(Top Banner Ad)
decided case
C1
Danh từ C1 Luật

decided case

UK: /dɪˈsaɪdɪd keɪs/ • US: /dɪˈsaɪdɪd keɪs/

Nghĩa tiếng Việt

vụ án đã được xét xử vụ án đã có tiền lệ án lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal case that has been judged and for which a ruling has been made.

Vietnamese Meaning

Một vụ án pháp lý đã được xét xử và đưa ra phán quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The attorney cited a decided case to support his argument."

    "Luật sư đã trích dẫn một vụ án đã được xét xử để ủng hộ lập luận của mình."

  • "The judge referred to a decided case to justify his decision."

    "Thẩm phán đã tham khảo một vụ án đã được xét xử để biện minh cho quyết định của mình."

  • "Decided cases form the basis of common law."

    "Các vụ án đã được xét xử tạo thành nền tảng của luật án lệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decision Quyết định, sự quyết định
Noun case law Án lệ, luật được hình thành từ các phán quyết của tòa án
Verb decide Quyết định, phán quyết
Adjective decisive Có tính quyết định, dứt khoát
Adjective undecided Chưa được quyết định, chưa ngã ngũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decidere (to cut off, settle)
Latin
casus (a fall, event)
Old French/Middle English
decider / cas
Modern English
decided case

Nguồn gốc của ‘Quyết định’

Từ 'decide' (quyết định) bắt nguồn từ tiếng Latin *decidere*, có nghĩa đen là 'cắt đứt'. Khi một vụ án được 'decided' (quyết định), nó ngụ ý rằng mọi sự mơ hồ và tranh cãi đã bị 'cắt bỏ', chấm dứt sự việc và đi đến kết luận cuối cùng mà không thể quay lại.

Nguồn gốc của ‘Vụ việc’

Từ 'case' (vụ việc) xuất phát từ tiếng Latin *casus*, có nghĩa là 'sự ngã xuống' hoặc 'sự kiện đã xảy ra'. Trong ngôn ngữ pháp lý, nó được dùng để chỉ một sự kiện hoặc tranh chấp cụ thể đã được đưa ra trước tòa án để xét xử và giải quyết dứt điểm.

Usage Note

Cụm từ 'decided case' thường được sử dụng trong luật để chỉ các vụ án đã được giải quyết và có giá trị tiền lệ. Nó nhấn mạnh rằng vụ án đã đi đến một kết luận cuối cùng và kết quả của nó có thể được sử dụng để hướng dẫn các quyết định trong tương lai đối với các vụ án tương tự. Khác với 'pending case' (vụ án đang chờ xử lý) hoặc 'open case' (vụ án chưa được giải quyết).

Prepositions

on in

'on' thường được dùng để chỉ dựa trên quyết định của một vụ án đã được quyết định: 'The judge relied on a decided case on fraud.' 'in' có thể được sử dụng để chỉ việc một quyết định được tìm thấy trong một vụ án đã được quyết định: 'The principle was established in a decided case relating to contract law.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decided case
  • landmark a landmark decided case
    (Một vụ án đã được phán quyết mang tính bước ngoặt/cột mốc)
  • leading a leading decided case
    (Một án lệ quan trọng, được sử dụng rộng rãi để tham chiếu)
  • historic a historic decided case
    (Một vụ án lịch sử đã được phán quyết)
Verb + decided case
  • cite to cite a decided case
    (Trích dẫn một vụ án đã được phán quyết (làm căn cứ))
  • reference to reference a decided case
    (Tham khảo một vụ án đã có phán quyết)
  • overrule to overrule a decided case
    (Bác bỏ phán quyết của một vụ án trước đó)
Prepositional Phrase
  • on the basis of on the basis of decided case law
    (Trên cơ sở án lệ đã được thiết lập)

Idioms

  • The case is settled.

    Vụ việc đã được giải quyết dứt điểm.

    "After the final ruling, the case is settled and the documents are sealed."

    (Sau phán quyết cuối cùng, vụ việc đã được giải quyết dứt điểm và các tài liệu được niêm phong.)

  • A matter of decided law.

    Một vấn đề đã được xác định rõ ràng theo luật pháp hoặc án lệ.

    "The jurisdiction of the court in this scenario is a matter of decided law."

    (Thẩm quyền của tòa án trong kịch bản này là một vấn đề đã được luật pháp xác định rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decided case

Danh từ
Lật mặt

Một vụ án pháp lý đã được xét xử và đưa ra phán quyết.

"The attorney cited a decided case to support his argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decided case".

Hệ thống Án lệ (Stare Decisis)

Trong các hệ thống luật pháp dựa trên thông luật (Common Law) như ở Mỹ và Anh, các 'decided case' (vụ án đã phán quyết) tạo thành 'án lệ'. Nguyên tắc 'Stare Decisis' (đứng vững trên những điều đã được quyết định) yêu cầu các tòa án cấp dưới phải tuân theo phán quyết của các tòa án cấp cao hơn trong các vụ việc tương tự. Điều này đảm bảo tính nhất quán và khả năng dự đoán của luật pháp.

Vụ án Cột mốc

Một 'decided case' được coi là 'landmark' (cột mốc) khi nó thiết lập một tiền lệ pháp lý mới, thay đổi cơ bản cách giải thích luật pháp hoặc ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống xã hội. Ví dụ, một số phán quyết của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ là các án lệ cột mốc vì chúng thay đổi Hiến pháp mãi mãi.