(Top Banner Ad)
settled question
C1
Danh từ C1 Chung

settled question

UK: /ˈset(ə)ld ˈkwes(t)ʃən/ • US: /ˈsetəld ˈkwes(t)ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề đã được giải quyết câu hỏi đã có lời giải vấn đề ngã ngũ điều đã được xác định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A question or issue that has been definitively resolved and is no longer subject to debate or disagreement.

Vietnamese Meaning

Một câu hỏi hoặc vấn đề đã được giải quyết dứt điểm và không còn là chủ đề tranh luận hoặc bất đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The safety of vaccines is a settled question in the scientific community."

    "Sự an toàn của vắc-xin là một vấn đề đã được giải quyết trong cộng đồng khoa học."

  • "Whether the Earth is round is a settled question."

    "Việc Trái Đất hình tròn là một vấn đề đã được giải quyết."

  • "The details of the contract are a settled question, so let's move on."

    "Các chi tiết của hợp đồng là một vấn đề đã được giải quyết, vì vậy hãy tiếp tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb settle giải quyết, dàn xếp, định cư, ổn định
Noun settlement sự dàn xếp, sự giải quyết, khu định cư
Adjective unsettled chưa được giải quyết, không ổn định, còn băn khoăn
Noun question câu hỏi, vấn đề, sự nghi ngờ
Verb question hỏi, chất vấn, nghi ngờ

Synonyms

resolved issue (vấn đề đã được giải quyết)decided matter (vấn đề đã được quyết định)concluded debate (cuộc tranh luận đã kết thúc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*satjan
Old English
setlan
Middle English
settlen
Latin
quaestionem
Old French
question
Middle English
questioun
English (Compound)
settled question

Một Vấn Đề Đã Được Định Đoạt

Cụm từ 'settled question' ghép lại từ 'settled' (đã được giải quyết, ổn định) và 'question' (vấn đề, câu hỏi). 'Settled' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, mang ý nghĩa 'đặt xuống, làm cho vững chắc', sau này phát triển thành 'giải quyết, dàn xếp'. 'Question' bắt nguồn từ tiếng Latin, nghĩa là 'sự tìm kiếm, sự điều tra'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành ý nghĩa một vấn đề đã được bàn bạc kỹ lưỡng, đã có câu trả lời cuối cùng và không còn cần phải tranh luận thêm nữa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những vấn đề đã được nghiên cứu kỹ lưỡng, đã có kết luận rõ ràng và được chấp nhận rộng rãi. Nó mang ý nghĩa về sự ổn định, chắc chắn và không thể thay đổi. So với 'open question' (câu hỏi còn bỏ ngỏ), 'settled question' thể hiện sự hoàn thành và kết thúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + settled question
  • long- long-settled question
    (vấn đề đã được giải quyết từ lâu)
  • firmly firmly settled question
    (vấn đề đã được giải quyết một cách dứt khoát)
  • not a not a settled question
    (không phải là vấn đề đã được giải quyết)
Verb + settled question
  • consider a consider a settled question
    (coi là một vấn đề đã được giải quyết)
  • treat as a treat as a settled question
    (đối xử như một vấn đề đã được giải quyết)
  • regard as a regard as a settled question
    (xem như một vấn đề đã được giải quyết)
  • become a become a settled question
    (trở thành một vấn đề đã được giải quyết)

Idioms

  • a settled question

    một vấn đề đã được giải quyết/định đoạt

    "For many, climate change is no longer a debatable topic; it's a settled question."

    (Đối với nhiều người, biến đổi khí hậu không còn là chủ đề tranh luận; đó là một vấn đề đã được giải quyết.)

  • The question is settled.

    Vấn đề đã được giải quyết/định đoạt.

    "After years of research, the scientists concluded: The question is settled."

    (Sau nhiều năm nghiên cứu, các nhà khoa học đã kết luận: Vấn đề đã được giải quyết.)

  • to settle a question

    giải quyết một vấn đề

    "The court's ruling helped to settle a difficult legal question."

    (Phán quyết của tòa án đã giúp giải quyết một vấn đề pháp lý khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

settled question

Danh từ
Lật mặt

Một câu hỏi hoặc vấn đề đã được giải quyết dứt điểm và không còn là chủ đề tranh luận hoặc bất đồng.

"The safety of vaccines is a settled question in the scientific community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settled question".

Sự Quan Trọng của Đồng Thuận

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học, pháp luật và chính trị, việc đạt được 'một vấn đề đã được giải quyết' (a settled question) là rất quan trọng. Nó thể hiện sự đồng thuận, sự kết thúc của một cuộc tranh luận kéo dài, cho phép xã hội hoặc cộng đồng chuyên môn tiến lên mà không bị sa lầy vào những vấn đề đã được định đoạt. Ví dụ, về sự tiến hóa hay Trái Đất quay quanh Mặt Trời, đây là những 'settled questions' trong khoa học.

Kết Thúc Tranh Luận và Tiền Lệ

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những vấn đề mà xã hội hoặc một tổ chức đã đi đến một kết luận chung, không còn tranh cãi nữa. Trong luật pháp, nó có thể liên quan đến các 'tiền lệ' (precedents) – những phán quyết trước đó trở thành căn cứ vững chắc cho các vụ việc tương tự trong tương lai, giúp đảm bảo sự ổn định và công bằng của hệ thống pháp luật.