declare conflict
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To formally announce or initiate a state of conflict, such as war or disagreement.
Vietnamese Meaning
Chính thức tuyên bố hoặc khởi đầu một trạng thái xung đột, chẳng hạn như chiến tranh hoặc bất đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The nation declared conflict after repeated border violations."
"Quốc gia tuyên bố xung đột sau nhiều lần vi phạm biên giới."
-
"The CEO declared conflict with the board of directors."
"CEO tuyên bố xung đột với hội đồng quản trị."
-
"The country may declare conflict if the attacks continue."
"Đất nước có thể tuyên bố xung đột nếu các cuộc tấn công tiếp tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | declare | tuyên bố, công bố |
| Noun | declaration | sự tuyên bố, lời khai báo |
| Noun | conflict | xung đột, mâu thuẫn |
| Adjective | conflicting | mâu thuẫn, trái ngược nhau |
| Adjective | declarative | có tính tuyên bố, mang tính khẳng định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao hoặc pháp lý. Nó hàm ý một hành động chính thức, có chủ ý để công khai tình trạng đối đầu. Khác với các cụm từ như 'have a conflict' (có xung đột), 'declare conflict' nhấn mạnh tính chất chủ động, mang tính tuyên bố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
formally formally declare conflict (chính thức tuyên bố xung đột/mâu thuẫn)
-
openly openly declare conflict (công khai tuyên bố mâu thuẫn)
-
refuse to refuse to declare conflict (từ chối tuyên bố xung đột)
-
interest declare a conflict of interest (tuyên bố xung đột lợi ích)
-
territorial declare a territorial conflict (tuyên bố một cuộc xung đột lãnh thổ)
-
ethical declare an ethical conflict (tuyên bố một mâu thuẫn về đạo đức)
Idioms
-
Declare a conflict of interest
Tuyên bố xung đột lợi ích (việc lợi ích cá nhân có thể ảnh hưởng đến quyết định công việc)
"The board member had to declare a conflict of interest before the vote on the merger."
(Thành viên hội đồng quản trị đã phải tuyên bố xung đột lợi ích trước khi bỏ phiếu về việc sáp nhập.)
-
Declare war/hostilities
Tuyên bố chiến tranh/tình trạng thù địch (bắt đầu xung đột vũ trang một cách chính thức)
"The Parliament has the sole authority to declare war against another nation."
(Quốc hội có thẩm quyền duy nhất để tuyên bố chiến tranh với quốc gia khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
declare conflict
Động từ + Danh từChính thức tuyên bố hoặc khởi đầu một trạng thái xung đột, chẳng hạn như chiến tranh hoặc bất đồng.
"The nation declared conflict after repeated border violations."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government was declaring a conflict with the neighboring country. |
Chính phủ đang tuyên bố xung đột với nước láng giềng. |
| Phủ định | They were not declaring conflict; they were trying to negotiate. |
Họ không tuyên bố xung đột; họ đang cố gắng đàm phán. |
| Nghi vấn | Were they declaring conflict when the negotiations broke down? |
Họ có đang tuyên bố xung đột khi các cuộc đàm phán đổ vỡ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declare conflict".
