(Top Banner Ad)
relaxed schedule
B1
Tính từ + Danh từ B1 Quản lý thời gian, Công việc

relaxed schedule

UK: /rɪˈlækst ˈʃedjuːl/ • US: /rɪˈlækst ˈskedʒuːl/

Nghĩa tiếng Việt

lịch trình thoải mái thời gian biểu thư giãn lịch trình linh hoạt, không gò bó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A schedule that is not strict or demanding, allowing for flexibility and ease.

Vietnamese Meaning

Một lịch trình không quá nghiêm ngặt hoặc đòi hỏi cao, cho phép sự linh hoạt và thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having a relaxed schedule allows me to spend more time with my family."

    "Có một lịch trình thoải mái cho phép tôi dành nhiều thời gian hơn cho gia đình."

  • "I'm looking for a job with a more relaxed schedule."

    "Tôi đang tìm kiếm một công việc với lịch trình thoải mái hơn."

  • "The new project allows for a relaxed schedule, so we can focus on quality."

    "Dự án mới cho phép một lịch trình thoải mái, vì vậy chúng ta có thể tập trung vào chất lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Relax Thư giãn, nghỉ ngơi
Adjective Relaxing Mang tính thư giãn
Noun Relaxation Sự thư giãn
Noun Schedule Lịch trình, thời gian biểu
Verb Schedule Lên lịch, sắp xếp

Synonyms

flexible schedule (lịch trình linh hoạt)easygoing schedule (lịch trình dễ dàng)

Antonyms

tight schedule (lịch trình dày đặc)busy schedule (lịch trình bận rộn)demanding schedule (lịch trình đòi hỏi cao)

Related Words

Subject Area

Quản lý thời gian, Công việc

Nguồn gốc của 'Relaxed'

Từ 'relaxed' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'relaxare', có nghĩa là 'nới lỏng' hoặc 'giải phóng'. Ý tưởng về việc nới lỏng sự căng thẳng và áp lực đã phát triển thành ý nghĩa hiện đại của 'relaxed' mà chúng ta sử dụng ngày nay. Nó liên quan đến cảm giác thoải mái và không bị căng thẳng.

Nguồn gốc của 'Schedule'

Từ 'schedule' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'skhizein', có nghĩa là 'chia cắt'. Sau đó, nó được sử dụng trong tiếng Latinh trung cổ với nghĩa là 'một mảnh giấy'. Cuối cùng, nó được du nhập vào tiếng Anh với nghĩa là 'bảng kê' hoặc 'thời gian biểu'.

Usage Note

Cụm từ 'relaxed schedule' thường được sử dụng để mô tả một lịch trình làm việc, học tập hoặc hoạt động có ít áp lực và nhiều thời gian hơn để hoàn thành các nhiệm vụ. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng điều chỉnh theo nhu cầu cá nhân. Khác với 'tight schedule' (lịch trình dày đặc) hoặc 'busy schedule' (lịch trình bận rộn), 'relaxed schedule' mang lại cảm giác thư thái và ít căng thẳng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relaxed schedule
  • Have a relaxed schedule
    (Có một lịch trình thoải mái)
  • Enjoy a relaxed schedule
    (Tận hưởng một lịch trình thoải mái)
Verb + relaxed schedule
  • Create a relaxed schedule
    (Tạo một lịch trình thoải mái)
  • Maintain a relaxed schedule
    (Duy trì một lịch trình thoải mái)
Preposition + relaxed schedule
  • With a relaxed schedule
    (Với một lịch trình thoải mái)
  • In a relaxed schedule
    (Trong một lịch trình thoải mái)

Idioms

  • Take it easy

    Thư giãn, đừng căng thẳng

    "I'm going to take it easy and enjoy my relaxed schedule this weekend."

    (Tôi sẽ thư giãn và tận hưởng lịch trình thoải mái của mình vào cuối tuần này.)

  • Go with the flow

    Thuận theo tự nhiên, không gò ép

    "With my relaxed schedule, I can just go with the flow and see what happens."

    (Với lịch trình thoải mái của mình, tôi có thể thuận theo tự nhiên và xem điều gì sẽ xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relaxed schedule

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lịch trình không quá nghiêm ngặt hoặc đòi hỏi cao, cho phép sự linh hoạt và thoải mái.

"Having a relaxed schedule allows me to spend more time with my family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxed schedule".

Work-Life Balance

Ở nhiều nước phương Tây, việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống được coi trọng. Lịch trình làm việc thoải mái là một cách để đạt được sự cân bằng này, giúp giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần.

Flexitime

Chính sách giờ giấc linh hoạt (flexitime) cho phép nhân viên tự do điều chỉnh giờ làm việc của mình trong một phạm vi nhất định. Điều này có thể giúp nhân viên tạo ra một lịch trình thoải mái hơn, phù hợp với nhu cầu cá nhân.