(Top Banner Ad)
speeding up
B1
Động từ (phrasal verb) B1 Tổng quát

speeding up

UK: /ˈspiːdɪŋ ʌp/ • US: /ˈspiːdɪŋ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

tăng tốc đẩy nhanh làm nhanh hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To increase speed; to accelerate.

Vietnamese Meaning

Tăng tốc độ; làm nhanh hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to speed up the production process."

    "Chúng ta cần tăng tốc quy trình sản xuất."

  • "The company is speeding up its efforts to reduce carbon emissions."

    "Công ty đang tăng tốc nỗ lực giảm lượng khí thải carbon."

  • "Scientists are trying to find ways of speeding up plant growth."

    "Các nhà khoa học đang cố gắng tìm cách tăng tốc độ phát triển của cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speed tốc độ, sự nhanh chóng
Verb speed di chuyển nhanh, tăng tốc
Adjective speedy nhanh, lẹ
Adverb speedily một cách nhanh chóng
Noun speedster người hoặc vật rất nhanh (thường là xe, vận động viên)
Adjective high-speed tốc độ cao
Noun speed bump gờ giảm tốc (trên đường)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*speh₁-
Proto-Germanic
*spōdiz
Old English
spēd
Middle English
spede
Modern English
speed
Modern English
speeding up

Từ 'Thành công' đến 'Tốc độ'

Từ 'speed' trong tiếng Anh hiện đại có một lịch sử thú vị. Ban đầu, từ gốc Proto-Germanic *spōdiz và Old English 'spēd' mang ý nghĩa là 'thành công' hoặc 'thịnh vượng'. Khi một người 'speed' (thành công), thường có nghĩa là mọi việc diễn ra nhanh chóng, không bị cản trở. Dần dần, nghĩa 'nhanh chóng' và 'tốc độ' trở nên nổi bật và chiếm ưu thế như chúng ta thấy trong 'speeding up' ngày nay, diễn tả hành động làm cho điều gì đó nhanh hơn.

Usage Note

Cụm động từ 'speed up' được sử dụng khi muốn diễn tả hành động làm cho một cái gì đó diễn ra nhanh hơn, hoặc tự bản thân nó tăng tốc độ. Thường được dùng trong cả nghĩa đen (ví dụ, xe cộ) và nghĩa bóng (ví dụ, quy trình, công việc). Khác với 'accelerate', 'speed up' thường mang tính thông tục hơn và có thể ám chỉ đến việc tăng tốc một cách tạm thời hoặc không chính thức.

Prepositions

with

Giới từ 'with' có thể được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc yếu tố được sử dụng để tăng tốc độ. Ví dụ: 'Speed up the process with better software.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + speeding up
  • facilitate facilitate speeding up
    (tạo điều kiện để đẩy nhanh)
  • contribute to contribute to speeding up
    (đóng góp vào việc đẩy nhanh)
  • focus on focus on speeding up
    (tập trung vào việc đẩy nhanh)
Adverb + speeding up
  • gradual gradual speeding up
    (sự đẩy nhanh dần dần)
  • rapid rapid speeding up
    (sự đẩy nhanh chóng mặt)
  • significant significant speeding up
    (sự đẩy nhanh đáng kể)
Noun + (of) speeding up
  • process the process of speeding up
    (quá trình đẩy nhanh)
  • need the need for speeding up
    (nhu cầu đẩy nhanh)
  • rate the rate of speeding up
    (tốc độ đẩy nhanh)

Idioms

  • speeding up the process

    đẩy nhanh tiến độ/quá trình

    "New technology is essential for speeding up the process of data analysis."

    (Công nghệ mới là yếu tố thiết yếu để đẩy nhanh quá trình phân tích dữ liệu.)

  • speeding up economic growth

    thúc đẩy tăng trưởng kinh tế

    "The government introduced policies aimed at speeding up economic growth."

    (Chính phủ đã ban hành các chính sách nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)

  • speeding up recovery

    đẩy nhanh sự hồi phục/phục hồi

    "Regular exercise can play a role in speeding up recovery after an injury."

    (Tập thể dục thường xuyên có thể đóng vai trò đẩy nhanh sự hồi phục sau chấn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speeding up

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Tăng tốc độ; làm nhanh hơn.

"We need to speed up the production process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speeding up".

Văn hóa tốc độ và hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghiệp, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào 'tốc độ' và 'hiệu quả'. Khái niệm 'thời gian là tiền bạc' (time is money) thúc đẩy các cá nhân và tổ chức không ngừng tìm cách 'speeding up' (đẩy nhanh) mọi quy trình, từ sản xuất đến dịch vụ, để tối ưu hóa năng suất và lợi nhuận. Điều này cũng ảnh hưởng đến kỳ vọng về tốc độ phản hồi trong giao tiếp.

Đua tranh và đổi mới công nghệ

Thế giới hiện đại chứng kiến cuộc đua không ngừng nghỉ trong đổi mới công nghệ. Các công ty và quốc gia luôn tìm cách 'speeding up' (đẩy nhanh) việc phát triển sản phẩm mới, cải tiến dịch vụ và đưa ra thị trường nhanh hơn đối thủ. Sự cạnh tranh gay gắt này là một động lực lớn thúc đẩy sự tăng tốc trong nhiều lĩnh vực, từ phần mềm, phần cứng đến trí tuệ nhân tạo, nhằm đạt được lợi thế cạnh tranh.