(Top Banner Ad)
proclaim openly
C1
Động từ + Trạng từ C1 Chính trị, Xã hội, Truyền thông

proclaim openly

UK: /prəˈkleɪm ˈəʊpənli/ • US: /proʊˈkleɪm ˈoʊpənli/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố công khai công khai tuyên bố tuyên xưng công khai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To declare something publicly or officially in a clear and emphatic manner, without concealment or hesitation.

Vietnamese Meaning

Tuyên bố điều gì đó một cách công khai hoặc chính thức, một cách rõ ràng và dứt khoát, không che giấu hoặc do dự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company chose to proclaim openly their commitment to environmental sustainability."

    "Công ty đã chọn công khai tuyên bố cam kết của họ đối với sự bền vững môi trường."

  • "He proclaimed openly his love for her."

    "Anh ấy công khai tuyên bố tình yêu của mình với cô ấy."

  • "The government proclaimed openly its new economic policy."

    "Chính phủ đã công khai tuyên bố chính sách kinh tế mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb proclaim tuyên bố, công bố
Noun proclamation sự tuyên bố, lời công bố
Adverb openly một cách công khai, rõ ràng
Adjective proclaimed được tuyên bố, được công bố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proclamare
Old French
proclamer
English
proclaim
Old English
openlice
English
openly

Nguồn gốc của 'Proclaim'

Từ 'proclaim' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proclamare', ghép bởi 'pro-' (nghĩa là 'ra phía trước' hoặc 'công khai') và 'clamare' (nghĩa là 'kêu lên' hoặc 'hô to'). Vì vậy, 'proclaim' ban đầu có nghĩa là 'kêu gọi công khai', 'hô hào cho mọi người biết', gợi lên hình ảnh một người nói to rõ ràng trước đám đông.

Sức mạnh của sự 'Openly'

Phần 'openly' (công khai) trong cụm từ 'proclaim openly' nhấn mạnh tính minh bạch và không giấu giếm. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'openlice', mang ý nghĩa 'một cách rõ ràng, không che đậy'. Khi bạn tuyên bố điều gì đó một cách công khai, bạn không chỉ nói ra mà còn thể hiện sự dũng cảm và sẵn sàng chịu trách nhiệm trước những gì mình nói.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất công khai, không che đậy của việc tuyên bố. 'Proclaim' mang tính trang trọng hơn 'say' hoặc 'announce'. 'Openly' nhấn mạnh sự minh bạch và không có ý định giấu giếm. Nó thường được sử dụng khi một điều gì đó đã bị che giấu hoặc bị nghi ngờ và sau đó được tiết lộ một cách rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object (+ openly)
  • beliefs proclaim openly one's beliefs
    (công khai bày tỏ niềm tin của một người)
  • support proclaim openly their support
    (công khai tuyên bố sự ủng hộ của họ)
  • allegiance proclaim openly one's allegiance
    (công khai bày tỏ lòng trung thành)
  • intentions proclaim openly their intentions
    (công khai cho biết ý định của họ)
  • love proclaim openly one's love
    (công khai bày tỏ tình yêu của mình)
Adverb + (proclaim openly)
  • boldly boldly proclaim openly
    (mạnh dạn công khai tuyên bố)
  • fearlessly fearlessly proclaim openly
    (dũng cảm công khai tuyên bố)

Idioms

  • to proclaim openly one's views/opinions

    công khai bày tỏ quan điểm/ý kiến của mình

    "She felt it was her duty to proclaim openly her views on human rights."

    (Cô ấy cảm thấy đó là nghĩa vụ của mình khi công khai bày tỏ quan điểm về nhân quyền.)

  • to proclaim openly for all to hear

    công khai tuyên bố cho tất cả mọi người cùng nghe

    "He decided to proclaim openly his love for her for all to hear."

    (Anh ấy quyết định công khai tuyên bố tình yêu của mình dành cho cô ấy cho tất cả mọi người cùng nghe.)

  • to proclaim openly one's innocence/guilt

    công khai tuyên bố mình vô tội/có tội

    "Despite the evidence, he continued to proclaim openly his innocence."

    (Bất chấp bằng chứng, anh ấy vẫn tiếp tục công khai tuyên bố mình vô tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proclaim openly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Tuyên bố điều gì đó một cách công khai hoặc chính thức, một cách rõ ràng và dứt khoát, không che giấu hoặc do dự.

"The company chose to proclaim openly their commitment to environmental sustainability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had openly proclaimed their innocence before the trial began.
Họ đã công khai tuyên bố sự vô tội của mình trước khi phiên tòa bắt đầu.
Phủ định
She had not openly proclaimed her support for the candidate until recently.
Cô ấy đã không công khai tuyên bố sự ủng hộ của mình cho ứng cử viên cho đến gần đây.
Nghi vấn
Had he openly proclaimed his intentions before taking action?
Anh ấy đã công khai tuyên bố ý định của mình trước khi hành động chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proclaim openly".

Tự do ngôn luận và tuyên bố công khai

Trong nhiều xã hội phương Tây, quyền được 'proclaim openly' (tuyên bố công khai) quan điểm, niềm tin hoặc thậm chí sự bất đồng là một phần cơ bản của tự do ngôn luận. Nó được xem là trụ cột của nền dân chủ, cho phép cá nhân và tập thể thể hiện ý chí, góp phần vào sự minh bạch và thúc đẩy thay đổi xã hội.

Các bản Tuyên ngôn Lịch sử

Hành động 'proclaim openly' có một vai trò quan trọng trong lịch sử, đặc biệt là thông qua các 'tuyên ngôn' (proclamations). Ví dụ nổi bật là Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ, được công khai đọc to và phân phát rộng rãi để thông báo về việc ly khai khỏi Đế quốc Anh. Những tuyên bố công khai như vậy thường đánh dấu những thời điểm quan trọng trong lịch sử, thay đổi tiến trình của các quốc gia hoặc xã hội.