(Top Banner Ad)
ease up
B1
phrasal verb B1 Tổng quát

ease up

UK: /ˈiːz ʌp/ • US: /ˈiːz ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

giảm bớt tạnh dần dịu đi bớt khắt khe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce in degree, speed, or intensity.

Vietnamese Meaning

Giảm bớt mức độ, tốc độ hoặc cường độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rain is starting to ease up."

    "Mưa bắt đầu tạnh dần."

  • "After working hard for months, he decided to ease up a bit."

    "Sau nhiều tháng làm việc vất vả, anh ấy quyết định giảm bớt một chút."

  • "If you ease up on the accelerator, the car will slow down."

    "Nếu bạn giảm bớt chân ga, xe sẽ chậm lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự thoải mái, sự dễ dàng, sự thanh thản
Noun easiness tính dễ dàng, sự không khó khăn
Verb ease làm dịu đi, giảm bớt, nới lỏng
Adjective easy dễ dàng, thoải mái
Adjective uneasy không thoải mái, bồn chồn
Adverb easily một cách dễ dàng
Adverb uneasily một cách không thoải mái, bồn chồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aise
Middle English
ese
English
ease
English
ease up

Nguồn gốc của 'ease'

Từ 'ease' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'aise', có nghĩa là sự thoải mái, sự thuận lợi, hoặc sự dễ dàng. Theo thời gian, nó được dùng trong tiếng Anh để chỉ trạng thái không bị khó khăn, đau đớn, hoặc lo lắng. Khi kết hợp với 'up', cụm 'ease up' phát triển nghĩa là làm giảm bớt cường độ, sự căng thẳng hoặc sự nghiêm khắc, giống như giảm bớt một gánh nặng hoặc nới lỏng một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để diễn tả việc giảm bớt áp lực, sự căng thẳng, hoặc cường độ của một hoạt động nào đó. Nó có thể ám chỉ việc ai đó trở nên bớt nghiêm khắc hơn hoặc một tình huống trở nên bớt căng thẳng hơn. So sánh với 'relax' (thư giãn), 'slow down' (chậm lại), 'let up' (giảm bớt) để thấy sắc thái khác biệt. 'Ease up' nhấn mạnh vào sự giảm dần của một cái gì đó đang diễn ra mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ease up
  • slowly slowly ease up
    (từ từ nới lỏng/giảm bớt)
  • gradually gradually ease up
    (dần dần nới lỏng/giảm bớt)
  • significantly significantly ease up
    (giảm đáng kể/nới lỏng đáng kể)
Noun (subject) + ease up
  • pressure pressure will ease up
    (áp lực sẽ giảm bớt)
  • government the government will ease up on regulations
    (chính phủ sẽ nới lỏng các quy định)
  • tension the tension began to ease up
    (căng thẳng bắt đầu dịu đi)
  • pace the pace of work needs to ease up
    (tốc độ làm việc cần giảm bớt)
Verb + ease up
  • try to try to ease up
    (cố gắng thư giãn/giảm bớt căng thẳng)
  • needs to needs to ease up
    (cần phải nới lỏng/giảm bớt)

Idioms

  • ease up on someone/something

    Đối xử với ai đó bớt khắt khe hơn; giảm bớt việc sử dụng hoặc làm gì đó.

    "You need to ease up on your brother; he's doing his best."

    (Bạn cần bớt khắt khe với em trai mình đi; nó đang cố gắng hết sức rồi.)

  • ease up (a bit)

    Thư giãn một chút; bớt căng thẳng hoặc nghiêm túc lại.

    "Come on, ease up a bit! It's the weekend."

    (Thôi nào, thư giãn một chút đi! Cuối tuần rồi mà.)

  • ease up on the gas/accelerator

    Nhả chân ga; đi chậm lại (khi lái xe).

    "Ease up on the gas, you're going too fast."

    (Nhả chân ga ra, bạn đang đi nhanh quá đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ease up

phrasal verb
Lật mặt

Giảm bớt mức độ, tốc độ hoặc cường độ.

"The rain is starting to ease up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rain is easing up now, isn't it?
Trời đang tạnh mưa rồi phải không?
Phủ định
You won't ease up on your training, will you?
Bạn sẽ không giảm bớt việc tập luyện chứ, phải không?
Nghi vấn
Ease up a bit, can't you?
Giảm bớt một chút đi, được không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been easing up on her training schedule before the injury worsened.
Cô ấy đã giảm bớt lịch trình tập luyện trước khi chấn thương trở nên nghiêm trọng hơn.
Phủ định
They hadn't been easing up on the pressure, even after we met the deadline.
Họ đã không giảm bớt áp lực, ngay cả sau khi chúng tôi đã hoàn thành thời hạn.
Nghi vấn
Had he been easing up on his responsibilities before he decided to retire?
Có phải anh ấy đã giảm bớt trách nhiệm của mình trước khi quyết định nghỉ hưu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ease up".

Cân bằng công việc – cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'cân bằng công việc – cuộc sống' (work-life balance) rất được coi trọng. Cụm từ 'ease up' thường được dùng để khuyên mọi người giảm bớt áp lực công việc, dành thời gian nghỉ ngơi và thư giãn để tránh kiệt sức, khuyến khích một lối sống lành mạnh và bền vững hơn.

Giảm căng thẳng và sức khỏe tinh thần

Ở nhiều xã hội phương Tây, việc nhận biết và giảm thiểu căng thẳng để bảo vệ sức khỏe tinh thần là một vấn đề quan trọng. Cụm từ 'ease up' thường được sử dụng trong các lời khuyên về việc quản lý căng thẳng, khuyến khích mọi người không quá khắt khe với bản thân và cho phép mình được nghỉ ngơi, giảm bớt lo âu và áp lực tâm lý.