(Top Banner Ad)
declare conflict
C1
Động từ + Danh từ C1 Chính trị, Quan hệ quốc tế, Luật pháp

declare conflict

UK: /dɪˈkleə ˈkɒnflɪkt/ • US: /dɪˈkler ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố xung đột khơi mào xung đột chính thức tuyên chiến (nếu là chiến tranh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To formally announce or initiate a state of conflict, such as war or disagreement.

Vietnamese Meaning

Chính thức tuyên bố hoặc khởi đầu một trạng thái xung đột, chẳng hạn như chiến tranh hoặc bất đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nation declared conflict after repeated border violations."

    "Quốc gia tuyên bố xung đột sau nhiều lần vi phạm biên giới."

  • "The CEO declared conflict with the board of directors."

    "CEO tuyên bố xung đột với hội đồng quản trị."

  • "The country may declare conflict if the attacks continue."

    "Đất nước có thể tuyên bố xung đột nếu các cuộc tấn công tiếp tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb declare tuyên bố, công bố
Noun declaration sự tuyên bố, lời khai báo
Noun conflict xung đột, mâu thuẫn
Adjective conflicting mâu thuẫn, trái ngược nhau
Adjective declarative có tính tuyên bố, mang tính khẳng định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quan hệ quốc tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēclārāre (to make clear)
Latin
conflīctus (a striking together)
English (15th Century - declare)
declare conflict

Gốc rễ của sự đối đầu công khai

Cụm từ này ghép hai gốc Latin mạnh mẽ lại với nhau. 'Declare' (tuyên bố) bắt nguồn từ Latin *dēclārāre*, nghĩa là 'làm cho rõ ràng, minh bạch'. 'Conflict' (xung đột) bắt nguồn từ *conflīctus*, nghĩa là 'sự va chạm'. Vì vậy, 'declare conflict' theo nghĩa đen là hành động công khai 'làm rõ ràng' về một 'sự va chạm' đang tồn tại, thường mang tính chính thức hoặc pháp lý.

Tính chất trang trọng

Cụm từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản pháp luật, chính trị, hoặc quy tắc đạo đức. Nó ngụ ý rằng người tuyên bố không chỉ nhận thấy mâu thuẫn mà còn có nghĩa vụ phải chính thức công bố nó để đảm bảo tính minh bạch và tránh thiên vị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao hoặc pháp lý. Nó hàm ý một hành động chính thức, có chủ ý để công khai tình trạng đối đầu. Khác với các cụm từ như 'have a conflict' (có xung đột), 'declare conflict' nhấn mạnh tính chất chủ động, mang tính tuyên bố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb Phrase
  • formally formally declare conflict
    (chính thức tuyên bố xung đột/mâu thuẫn)
  • openly openly declare conflict
    (công khai tuyên bố mâu thuẫn)
  • refuse to refuse to declare conflict
    (từ chối tuyên bố xung đột)
Defining Noun (Type of Conflict)
  • interest declare a conflict of interest
    (tuyên bố xung đột lợi ích)
  • territorial declare a territorial conflict
    (tuyên bố một cuộc xung đột lãnh thổ)
  • ethical declare an ethical conflict
    (tuyên bố một mâu thuẫn về đạo đức)

Idioms

  • Declare a conflict of interest

    Tuyên bố xung đột lợi ích (việc lợi ích cá nhân có thể ảnh hưởng đến quyết định công việc)

    "The board member had to declare a conflict of interest before the vote on the merger."

    (Thành viên hội đồng quản trị đã phải tuyên bố xung đột lợi ích trước khi bỏ phiếu về việc sáp nhập.)

  • Declare war/hostilities

    Tuyên bố chiến tranh/tình trạng thù địch (bắt đầu xung đột vũ trang một cách chính thức)

    "The Parliament has the sole authority to declare war against another nation."

    (Quốc hội có thẩm quyền duy nhất để tuyên bố chiến tranh với quốc gia khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

declare conflict

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Chính thức tuyên bố hoặc khởi đầu một trạng thái xung đột, chẳng hạn như chiến tranh hoặc bất đồng.

"The nation declared conflict after repeated border violations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was declaring a conflict with the neighboring country.
Chính phủ đang tuyên bố xung đột với nước láng giềng.
Phủ định
They were not declaring conflict; they were trying to negotiate.
Họ không tuyên bố xung đột; họ đang cố gắng đàm phán.
Nghi vấn
Were they declaring conflict when the negotiations broke down?
Họ có đang tuyên bố xung đột khi các cuộc đàm phán đổ vỡ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declare conflict".

Minh bạch trong kinh doanh và chính trị

Tại các nước phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực quản trị công và kinh doanh, việc 'declare conflict of interest' (tuyên bố xung đột lợi ích) là một yêu cầu pháp lý và đạo đức bắt buộc. Mục đích là để đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra dựa trên lợi ích chung chứ không phải vì động cơ cá nhân hoặc tư lợi.

Quy tắc chiến tranh quốc tế

Trong luật pháp quốc tế hiện đại, hành động 'declare conflict' (tuyên bố xung đột/chiến tranh) có ý nghĩa pháp lý sâu sắc. Mặc dù các cuộc xung đột vũ trang thường xảy ra mà không có tuyên bố chính thức, việc tuyên bố chiến tranh là một hành động được công nhận, tạo cơ sở cho việc áp dụng Công ước Geneva và các quy tắc nhân đạo khác trong quá trình diễn ra xung đột.