settled question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A question or issue that has been definitively resolved and is no longer subject to debate or disagreement.
Vietnamese Meaning
Một câu hỏi hoặc vấn đề đã được giải quyết dứt điểm và không còn là chủ đề tranh luận hoặc bất đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The safety of vaccines is a settled question in the scientific community."
"Sự an toàn của vắc-xin là một vấn đề đã được giải quyết trong cộng đồng khoa học."
-
"Whether the Earth is round is a settled question."
"Việc Trái Đất hình tròn là một vấn đề đã được giải quyết."
-
"The details of the contract are a settled question, so let's move on."
"Các chi tiết của hợp đồng là một vấn đề đã được giải quyết, vì vậy hãy tiếp tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | settle | giải quyết, dàn xếp, định cư, ổn định |
| Noun | settlement | sự dàn xếp, sự giải quyết, khu định cư |
| Adjective | unsettled | chưa được giải quyết, không ổn định, còn băn khoăn |
| Noun | question | câu hỏi, vấn đề, sự nghi ngờ |
| Verb | question | hỏi, chất vấn, nghi ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những vấn đề đã được nghiên cứu kỹ lưỡng, đã có kết luận rõ ràng và được chấp nhận rộng rãi. Nó mang ý nghĩa về sự ổn định, chắc chắn và không thể thay đổi. So với 'open question' (câu hỏi còn bỏ ngỏ), 'settled question' thể hiện sự hoàn thành và kết thúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long- long-settled question (vấn đề đã được giải quyết từ lâu)
-
firmly firmly settled question (vấn đề đã được giải quyết một cách dứt khoát)
-
not a not a settled question (không phải là vấn đề đã được giải quyết)
-
consider a consider a settled question (coi là một vấn đề đã được giải quyết)
-
treat as a treat as a settled question (đối xử như một vấn đề đã được giải quyết)
-
regard as a regard as a settled question (xem như một vấn đề đã được giải quyết)
-
become a become a settled question (trở thành một vấn đề đã được giải quyết)
Idioms
-
a settled question
một vấn đề đã được giải quyết/định đoạt
"For many, climate change is no longer a debatable topic; it's a settled question."
(Đối với nhiều người, biến đổi khí hậu không còn là chủ đề tranh luận; đó là một vấn đề đã được giải quyết.)
-
The question is settled.
Vấn đề đã được giải quyết/định đoạt.
"After years of research, the scientists concluded: The question is settled."
(Sau nhiều năm nghiên cứu, các nhà khoa học đã kết luận: Vấn đề đã được giải quyết.)
-
to settle a question
giải quyết một vấn đề
"The court's ruling helped to settle a difficult legal question."
(Phán quyết của tòa án đã giúp giải quyết một vấn đề pháp lý khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
settled question
Danh từMột câu hỏi hoặc vấn đề đã được giải quyết dứt điểm và không còn là chủ đề tranh luận hoặc bất đồng.
"The safety of vaccines is a settled question in the scientific community."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "settled question".
