(Top Banner Ad)
announce peace
B2
Động từ + Danh từ B2 Chính trị, Ngoại giao

announce peace

UK: /əˈnaʊns piːs/ • US: /əˈnaʊns piːs/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố hòa bình công bố hòa bình loan báo hòa bình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To publicly declare or proclaim the end of conflict or hostilities.

Vietnamese Meaning

Tuyên bố công khai hoặc chính thức về việc kết thúc xung đột hoặc chiến tranh, đạt được hòa bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leaders of both countries announced peace after months of negotiations."

    "Các nhà lãnh đạo của cả hai nước đã tuyên bố hòa bình sau nhiều tháng đàm phán."

  • "The government hopes to announce peace soon."

    "Chính phủ hy vọng sẽ sớm tuyên bố hòa bình."

  • "The announcement of peace was met with celebration."

    "Việc tuyên bố hòa bình đã được đón nhận bằng sự ăn mừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb announce thông báo, loan báo
Noun announcement sự thông báo, lời tuyên bố
Adjective announced đã được thông báo
Noun peace hòa bình
Adjective peaceful yên bình, hòa bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
annuntiare (to report, announce)
Old French
anuncier (to make known)
English
announce
Latin
pax (peace)
Old French
pais (peace)
English
peace

Nguồn gốc của 'announce'

Từ 'announce' bắt nguồn từ tiếng Latin 'annuntiare', có nghĩa là 'báo cáo' hoặc 'thông báo'. Nó trải qua quá trình biến đổi qua tiếng Pháp cổ 'anuncier' trước khi du nhập vào tiếng Anh. 'Announce' mang ý nghĩa chính thức công bố một điều gì đó quan trọng.

Nguồn gốc của 'peace'

Từ 'peace' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pax', có nghĩa là 'hòa bình'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ là 'pais' trước khi trở thành 'peace' trong tiếng Anh. 'Peace' biểu thị trạng thái không có chiến tranh hoặc xung đột.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và ngoại giao. Động từ "announce" mang ý nghĩa trang trọng, chính thức hơn so với các động từ như "say" hay "tell". Việc 'announce peace' thường đi kèm với các thỏa thuận, hiệp định hoặc các hành động cụ thể dẫn đến hòa bình. So sánh với 'declare peace', 'announce peace' có thể ám chỉ một giai đoạn chuyển tiếp, một quá trình hướng tới hòa bình hơn là một trạng thái hòa bình đã hoàn toàn đạt được.

Prepositions

to with

Khi dùng 'announce peace to', có nghĩa là thông báo tin hòa bình đến một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'The president announced peace to the nation.'). Khi dùng 'announce peace with', có nghĩa là tuyên bố hòa bình với một bên khác (ví dụ: 'The two countries announced peace with each other.').

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • bury the hatchet (and announce peace)

    làm lành, giảng hòa (và thông báo hòa bình)

    "After years of feuding, the two companies decided to bury the hatchet and announce peace."

    (Sau nhiều năm thù địch, hai công ty quyết định làm lành và thông báo hòa bình.)

  • hold out an olive branch (to announce peace)

    giơ cành ô liu (để thông báo hòa bình) - đề nghị hòa giải, làm hòa

    "The president held out an olive branch to the opposition, hoping to announce peace and unity."

    (Tổng thống giơ cành ô liu cho phe đối lập, hy vọng sẽ thông báo hòa bình và thống nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

announce peace

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Tuyên bố công khai hoặc chính thức về việc kết thúc xung đột hoặc chiến tranh, đạt được hòa bình.

"The leaders of both countries announced peace after months of negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the leaders were truly committed, they would announce peace immediately.
Nếu các nhà lãnh đạo thực sự tận tâm, họ sẽ tuyên bố hòa bình ngay lập tức.
Phủ định
If the negotiations didn't collapse, the countries wouldn't announce that peace talks had failed.
Nếu các cuộc đàm phán không đổ vỡ, các quốc gia sẽ không tuyên bố rằng các cuộc đàm phán hòa bình đã thất bại.
Nghi vấn
Would the government announce peace if the rebels surrendered?
Chính phủ có tuyên bố hòa bình nếu quân nổi dậy đầu hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "announce peace".

Cây ô liu và hòa bình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cành ô liu là biểu tượng của hòa bình. Việc 'giơ cành ô liu' thể hiện mong muốn hòa giải và chấm dứt xung đột. Do đó, 'announce peace' thường mang ý nghĩa về sự kết thúc của một cuộc chiến hoặc tranh chấp.

Ngày Tưởng niệm và Hòa bình

Nhiều quốc gia có ngày lễ để tưởng nhớ những người đã hy sinh trong chiến tranh và thúc đẩy hòa bình. Việc 'announce peace' có thể liên quan đến những dịp lễ này, như một lời kêu gọi chấm dứt xung đột và xây dựng một thế giới hòa bình hơn.