open case
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A legal case or investigation that is still in progress and has not been resolved or closed.
Vietnamese Meaning
Một vụ án pháp lý hoặc cuộc điều tra đang trong quá trình tiến hành và chưa được giải quyết hoặc khép lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police have an open case on the missing child."
"Cảnh sát đang có một vụ án chưa khép lại về đứa trẻ mất tích."
-
"The lawyer is working hard to win the open case."
"Luật sư đang làm việc chăm chỉ để thắng vụ án đang mở."
-
"The company has an open case regarding the contract dispute."
"Công ty đang có một vụ việc chưa giải quyết liên quan đến tranh chấp hợp đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, ám chỉ một vụ việc vẫn đang được điều tra hoặc xét xử. Trái ngược với 'closed case' (vụ án đã khép lại). Nó cũng có thể được sử dụng trong kinh doanh để chỉ một vấn đề hoặc dự án vẫn đang được xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Prepositions
'Open case on': thường được sử dụng để chỉ rõ chủ đề hoặc đối tượng của vụ án đang mở (ví dụ: 'an open case on fraud'). 'Open case in': thường được sử dụng để chỉ nơi vụ án đang diễn ra (ví dụ: 'an open case in court').
Collocations (Từ đi kèm)
-
investigate investigate an open case (điều tra một vụ án còn bỏ ngỏ)
-
solve solve an open case (giải quyết một vụ án còn bỏ ngỏ)
-
close close an open case (khép lại một vụ án còn bỏ ngỏ)
-
work on work on an open case (làm việc về một vụ án còn bỏ ngỏ/chưa giải quyết)
-
have have an open case (có một vụ án/hồ sơ chưa được giải quyết)
Idioms
-
An open case
Một vụ án, một hồ sơ, hoặc một vấn đề chưa được giải quyết, vẫn đang trong quá trình điều tra hoặc xem xét. Đây là nghĩa cơ bản của cụm từ.
"The police confirmed that the disappearance is still an open case."
(Cảnh sát xác nhận vụ mất tích vẫn là một vụ án còn bỏ ngỏ.)
-
An open and shut case
Một vụ việc, vụ án rõ ràng, dễ dàng được chứng minh hoặc giải quyết mà không cần nhiều điều tra hay tranh cãi. Cần phân biệt với 'an open case' (chưa giải quyết).
"The prosecutor presented overwhelming evidence, making it an open and shut case."
(Công tố viên đã đưa ra bằng chứng áp đảo, khiến nó trở thành một vụ án rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open case
Danh từMột vụ án pháp lý hoặc cuộc điều tra đang trong quá trình tiến hành và chưa được giải quyết hoặc khép lại.
"The police have an open case on the missing child."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open case".
