(Top Banner Ad)
deal breaker
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Đàm phán, Quan hệ cá nhân

deal breaker

UK: /ˈdiːl ˌbreɪkə(r)/ • US: /ˈdiːl ˌbreɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

điều kiện tiên quyết không thể chấp nhận yếu tố quyết định (việc chấm dứt) giọt nước tràn ly
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factor that is sufficient to end discussions about a possible agreement.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố đủ để chấm dứt các cuộc thảo luận về một thỏa thuận tiềm năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The salary was a deal breaker; I couldn't accept the job."

    "Mức lương là một yếu tố quyết định; tôi không thể chấp nhận công việc này."

  • "For some people, cheating is a deal breaker in a relationship."

    "Đối với một số người, việc ngoại tình là một yếu tố chấm dứt một mối quan hệ."

  • "The lack of health insurance was a deal breaker for many potential employees."

    "Việc thiếu bảo hiểm y tế là một yếu tố khiến nhiều ứng viên tiềm năng từ chối công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Deal Thỏa thuận, giao dịch
Verb Deal Xử lý, giao dịch
Verb Break Phá vỡ, làm hỏng
Noun (Conceptually Related) Non-negotiable Điều khoản không thể thương lượng

Synonyms

showstopper (điều cản trở)sticking point (vấn đề gây tranh cãi, điểm vướng mắc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đàm phán, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
Deal (c. 1300s)
English
Breaker (c. 1500s)
English (Compound)
Deal Breaker (Mid-20th Century)

Nguồn gốc từ đàm phán kinh doanh

Từ 'deal breaker' là một danh từ ghép hiện đại, xuất hiện mạnh mẽ nhất trong môi trường kinh doanh và luật pháp. Nó chỉ một điều khoản, sự thật, hoặc điều kiện không thể chấp nhận được, khiến cho cuộc đàm phán phải dừng lại ngay lập tức và thỏa thuận bị hủy bỏ. Việc xác định 'deal breaker' sớm là chiến lược quan trọng để tiết kiệm thời gian.

Ứng dụng trong đời sống

Sau khi phổ biến trong kinh doanh, thuật ngữ này được áp dụng rộng rãi trong các mối quan hệ cá nhân, đặc biệt là hẹn hò. Nó mô tả những khuyết điểm hoặc yêu cầu mà một người không thể chịu đựng được ở đối tác tiềm năng (ví dụ: việc hút thuốc, hoặc không muốn có con).

Usage Note

Deal breaker là một yếu tố hoặc vấn đề mà nếu không được giải quyết hoặc chấp nhận, sẽ khiến một thỏa thuận, mối quan hệ hoặc tình huống không thể tiếp tục. Nó thường là một vấn đề quan trọng mà một bên không sẵn lòng nhượng bộ. Khác với 'stumbling block' (vật cản), có thể vượt qua được, 'deal breaker' mang tính chất quyết định, không thể thương lượng.

Prepositions

for in

‘Deal breaker for’: yếu tố chấm dứt thỏa thuận đối với ai/cái gì. Ví dụ: 'That condition was a deal breaker for us'. ‘Deal breaker in’: yếu tố chấm dứt thỏa thuận trong lĩnh vực gì. Ví dụ: 'Lack of transparency is often a deal breaker in business negotiations'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deal breaker
  • Absolute an absolute deal breaker
    (một yếu tố phá vỡ thỏa thuận tuyệt đối)
  • Major a major deal breaker
    (một yếu tố phá vỡ thỏa thuận chính/lớn)
  • Potential a potential deal breaker
    (một yếu tố có khả năng phá vỡ thỏa thuận)
Verb + deal breaker
  • Identify to identify the deal breaker
    (xác định yếu tố phá vỡ thỏa thuận)
  • Consider to consider something a deal breaker
    (coi cái gì là yếu tố phá vỡ thỏa thuận)
  • Constitute to constitute a deal breaker
    (tạo thành/cấu thành yếu tố phá vỡ thỏa thuận)

Idioms

  • Be a deal breaker

    Là một yếu tố khiến giao dịch/quan hệ bị đổ vỡ.

    "Lack of reliable transportation is a deal breaker for this job."

    (Thiếu phương tiện đi lại đáng tin cậy là yếu tố khiến giao dịch cho công việc này bị đổ vỡ.)

  • The ultimate deal breaker

    Yếu tố phá vỡ thỏa thuận cuối cùng/quan trọng nhất.

    "For him, dishonesty is the ultimate deal breaker in any friendship."

    (Đối với anh ấy, sự không trung thực là yếu tố phá vỡ thỏa thuận quan trọng nhất trong bất kỳ tình bạn nào.)

  • Non-negotiable deal breaker

    Yếu tố phá vỡ thỏa thuận không thể thương lượng (nhấn mạnh tính nghiêm trọng).

    "This deadline is a non-negotiable deal breaker for the contract renewal."

    (Thời hạn này là yếu tố phá vỡ thỏa thuận, không thể thương lượng, cho việc gia hạn hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deal breaker

Danh từ
Lật mặt

Một yếu tố đủ để chấm dứt các cuộc thảo luận về một thỏa thuận tiềm năng.

"The salary was a deal breaker; I couldn't accept the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deal breaker".

Deal Breaker và Red Flag

Trong văn hóa hẹn hò phương Tây hiện đại, 'deal breaker' khác với 'red flag' (cờ đỏ). 'Red flag' là dấu hiệu cảnh báo cần theo dõi, còn 'deal breaker' là một vấn đề đã được xác định rõ ràng, nếu tồn tại, mối quan hệ sẽ kết thúc ngay lập tức. Ví dụ: 'Không có tham vọng' có thể là red flag; 'Đã kết hôn' chắc chắn là deal breaker.

Tầm quan trọng trong Phỏng vấn

Trong các cuộc phỏng vấn xin việc ở phương Tây, người phỏng vấn thường tìm hiểu các 'deal breaker' của ứng viên (như mức lương tối thiểu, yêu cầu về làm việc từ xa) để đảm bảo hai bên không lãng phí thời gian. Ngược lại, ứng viên cũng sử dụng 'deal breaker' để lọc ra các công ty không phù hợp.