(Top Banner Ad)
decisive leadership
C1
Tính từ (decisive) C1 Kinh doanh, Quản lý

decisive leadership

UK: /dɪˈsaɪsɪv ˈliːdəʃɪp/ • US: /dɪˈsaɪsɪv ˈliːdərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng lãnh đạo quyết đoán sự lãnh đạo quyết đoán lãnh đạo dứt khoát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the power or quality of deciding; putting an end to controversy; crucial or most important.

Vietnamese Meaning

Có khả năng hoặc phẩm chất quyết định; chấm dứt tranh cãi; quan trọng hoặc thiết yếu nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team needs decisive action to overcome the current challenges."

    "Đội cần hành động quyết đoán để vượt qua những thách thức hiện tại."

  • "The company needs decisive leadership to navigate the current economic crisis."

    "Công ty cần sự lãnh đạo quyết đoán để vượt qua cuộc khủng hoảng kinh tế hiện tại."

  • "Her decisive leadership style helped the team achieve remarkable results."

    "Phong cách lãnh đạo quyết đoán của cô ấy đã giúp đội đạt được những kết quả đáng chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decide quyết định
Noun decision sự quyết định
Noun decisiveness tính dứt khoát
Adverb decisively một cách dứt khoát
Verb lead lãnh đạo, dẫn dắt
Noun leader người lãnh đạo
Adjective leading hàng đầu, dẫn đầu

Synonyms

resolute leadership (lãnh đạo kiên quyết)determined leadership (lãnh đạo quả quyết)strong leadership (lãnh đạo mạnh mẽ)

Antonyms

indecisive leadership (lãnh đạo thiếu quyết đoán)hesitant leadership (lãnh đạo do dự)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decidere (nguồn gốc của 'decisive', nghĩa là 'cắt đứt, quyết định')
Old French
décisif (từ 'decidere', tiền thân của 'decisive')
Old English
lædan (gốc của 'lead', nghĩa là 'dẫn dắt')
Old English
-scipe (hậu tố chỉ trạng thái, điều kiện, tạo nên 'leadership')
English
decisive leadership (sự kết hợp hiện đại, có nghĩa 'sự lãnh đạo dứt khoát')

Nguồn gốc của 'decisive leadership'

Cụm từ 'decisive leadership' (sự lãnh đạo dứt khoát) được tạo thành từ hai thành tố. 'Decisive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decidere', có nghĩa là 'cắt đứt' hoặc 'quyết định', hàm ý sự rõ ràng và dứt khoát. 'Leadership' có gốc từ tiếng Anh cổ 'lædan' (dẫn dắt) và hậu tố '-ship' (chỉ trạng thái hoặc vị trí). Kết hợp lại, 'decisive leadership' miêu tả một phong cách lãnh đạo có khả năng đưa ra những quyết định mạnh mẽ, rõ ràng và kịp thời, dẫn dắt tổ chức hoặc nhóm một cách hiệu quả.

Usage Note

Decisive nhấn mạnh khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng, dứt khoát và có tác động lớn. Nó không chỉ đơn thuần là việc đưa ra quyết định mà còn là việc quyết định một cách hiệu quả và có tính chất then chốt. Thường được sử dụng để mô tả các hành động, người hoặc sự kiện có ảnh hưởng lớn và thay đổi cục diện.
Leadership không chỉ đơn thuần là vị trí quyền lực mà còn bao gồm khả năng truyền cảm hứng, định hướng và dẫn dắt người khác đạt được mục tiêu chung. Nó bao hàm cả việc đưa ra quyết định, giải quyết vấn đề và xây dựng mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decisive leadership
  • strong strong decisive leadership
    (sự lãnh đạo mạnh mẽ và dứt khoát)
  • effective effective decisive leadership
    (sự lãnh đạo hiệu quả và dứt khoát)
  • bold bold decisive leadership
    (sự lãnh đạo táo bạo và dứt khoát)
Verb + decisive leadership
  • demonstrate demonstrate decisive leadership
    (thể hiện sự lãnh đạo dứt khoát)
  • provide provide decisive leadership
    (cung cấp/đảm nhiệm vai trò lãnh đạo dứt khoát)
  • exercise exercise decisive leadership
    (vận dụng/thực hiện sự lãnh đạo dứt khoát)
Noun + of + decisive leadership
  • lack lack of decisive leadership
    (thiếu sự lãnh đạo dứt khoát)
  • importance importance of decisive leadership
    (tầm quan trọng của sự lãnh đạo dứt khoát)
  • call call for decisive leadership
    (kêu gọi sự lãnh đạo dứt khoát)

Idioms

  • A hallmark of decisive leadership

    Một đặc điểm nổi bật/dấu hiệu của sự lãnh đạo dứt khoát

    "His ability to make tough choices quickly was a hallmark of decisive leadership during the crisis."

    (Khả năng đưa ra những lựa chọn khó khăn một cách nhanh chóng của anh ấy là một dấu hiệu của sự lãnh đạo dứt khoát trong cuộc khủng hoảng.)

  • The need for decisive leadership

    Nhu cầu về sự lãnh đạo dứt khoát

    "The country desperately faced the need for decisive leadership to overcome economic challenges."

    (Đất nước đang rất cần sự lãnh đạo dứt khoát để vượt qua những thách thức kinh tế.)

  • Embody decisive leadership

    Thể hiện/hiện thân cho sự lãnh đạo dứt khoát

    "The new CEO truly embodies decisive leadership, quickly implementing crucial reforms."

    (CEO mới thực sự là hiện thân của sự lãnh đạo dứt khoát, nhanh chóng thực hiện các cải cách quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decisive leadership

Tính từ (decisive)
Lật mặt

Có khả năng hoặc phẩm chất quyết định; chấm dứt tranh cãi; quan trọng hoặc thiết yếu nhất.

"The team needs decisive action to overcome the current challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO demonstrated decisive leadership during the crisis.
Vị CEO đã thể hiện khả năng lãnh đạo quyết đoán trong suốt cuộc khủng hoảng.
Phủ định
The team did not see decisive leadership from their manager.
Nhóm không thấy được khả năng lãnh đạo quyết đoán từ người quản lý của họ.
Nghi vấn
Did her decisive leadership secure the company's future?
Liệu khả năng lãnh đạo quyết đoán của cô ấy có đảm bảo tương lai cho công ty?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decisive leadership".

Giá trị trong khủng hoảng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp hoặc khủng hoảng (kinh tế, chính trị, y tế), khả năng của người lãnh đạo trong việc đưa ra các quyết định nhanh chóng, rõ ràng và có định hướng được coi là phẩm chất cực kỳ quan trọng. Sự thiếu quyết đoán trong những thời điểm này thường bị coi là một điểm yếu lớn, có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

Hình mẫu 'Lãnh đạo mạnh mẽ'

Hình ảnh một nhà lãnh đạo mạnh mẽ, có khả năng ra quyết định dứt khoát và chịu trách nhiệm thường được ngưỡng mộ. Niềm tin phổ biến là một người lãnh đạo như vậy có thể dẫn dắt một đội ngũ, công ty hoặc quốc gia vượt qua khó khăn, đạt được mục tiêu rõ ràng và tạo ra sự thay đổi tích cực. Điều này thường được gắn liền với sự tự tin và tầm nhìn xa.