúng giờ (Punctuality Culture)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đến 'in ample time' (đến sớm vừa đủ) cho các cuộc hẹn kinh doanh hoặc các sự kiện quan trọng là dấu hiệu của sự tôn trọng, chuyên nghiệp và đáng tin cậy. Nó thể hiện sự quản lý thời gian hiệu quả và tránh được tình trạng vội vã, căng thẳng.

Lợi ích của sự Chuẩn bị (Preparedness)

Khái niệm 'ample time' gắn liền với quản lý rủi ro và chất lượng công việc. Việc dành dư dả thời gian cho phép kiểm tra kỹ lưỡng, sửa chữa sai sót, và đảm bảo kết quả đạt chất lượng cao nhất, tránh được hậu quả của việc làm việc dưới áp lực thời gian gấp gáp.