debatable issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc điểm mà mọi người có những ý kiến và tranh luận khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ethical implications of artificial intelligence are a highly debatable issue."
"Các hệ quả đạo đức của trí tuệ nhân tạo là một vấn đề gây tranh cãi cao độ."
-
"Whether or not to legalize marijuana is a debatable issue in many countries."
"Việc có nên hợp pháp hóa cần sa hay không là một vấn đề gây tranh cãi ở nhiều quốc gia."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Debatable issue" chỉ một vấn đề mà tính đúng sai, tính hợp lý hoặc cách giải quyết còn gây tranh cãi. Nó khác với "problem" (vấn đề) đơn thuần, vì "problem" có thể có giải pháp rõ ràng, trong khi "debatable issue" thì không. Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh thảo luận, tranh luận hoặc nghị luận.
Prepositions
"Debatable issue about/over something" dùng để chỉ rõ vấn đề tranh luận là về cái gì. Ví dụ: "a debatable issue about climate change" (một vấn đề gây tranh cãi về biến đổi khí hậu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly debatable issue (vấn đề gây tranh cãi gay gắt)
-
genuinely genuinely debatable issue (vấn đề thực sự đáng tranh cãi)
-
still a still a debatable issue (vẫn là một vấn đề gây tranh cãi)
-
raise raise a debatable issue (đặt ra một vấn đề gây tranh cãi)
-
discuss discuss a debatable issue (thảo luận một vấn đề gây tranh cãi)
-
consider consider a debatable issue (xem xét một vấn đề gây tranh cãi)
-
on on a debatable issue (về một vấn đề gây tranh cãi)
-
about about a debatable issue (xoay quanh một vấn đề gây tranh cãi)
Idioms
-
It remains a debatable issue.
Đó vẫn là một vấn đề còn gây tranh cãi.
"The exact number of species affected by climate change remains a debatable issue among scientists."
(Số lượng chính xác các loài bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu vẫn là một vấn đề gây tranh cãi giữa các nhà khoa học.)
-
Whether X is Y is a debatable issue.
Việc [X] có phải là [Y] hay không là một vấn đề gây tranh cãi.
"Whether artificial intelligence can truly achieve consciousness is a debatable issue."
(Việc trí tuệ nhân tạo có thực sự đạt được ý thức hay không là một vấn đề gây tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
debatable issue
Danh từMột vấn đề hoặc điểm mà mọi người có những ý kiến và tranh luận khác nhau.
"The ethical implications of artificial intelligence are a highly debatable issue."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the issue weren't so debatable, we would have reached a consensus already. |
Nếu vấn đề không quá gây tranh cãi, chúng ta đã đạt được sự đồng thuận rồi. |
| Phủ định | If it weren't such a debatable issue, the politicians wouldn't spend so much time arguing about it. |
Nếu nó không phải là một vấn đề gây tranh cãi như vậy, các chính trị gia sẽ không dành quá nhiều thời gian để tranh luận về nó. |
| Nghi vấn | Would the public be so interested if it weren't a debatable issue? |
Công chúng có quan tâm nhiều như vậy không nếu nó không phải là một vấn đề gây tranh cãi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "debatable issue".
