(Top Banner Ad)
open case
B2
Danh từ B2 Pháp luật, Kinh doanh

open case

UK: /ˌəʊpən ˈkeɪs/ • US: /ˌoʊpən ˈkeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

vụ án đang mở vụ án chưa khép lại vụ việc đang được điều tra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal case or investigation that is still in progress and has not been resolved or closed.

Vietnamese Meaning

Một vụ án pháp lý hoặc cuộc điều tra đang trong quá trình tiến hành và chưa được giải quyết hoặc khép lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police have an open case on the missing child."

    "Cảnh sát đang có một vụ án chưa khép lại về đứa trẻ mất tích."

  • "The lawyer is working hard to win the open case."

    "Luật sư đang làm việc chăm chỉ để thắng vụ án đang mở."

  • "The company has an open case regarding the contract dispute."

    "Công ty đang có một vụ việc chưa giải quyết liên quan đến tranh chấp hợp đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open mở, khai trương
Noun opening sự mở, buổi khai mạc, chỗ trống
Adverb openly một cách công khai, thẳng thắn
Noun case trường hợp, vụ án, hồ sơ, hộp đựng
Verb encase bọc, bao phủ

Synonyms

ongoing investigation (cuộc điều tra đang diễn ra)pending matter (vấn đề đang chờ giải quyết)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upanaz
Old English
open
Latin
casus
Old French
cas
English
open case

Nguồn gốc các thành phần

Từ 'open' (mở, chưa đóng) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*upanaz', sau đó phát triển thành tiếng Anh cổ 'open'. Từ 'case' (vụ, trường hợp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'casus' (nghĩa là 'sự rơi, cơ hội, sự kiện'), qua tiếng Pháp cổ 'cas', sau này mang nghĩa 'tình huống, vụ việc' trong tiếng Anh hiện đại.

Sự hình thành cụm từ

Cụm từ 'open case' là một sự kết hợp trực tiếp giữa tính từ 'open' (ở đây mang nghĩa chưa được giải quyết, chưa kết thúc) và danh từ 'case' (một vụ việc, một cuộc điều tra, một hồ sơ). Cụm từ này được dùng để chỉ một vấn đề, vụ án hoặc hồ sơ vẫn đang trong quá trình điều tra, xem xét và chưa có kết luận cuối cùng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, ám chỉ một vụ việc vẫn đang được điều tra hoặc xét xử. Trái ngược với 'closed case' (vụ án đã khép lại). Nó cũng có thể được sử dụng trong kinh doanh để chỉ một vấn đề hoặc dự án vẫn đang được xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.

Prepositions

on in

'Open case on': thường được sử dụng để chỉ rõ chủ đề hoặc đối tượng của vụ án đang mở (ví dụ: 'an open case on fraud'). 'Open case in': thường được sử dụng để chỉ nơi vụ án đang diễn ra (ví dụ: 'an open case in court').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + open case
  • investigate investigate an open case
    (điều tra một vụ án còn bỏ ngỏ)
  • solve solve an open case
    (giải quyết một vụ án còn bỏ ngỏ)
  • close close an open case
    (khép lại một vụ án còn bỏ ngỏ)
  • work on work on an open case
    (làm việc về một vụ án còn bỏ ngỏ/chưa giải quyết)
  • have have an open case
    (có một vụ án/hồ sơ chưa được giải quyết)

Idioms

  • An open case

    Một vụ án, một hồ sơ, hoặc một vấn đề chưa được giải quyết, vẫn đang trong quá trình điều tra hoặc xem xét. Đây là nghĩa cơ bản của cụm từ.

    "The police confirmed that the disappearance is still an open case."

    (Cảnh sát xác nhận vụ mất tích vẫn là một vụ án còn bỏ ngỏ.)

  • An open and shut case

    Một vụ việc, vụ án rõ ràng, dễ dàng được chứng minh hoặc giải quyết mà không cần nhiều điều tra hay tranh cãi. Cần phân biệt với 'an open case' (chưa giải quyết).

    "The prosecutor presented overwhelming evidence, making it an open and shut case."

    (Công tố viên đã đưa ra bằng chứng áp đảo, khiến nó trở thành một vụ án rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open case

Danh từ
Lật mặt

Một vụ án pháp lý hoặc cuộc điều tra đang trong quá trình tiến hành và chưa được giải quyết hoặc khép lại.

"The police have an open case on the missing child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open case".

Vụ án 'lạnh' và truyền thông

Khái niệm 'open case', đặc biệt là 'cold case' (vụ án đã cũ nhưng chưa khép lại), rất phổ biến trong các bộ phim truyền hình, tiểu thuyết trinh thám và các chương trình tài liệu tội phạm ở phương Tây. Điều này phản ánh sự quan tâm của xã hội đối với công lý và mong muốn giải quyết những bí ẩn còn tồn đọng.

Hệ thống pháp luật và y tế

Trong các hệ thống pháp luật và y tế phương Tây, việc một vụ án hoặc hồ sơ bệnh án được gọi là 'open case' có ý nghĩa quan trọng. Nó chỉ ra rằng công việc vẫn đang tiếp diễn, có thể có những diễn biến mới và cần được theo dõi hoặc điều tra thêm, thể hiện tính liên tục và chưa hoàn tất của quy trình.