resolve differences
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To find a solution to disagreements or conflicts.
Vietnamese Meaning
Tìm ra giải pháp cho những bất đồng hoặc xung đột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two countries agreed to resolve their differences through peaceful negotiations."
"Hai quốc gia đồng ý giải quyết những bất đồng của họ thông qua đàm phán hòa bình."
-
"It's important to resolve differences quickly to maintain a good working relationship."
"Điều quan trọng là phải giải quyết những bất đồng một cách nhanh chóng để duy trì mối quan hệ làm việc tốt."
-
"The company hired a mediator to help resolve differences between the employees."
"Công ty đã thuê một người hòa giải để giúp giải quyết những bất đồng giữa các nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | resolve | giải quyết (vấn đề, xung đột); quyết định |
| Noun | resolution | sự giải quyết, nghị quyết, quyết tâm |
| Adjective | resolute | kiên quyết, cương quyết |
| Adjective | unresolved | chưa được giải quyết, còn bỏ ngỏ |
| Noun | difference | sự khác biệt, điểm khác biệt |
| Adjective | different | khác biệt, khác |
| Verb | differentiate | phân biệt, làm khác biệt |
| Adjective | indifferent | thờ ơ, lãnh đạm, không quan tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đàm phán, hòa giải, hoặc giải quyết tranh chấp giữa các cá nhân, nhóm, hoặc quốc gia. Nó nhấn mạnh nỗ lực chủ động để làm dịu căng thẳng và đạt được thỏa thuận chung. Khác với 'solve a problem' (giải một bài toán), 'resolve differences' tập trung vào việc điều chỉnh quan điểm và tìm kiếm sự đồng thuận giữa các bên liên quan.
Prepositions
'Resolve differences between X and Y' nhấn mạnh việc giải quyết bất đồng giữa hai hoặc nhiều đối tượng riêng biệt. 'Resolve differences with X' thường ám chỉ việc một bên nỗ lực giải quyết bất đồng với một đối tượng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to resolve differences (cố gắng giải quyết những bất đồng)
-
help to help to resolve differences (giúp giải quyết những bất đồng)
-
seek to seek to resolve differences (tìm cách giải quyết những bất đồng)
-
struggle to struggle to resolve differences (chật vật/khó khăn để giải quyết những bất đồng)
-
agree to agree to resolve differences (đồng ý giải quyết những bất đồng)
-
amicably amicably resolve differences (giải quyết bất đồng một cách hòa nhã/thân thiện)
-
peacefully peacefully resolve differences (giải quyết bất đồng một cách hòa bình)
-
diplomatically diplomatically resolve differences (giải quyết bất đồng một cách ngoại giao)
-
successfully successfully resolve differences (giải quyết bất đồng thành công)
-
quickly quickly resolve differences (giải quyết bất đồng nhanh chóng)
Idioms
-
Work towards resolving differences
Nỗ lực/Làm việc để giải quyết những bất đồng
"Both parties must work towards resolving differences to reach a compromise."
(Cả hai bên phải nỗ lực giải quyết những bất đồng để đạt được sự thỏa hiệp.)
-
Negotiate to resolve differences
Đàm phán để giải quyết những bất đồng
"Diplomats are meeting to negotiate to resolve differences between the two nations."
(Các nhà ngoại giao đang gặp gỡ để đàm phán giải quyết những bất đồng giữa hai quốc gia.)
-
Find common ground to resolve differences
Tìm điểm chung để giải quyết những bất đồng
"It's important to find common ground to resolve differences in any relationship."
(Điều quan trọng là phải tìm điểm chung để giải quyết những bất đồng trong bất kỳ mối quan hệ nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resolve differences
Verb phraseTìm ra giải pháp cho những bất đồng hoặc xung đột.
"The two countries agreed to resolve their differences through peaceful negotiations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resolve differences".
