(Top Banner Ad)
decelerating
C1
Động từ (ở dạng V-ing, tính từ) C1 Vật lý, Kỹ thuật, Giao thông vận tải

decelerating

UK: /diːˈsɛlərˌeɪtɪŋ/ • US: /diːˈsɛlərˌeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang giảm tốc làm chậm lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reducing speed; slowing down.

Vietnamese Meaning

Giảm tốc độ; làm chậm lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train started decelerating as it approached the station."

    "Tàu bắt đầu giảm tốc khi nó tiến gần nhà ga."

  • "The economy is decelerating rapidly."

    "Nền kinh tế đang giảm tốc nhanh chóng."

  • "We are decelerating our efforts in that area."

    "Chúng tôi đang giảm bớt nỗ lực của mình trong lĩnh vực đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decelerate giảm tốc độ, làm chậm lại
Noun deceleration sự giảm tốc, sự chậm lại
Noun decelerator bộ phận giảm tốc, thiết bị hãm tốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- ('away from, down') + celerare ('to quicken')
English
decelerate

Nguồn Gốc Logic: Tách 'Tốc Độ' Ra Khỏi Chuyển Động

Từ 'decelerate' được tạo ra một cách rất logic. Tiền tố 'de-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'loại bỏ' hoặc 'đảo ngược'. Phần còn lại, 'celerate', bắt nguồn từ từ 'celer' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhanh'. Vì vậy, 'decelerate' có nghĩa đen là 'loại bỏ sự nhanh chóng', hay đơn giản là làm cho một vật gì đó chuyển động chậm lại.

Usage Note

"Decelerating" thường được sử dụng để mô tả quá trình giảm tốc độ của một vật thể hoặc phương tiện đang di chuyển. Nó nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra, trái ngược với trạng thái đã giảm tốc độ. Khác với "slowing down" có tính tổng quát hơn, "decelerating" thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, vật lý, hoặc khi cần độ chính xác cao.

Prepositions

from to

"decelerating from X to Y": giảm tốc độ từ tốc độ X xuống tốc độ Y. Ví dụ: The car is decelerating from 60 mph to 30 mph.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + decelerating
  • rapidly decelerating
    (đang giảm tốc nhanh chóng)
  • gradually decelerating
    (đang giảm tốc từ từ)
  • sharply decelerating
    (đang giảm tốc đột ngột)
  • slowly decelerating
    (đang giảm tốc một cách chậm rãi)
Noun + is/are decelerating
  • The economy is decelerating.
    (Nền kinh tế đang tăng trưởng chậm lại.)
  • The vehicle is decelerating.
    (Chiếc xe đang giảm tốc.)
  • Growth is decelerating.
    (Sự tăng trưởng đang chậm lại.)

Idioms

  • decelerating into a corner

    giảm tốc khi vào cua (thường dùng trong lái xe, đua xe)

    "The driver was skillfully decelerating into the corner to avoid losing control."

    (Người lái xe đã khéo léo giảm tốc khi vào cua để tránh mất kiểm soát.)

  • the decelerating pace of something

    nhịp độ chậm lại của một việc gì đó (thường là sự thay đổi, đổi mới, tăng trưởng)

    "Investors are worried about the decelerating pace of reform."

    (Các nhà đầu tư đang lo lắng về nhịp độ cải cách đang chậm lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decelerating

Động từ (ở dạng V-ing, tính từ)
Lật mặt

Giảm tốc độ; làm chậm lại.

"The train started decelerating as it approached the station."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car is decelerating rapidly, isn't it?
Chiếc xe đang giảm tốc độ nhanh chóng, phải không?
Phủ định
The train isn't decelerating as it approaches the station, is it?
Tàu không giảm tốc khi đến gần nhà ga, phải không?
Nghi vấn
The rocket decelerated after releasing the satellite, didn't it?
Tên lửa đã giảm tốc sau khi phóng vệ tinh, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decelerating".

Trào Lưu Sống Chậm (The 'Slow Movement')

Ở các nước phương Tây, có một trào lưu văn hóa gọi là 'Sống Chậm'. Nó khuyến khích mọi người chủ động 'decelerating' (sống chậm lại) trong nhiều khía cạnh của cuộc sống như ăn uống (slow food), du lịch (slow travel) và thời trang (slow fashion). Đây là một phản ứng chống lại nhịp sống hối hả, căng thẳng của xã hội hiện đại, tập trung vào chất lượng và sự tận hưởng.

Giảm Tốc Tăng Trưởng Kinh Tế

Trong tin tức kinh tế phương Tây, 'decelerating growth' là một khái niệm quan trọng. Nó không có nghĩa là nền kinh tế đang suy thoái (đi xuống), mà là tốc độ tăng trưởng đang chậm lại. Ví dụ, thay vì tăng trưởng 3% như năm ngoái, năm nay chỉ tăng 2%. Việc phân biệt giữa 'suy thoái' và 'giảm tốc tăng trưởng' là rất cần thiết khi đọc tin tức tài chính.