ample time
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ample time'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đủ trở lên; đầy đủ; thừa thãi.
Definition (English Meaning)
More than enough; sufficient.
Ví dụ Thực tế với 'Ample time'
-
"We have ample time to catch the train."
"Chúng ta có thừa thời gian để bắt tàu."
-
"There's ample time for discussion after the presentation."
"Có đủ thời gian để thảo luận sau bài thuyết trình."
-
"Make sure you have ample time to prepare for the exam."
"Hãy chắc chắn bạn có đủ thời gian để chuẩn bị cho kỳ thi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Ample time'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: ample
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Ample time'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'ample' thường được sử dụng để mô tả một lượng gì đó lớn hơn mức cần thiết hoặc mong đợi. Nó nhấn mạnh sự đầy đủ và phong phú. Khác với 'enough' (đủ), 'ample' mang sắc thái tích cực và dồi dào hơn. So với 'sufficient' (đủ), 'ample' thường ngụ ý số lượng lớn hơn một chút so với mức tối thiểu cần thiết.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'ample time for' có nghĩa là có đủ thời gian cho một hoạt động hoặc mục đích cụ thể.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Ample time'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.