(Top Banner Ad)
playing card
A2
noun A2 Giải trí, Trò chơi

playing card

UK: /ˈpleɪɪŋ kɑːd/ • US: /ˈpleɪɪŋ kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

quân bài lá bài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of a set of rectangular pieces of card, each with a number and symbol, used for playing games.

Vietnamese Meaning

Một quân bài trong bộ bài, thường hình chữ nhật, có số và biểu tượng, dùng để chơi các trò chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was shuffling the playing cards."

    "Anh ấy đang xào bài."

  • "She dealt the playing cards to each player."

    "Cô ấy chia bài cho từng người chơi."

  • "The playing cards were old and worn."

    "Bộ bài đã cũ và sờn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb play Chơi (một trò chơi, nhạc cụ), biểu diễn
Noun play Trò chơi, vở kịch, sự vui chơi
Noun player Người chơi, vận động viên
Noun card Thẻ, thiệp, lá bài

Related Words

Subject Area

Giải trí, Trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
plegian
English
play
Ancient Greek
khartes
Latin
charta
Old French
carte
English
card
English
playing card

Nguồn gốc của 'lá bài'

Các lá bài đã xuất hiện từ rất lâu, có thể từ thế kỷ thứ 9 ở Trung Quốc, sau đó lan truyền đến châu Âu. Từ 'card' trong 'playing card' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin, ban đầu có nghĩa là 'giấy' hoặc 'tờ giấy'. Khi ghép với 'playing' (chơi), nó trở thành 'lá bài' dùng để chơi các trò chơi giải trí.

Usage Note

Thường được dùng ở dạng số nhiều (playing cards) khi nói đến bộ bài nói chung. Cần phân biệt với 'card' đơn lẻ, có thể chỉ thẻ (như thẻ ngân hàng, thẻ căn cước).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + playing card (Hành động với lá bài)
  • shuffle shuffle the playing cards
    (Xáo bài)
  • deal deal the playing cards
    (Chia bài)
  • hold hold playing cards
    (Cầm bài)
  • turn over turn over a playing card
    (Lật một lá bài)
Adjective + playing card (Mô tả lá bài)
  • standard standard playing cards
    (Bài tây tiêu chuẩn)
  • marked marked playing cards
    (Bài đã đánh dấu)
Noun + playing card (Từ đi kèm với lá bài)
  • a deck of a deck of playing cards
    (Một bộ bài)
  • a game of a game of playing cards
    (Một ván bài)
  • the value of a the value of a playing card
    (Giá trị của một lá bài)

Idioms

  • hold all the cards

    Nắm mọi lợi thế, có quyền kiểm soát hoàn toàn

    "She holds all the cards in the negotiation, so we have to agree to her terms."

    (Cô ấy nắm mọi lợi thế trong cuộc đàm phán, nên chúng ta phải đồng ý với các điều khoản của cô ấy.)

  • play one's cards right

    Hành động khôn ngoan để đạt được điều mình muốn

    "If you play your cards right, you could get a promotion."

    (Nếu bạn hành động khôn ngoan, bạn có thể được thăng chức.)

  • a house of cards

    Một thứ gì đó rất mong manh, dễ sụp đổ

    "The company's finances were a house of cards, ready to collapse at any moment."

    (Tình hình tài chính của công ty là một ngôi nhà bằng thẻ bài, có thể sụp đổ bất cứ lúc nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

playing card

noun
Lật mặt

Một quân bài trong bộ bài, thường hình chữ nhật, có số và biểu tượng, dùng để chơi các trò chơi.

"He was shuffling the playing cards."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After dinner, we played various games, including playing cards, and board games.
Sau bữa tối, chúng tôi chơi nhiều trò chơi khác nhau, bao gồm cả bài, và trò chơi trên bàn cờ.
Phủ định
Despite the rainy weather, we didn't stay inside and only play playing cards, we went for a walk.
Mặc dù thời tiết mưa, chúng tôi đã không ở trong nhà và chỉ chơi bài, chúng tôi đã đi dạo.
Nghi vấn
John, do you want to play playing cards, or would you prefer a different game?
John, bạn có muốn chơi bài không, hay bạn thích một trò chơi khác hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playing card".

Ý nghĩa của các chất bài

Trong bộ bài tây tiêu chuẩn, có bốn chất: Spades (Bích), Hearts (Cơ), Diamonds (Rô), và Clubs (Tép/Chuồn). Mỗi chất ban đầu có thể đại diện cho một tầng lớp xã hội hoặc các khía cạnh khác nhau của cuộc sống ở châu Âu thời trung cổ, ví dụ: Spades cho quân đội, Hearts cho nhà thờ, Diamonds cho thương gia và Clubs cho nông dân. Ngày nay, chúng chủ yếu dùng để phân biệt các lá bài trong trò chơi.

Bài Tây trong văn hóa giải trí

Bài Tây không chỉ là công cụ cho các trò chơi phổ biến như Poker, Bridge hay Solitaire mà còn được dùng trong ảo thuật, bói toán và giáo dục. Chúng là một phần quan trọng của văn hóa giải trí và giao tiếp xã hội ở nhiều quốc gia phương Tây, dù là để giết thời gian hay để thi đấu nghiêm túc.