playing card
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
One of a set of rectangular pieces of card, each with a number and symbol, used for playing games.
Vietnamese Meaning
Một quân bài trong bộ bài, thường hình chữ nhật, có số và biểu tượng, dùng để chơi các trò chơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was shuffling the playing cards."
"Anh ấy đang xào bài."
-
"She dealt the playing cards to each player."
"Cô ấy chia bài cho từng người chơi."
-
"The playing cards were old and worn."
"Bộ bài đã cũ và sờn."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng ở dạng số nhiều (playing cards) khi nói đến bộ bài nói chung. Cần phân biệt với 'card' đơn lẻ, có thể chỉ thẻ (như thẻ ngân hàng, thẻ căn cước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
shuffle shuffle the playing cards (Xáo bài)
-
deal deal the playing cards (Chia bài)
-
hold hold playing cards (Cầm bài)
-
turn over turn over a playing card (Lật một lá bài)
-
standard standard playing cards (Bài tây tiêu chuẩn)
-
marked marked playing cards (Bài đã đánh dấu)
-
a deck of a deck of playing cards (Một bộ bài)
-
a game of a game of playing cards (Một ván bài)
-
the value of a the value of a playing card (Giá trị của một lá bài)
Idioms
-
hold all the cards
Nắm mọi lợi thế, có quyền kiểm soát hoàn toàn
"She holds all the cards in the negotiation, so we have to agree to her terms."
(Cô ấy nắm mọi lợi thế trong cuộc đàm phán, nên chúng ta phải đồng ý với các điều khoản của cô ấy.)
-
play one's cards right
Hành động khôn ngoan để đạt được điều mình muốn
"If you play your cards right, you could get a promotion."
(Nếu bạn hành động khôn ngoan, bạn có thể được thăng chức.)
-
a house of cards
Một thứ gì đó rất mong manh, dễ sụp đổ
"The company's finances were a house of cards, ready to collapse at any moment."
(Tình hình tài chính của công ty là một ngôi nhà bằng thẻ bài, có thể sụp đổ bất cứ lúc nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
playing card
nounMột quân bài trong bộ bài, thường hình chữ nhật, có số và biểu tượng, dùng để chơi các trò chơi.
"He was shuffling the playing cards."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After dinner, we played various games, including playing cards, and board games. |
Sau bữa tối, chúng tôi chơi nhiều trò chơi khác nhau, bao gồm cả bài, và trò chơi trên bàn cờ. |
| Phủ định | Despite the rainy weather, we didn't stay inside and only play playing cards, we went for a walk. |
Mặc dù thời tiết mưa, chúng tôi đã không ở trong nhà và chỉ chơi bài, chúng tôi đã đi dạo. |
| Nghi vấn | John, do you want to play playing cards, or would you prefer a different game? |
John, bạn có muốn chơi bài không, hay bạn thích một trò chơi khác hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "playing card".
