(Top Banner Ad)
proclaim peace
C1
Động từ C1 Chính trị, Ngoại giao

proclaim peace

UK: /prəˈkleɪm/ • US: /proʊˈkleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố hòa bình công bố hòa bình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To announce officially or publicly.

Vietnamese Meaning

Tuyên bố, công bố một cách chính thức hoặc công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government proclaimed a national day of peace."

    "Chính phủ tuyên bố một ngày hòa bình quốc gia."

  • "The president proclaimed peace after the long war."

    "Tổng thống tuyên bố hòa bình sau cuộc chiến tranh dài."

  • "They gathered to proclaim peace and unity."

    "Họ tụ tập để tuyên bố hòa bình và thống nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb proclaim Tuyên bố, công bố một cách công khai
Noun proclamation Sự tuyên bố, lời công bố
Noun peace Hòa bình, sự yên bình
Adjective peaceful Hòa bình, yên bình (adj.)
Adverb peacefully Một cách hòa bình, yên bình (adv.)
Noun peacemaker Người kiến tạo hòa bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proclamare
Old French
proclamer
Middle English
proclamen
English
proclaim

Nguồn gốc từ 'Proclaim' và 'Peace'

Từ 'proclaim' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proclamare', nghĩa là 'kêu gọi công khai' hoặc 'tuyên bố'. Nó kết hợp tiền tố 'pro-' (nghĩa là 'ra ngoài, về phía trước') và 'clamare' (nghĩa là 'la hét, kêu gọi'). Từ 'peace' (hòa bình) lại đến từ tiếng Latin 'pax', chỉ sự vắng mặt của chiến tranh hoặc xung đột. Khi kết hợp, 'proclaim peace' mang ý nghĩa mạnh mẽ là 'công khai tuyên bố hòa bình', thường là sau một thời kỳ xung đột hoặc để thiết lập một trạng thái hòa bình mới cho tất cả mọi người.

Usage Note

Động từ 'proclaim' mang ý nghĩa trang trọng, thường được sử dụng để thông báo những điều quan trọng, có tính chất chính thức và mang tính ảnh hưởng lớn đến cộng đồng. Nó khác với 'announce' ở mức độ trang trọng và tính chất chính thức. 'Declare' cũng có nghĩa là tuyên bố, nhưng 'proclaim' thường mang sắc thái long trọng và có tính nghi lễ hơn.

Prepositions

to

Khi đi với 'to', nó thường chỉ đối tượng nhận sự tuyên bố. Ví dụ: 'proclaim to the world'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + 'proclaim peace'
  • openly openly proclaim peace
    (công khai tuyên bố hòa bình)
  • formally formally proclaim peace
    (chính thức tuyên bố hòa bình)
  • unilaterally unilaterally proclaim peace
    (đơn phương tuyên bố hòa bình)
Verb + 'to proclaim peace'
  • strive strive to proclaim peace
    (phấn đấu để tuyên bố hòa bình)
  • resolve resolve to proclaim peace
    (quyết tâm tuyên bố hòa bình)
  • agree agree to proclaim peace
    (đồng ý tuyên bố hòa bình)
'proclaim' + Adjective + 'peace'
  • lasting proclaim lasting peace
    (tuyên bố hòa bình vĩnh cửu)
  • universal proclaim universal peace
    (tuyên bố hòa bình phổ quát)
  • just proclaim a just peace
    (tuyên bố một nền hòa bình công bằng)

Idioms

  • proclaim peace on Earth

    tuyên bố hòa bình trên toàn cầu/thế giới (thường mang ý nghĩa lý tưởng, tôn giáo)

    "The angels sang to proclaim peace on Earth and goodwill to all."

    (Các thiên thần hát vang để tuyên bố hòa bình trên Trái Đất và thiện chí đến mọi người.)

  • proclaim peace between nations

    tuyên bố hòa bình giữa các quốc gia

    "After decades of conflict, the leaders met to proclaim peace between their nations."

    (Sau nhiều thập kỷ xung đột, các nhà lãnh đạo đã gặp mặt để tuyên bố hòa bình giữa các quốc gia của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proclaim peace

Động từ
Lật mặt

Tuyên bố, công bố một cách chính thức hoặc công khai.

"The government proclaimed a national day of peace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government used to proclaim peace after every election.
Chính phủ đã từng tuyên bố hòa bình sau mỗi cuộc bầu cử.
Phủ định
They didn't use to proclaim peace so frequently during wartime.
Họ đã không thường xuyên tuyên bố hòa bình trong thời chiến.
Nghi vấn
Did the leaders use to proclaim peace before engaging in conflicts?
Các nhà lãnh đạo đã từng tuyên bố hòa bình trước khi tham gia vào các cuộc xung đột phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proclaim peace".

Tuyên bố hòa bình trong lịch sử

Trong lịch sử, việc 'tuyên bố hòa bình' thường đi kèm với việc ký kết các hòa ước chính thức giữa các quốc gia hoặc phe phái tham chiến. Đây là những khoảnh khắc mang tính bước ngoặt, đánh dấu sự kết thúc của xung đột và khởi đầu một giai đoạn hợp tác mới. Ví dụ nổi bật là Hiệp ước Versailles chấm dứt Thế chiến I, hay nhiều hiệp định hòa bình khác trên thế giới.

Biểu tượng và Lễ kỷ niệm Hòa bình

Khái niệm 'tuyên bố hòa bình' gắn liền với nhiều biểu tượng và truyền thống văn hóa. Chim bồ câu mang cành ô liu là biểu tượng hòa bình phổ biến có nguồn gốc từ Kinh Thánh. Nhiều nền văn hóa tổ chức các lễ kỷ niệm hoặc nghi lễ để 'tuyên bố hòa bình', như các sự kiện tôn giáo (ví dụ, lễ Giáng Sinh với thông điệp 'hòa bình trên Trái Đất') hoặc các ngày lễ quốc gia nhằm tưởng nhớ hòa bình và đoàn kết.