ease up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giảm bớt mức độ, tốc độ hoặc cường độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rain is starting to ease up."
"Mưa bắt đầu tạnh dần."
-
"After working hard for months, he decided to ease up a bit."
"Sau nhiều tháng làm việc vất vả, anh ấy quyết định giảm bớt một chút."
-
"If you ease up on the accelerator, the car will slow down."
"Nếu bạn giảm bớt chân ga, xe sẽ chậm lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ease | sự thoải mái, sự dễ dàng, sự thanh thản |
| Noun | easiness | tính dễ dàng, sự không khó khăn |
| Verb | ease | làm dịu đi, giảm bớt, nới lỏng |
| Adjective | easy | dễ dàng, thoải mái |
| Adjective | uneasy | không thoải mái, bồn chồn |
| Adverb | easily | một cách dễ dàng |
| Adverb | uneasily | một cách không thoải mái, bồn chồn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để diễn tả việc giảm bớt áp lực, sự căng thẳng, hoặc cường độ của một hoạt động nào đó. Nó có thể ám chỉ việc ai đó trở nên bớt nghiêm khắc hơn hoặc một tình huống trở nên bớt căng thẳng hơn. So sánh với 'relax' (thư giãn), 'slow down' (chậm lại), 'let up' (giảm bớt) để thấy sắc thái khác biệt. 'Ease up' nhấn mạnh vào sự giảm dần của một cái gì đó đang diễn ra mạnh mẽ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly slowly ease up (từ từ nới lỏng/giảm bớt)
-
gradually gradually ease up (dần dần nới lỏng/giảm bớt)
-
significantly significantly ease up (giảm đáng kể/nới lỏng đáng kể)
-
pressure pressure will ease up (áp lực sẽ giảm bớt)
-
government the government will ease up on regulations (chính phủ sẽ nới lỏng các quy định)
-
tension the tension began to ease up (căng thẳng bắt đầu dịu đi)
-
pace the pace of work needs to ease up (tốc độ làm việc cần giảm bớt)
-
try to try to ease up (cố gắng thư giãn/giảm bớt căng thẳng)
-
needs to needs to ease up (cần phải nới lỏng/giảm bớt)
Idioms
-
ease up on someone/something
Đối xử với ai đó bớt khắt khe hơn; giảm bớt việc sử dụng hoặc làm gì đó.
"You need to ease up on your brother; he's doing his best."
(Bạn cần bớt khắt khe với em trai mình đi; nó đang cố gắng hết sức rồi.)
-
ease up (a bit)
Thư giãn một chút; bớt căng thẳng hoặc nghiêm túc lại.
"Come on, ease up a bit! It's the weekend."
(Thôi nào, thư giãn một chút đi! Cuối tuần rồi mà.)
-
ease up on the gas/accelerator
Nhả chân ga; đi chậm lại (khi lái xe).
"Ease up on the gas, you're going too fast."
(Nhả chân ga ra, bạn đang đi nhanh quá đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ease up
phrasal verbGiảm bớt mức độ, tốc độ hoặc cường độ.
"The rain is starting to ease up."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rain is easing up now, isn't it? |
Trời đang tạnh mưa rồi phải không? |
| Phủ định | You won't ease up on your training, will you? |
Bạn sẽ không giảm bớt việc tập luyện chứ, phải không? |
| Nghi vấn | Ease up a bit, can't you? |
Giảm bớt một chút đi, được không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been easing up on her training schedule before the injury worsened. |
Cô ấy đã giảm bớt lịch trình tập luyện trước khi chấn thương trở nên nghiêm trọng hơn. |
| Phủ định | They hadn't been easing up on the pressure, even after we met the deadline. |
Họ đã không giảm bớt áp lực, ngay cả sau khi chúng tôi đã hoàn thành thời hạn. |
| Nghi vấn | Had he been easing up on his responsibilities before he decided to retire? |
Có phải anh ấy đã giảm bớt trách nhiệm của mình trước khi quyết định nghỉ hưu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ease up".
