deal breaker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A factor that is sufficient to end discussions about a possible agreement.
Vietnamese Meaning
Một yếu tố đủ để chấm dứt các cuộc thảo luận về một thỏa thuận tiềm năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The salary was a deal breaker; I couldn't accept the job."
"Mức lương là một yếu tố quyết định; tôi không thể chấp nhận công việc này."
-
"For some people, cheating is a deal breaker in a relationship."
"Đối với một số người, việc ngoại tình là một yếu tố chấm dứt một mối quan hệ."
-
"The lack of health insurance was a deal breaker for many potential employees."
"Việc thiếu bảo hiểm y tế là một yếu tố khiến nhiều ứng viên tiềm năng từ chối công việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Deal | Thỏa thuận, giao dịch |
| Verb | Deal | Xử lý, giao dịch |
| Verb | Break | Phá vỡ, làm hỏng |
| Noun (Conceptually Related) | Non-negotiable | Điều khoản không thể thương lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Deal breaker là một yếu tố hoặc vấn đề mà nếu không được giải quyết hoặc chấp nhận, sẽ khiến một thỏa thuận, mối quan hệ hoặc tình huống không thể tiếp tục. Nó thường là một vấn đề quan trọng mà một bên không sẵn lòng nhượng bộ. Khác với 'stumbling block' (vật cản), có thể vượt qua được, 'deal breaker' mang tính chất quyết định, không thể thương lượng.
Prepositions
‘Deal breaker for’: yếu tố chấm dứt thỏa thuận đối với ai/cái gì. Ví dụ: 'That condition was a deal breaker for us'. ‘Deal breaker in’: yếu tố chấm dứt thỏa thuận trong lĩnh vực gì. Ví dụ: 'Lack of transparency is often a deal breaker in business negotiations'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Absolute an absolute deal breaker (một yếu tố phá vỡ thỏa thuận tuyệt đối)
-
Major a major deal breaker (một yếu tố phá vỡ thỏa thuận chính/lớn)
-
Potential a potential deal breaker (một yếu tố có khả năng phá vỡ thỏa thuận)
-
Identify to identify the deal breaker (xác định yếu tố phá vỡ thỏa thuận)
-
Consider to consider something a deal breaker (coi cái gì là yếu tố phá vỡ thỏa thuận)
-
Constitute to constitute a deal breaker (tạo thành/cấu thành yếu tố phá vỡ thỏa thuận)
Idioms
-
Be a deal breaker
Là một yếu tố khiến giao dịch/quan hệ bị đổ vỡ.
"Lack of reliable transportation is a deal breaker for this job."
(Thiếu phương tiện đi lại đáng tin cậy là yếu tố khiến giao dịch cho công việc này bị đổ vỡ.)
-
The ultimate deal breaker
Yếu tố phá vỡ thỏa thuận cuối cùng/quan trọng nhất.
"For him, dishonesty is the ultimate deal breaker in any friendship."
(Đối với anh ấy, sự không trung thực là yếu tố phá vỡ thỏa thuận quan trọng nhất trong bất kỳ tình bạn nào.)
-
Non-negotiable deal breaker
Yếu tố phá vỡ thỏa thuận không thể thương lượng (nhấn mạnh tính nghiêm trọng).
"This deadline is a non-negotiable deal breaker for the contract renewal."
(Thời hạn này là yếu tố phá vỡ thỏa thuận, không thể thương lượng, cho việc gia hạn hợp đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deal breaker
Danh từMột yếu tố đủ để chấm dứt các cuộc thảo luận về một thỏa thuận tiềm năng.
"The salary was a deal breaker; I couldn't accept the job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deal breaker".
