(Top Banner Ad)
decline press
B1
noun B1 Thể hình, Thể thao

decline press

Nghĩa tiếng Việt

đẩy tạ trên ghế dốc xuống ép ngực dưới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weight training exercise in which a weight is pushed upwards while the person performing the exercise is lying on a bench that is angled downwards.

Vietnamese Meaning

Một bài tập thể hình trong đó tạ được đẩy lên trên trong khi người tập nằm trên một chiếc ghế dốc xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He added decline press to his chest workout routine to target the lower pecs."

    "Anh ấy đã thêm bài tập decline press vào lịch tập ngực để nhắm vào phần cơ ngực dưới."

  • "The decline press is an effective exercise for building lower chest muscles."

    "Bài tập decline press là một bài tập hiệu quả để xây dựng cơ ngực dưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decline giảm xuống, từ chối
Noun decline sự suy giảm, độ dốc xuống
Verb press ấn, ép, đẩy
Noun press máy ép, sự ép, báo chí

Related Words

Subject Area

Thể hình, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
declinare
Old French
decliner
Middle English
decline
Latin
pressare
Old French
presser
Middle English
pressen
Modern English
decline press (compound)

Nguồn gốc 'Decline'

Từ 'decline' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'declinare', có nghĩa là 'uốn cong xuống', 'nghiêng đi' hoặc 'tránh ra'. Trong ngữ cảnh của 'decline press', nó mô tả động tác hoặc thiết bị được nghiêng xuống, giúp tập trung vào phần cơ ngực dưới.

Nguồn gốc 'Press'

Từ 'press' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'pressare', có nghĩa là 'ấn', 'đẩy mạnh'. Trong bài tập 'decline press', từ này mô tả hành động đẩy tạ lên khỏi ngực, đòi hỏi lực đẩy mạnh mẽ từ cơ bắp.

Sự kết hợp trong Thể hình

Sự kết hợp của 'decline' và 'press' tạo thành 'decline press' là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực thể hình, dùng để chỉ một bài tập đẩy tạ trên ghế dốc xuống. Bài tập này được phát triển để tối ưu hóa việc phát triển cơ ngực dưới, mang lại hiệu quả đặc trưng mà các biến thể 'flat' (ngang) hay 'incline' (dốc lên) không đạt được.

Usage Note

Bài tập này chủ yếu nhắm vào phần cơ ngực dưới (lower pectoral muscles). Nó thường được thực hiện với tạ đòn (barbell) hoặc tạ đơn (dumbbells). So với bench press thông thường, decline press tạo áp lực lớn hơn lên phần ngực dưới.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decline press
  • do do the decline press
    (thực hiện bài tập đẩy ngực dốc xuống)
  • perform perform the decline press correctly
    (thực hiện bài đẩy ngực dốc xuống đúng kỹ thuật)
  • use use a decline press machine
    (sử dụng máy tập đẩy ngực dốc xuống)
Adjective + decline press
  • heavy heavy decline press
    (bài đẩy ngực dốc xuống với tạ nặng)
  • effective effective decline press
    (bài đẩy ngực dốc xuống hiệu quả)
Noun + decline press
  • decline press decline press bench
    (ghế tập đẩy ngực dốc xuống)
  • decline press decline press workout
    (buổi tập đẩy ngực dốc xuống)

Idioms

  • Hit the decline press

    Thực hiện bài đẩy ngực dốc xuống (thường là với cường độ cao hoặc là một phần của lịch tập). Đây là một cách nói phổ biến trong phòng gym.

    "Today, I'm going to hit the decline press hard to really target my lower chest."

    (Hôm nay, tôi sẽ tập đẩy ngực dốc xuống thật nặng để thực sự tác động vào phần ngực dưới.)

  • Crush the decline press

    Hoàn thành bài đẩy ngực dốc xuống một cách xuất sắc, vượt qua giới hạn hoặc đạt thành tích cao. Đây là cách nói mang tính khích lệ, cường điệu trong thể thao.

    "After months of training, he finally managed to crush the decline press with 100kg."

    (Sau nhiều tháng tập luyện, cuối cùng anh ấy đã thành công đẩy ngực dốc xuống với 100kg một cách xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decline press

noun
Lật mặt

Một bài tập thể hình trong đó tạ được đẩy lên trên trong khi người tập nằm trên một chiếc ghế dốc xuống.

"He added decline press to his chest workout routine to target the lower pecs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a better gym, I would do the decline press more often.
Nếu tôi có một phòng tập tốt hơn, tôi sẽ tập decline press thường xuyên hơn.
Phủ định
If the decline press wasn't so effective, I wouldn't spend time doing it.
Nếu decline press không hiệu quả như vậy, tôi sẽ không dành thời gian tập nó.
Nghi vấn
Would you build more chest muscle if you did the decline press?
Bạn có xây dựng thêm cơ ngực nếu bạn tập decline press không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decline press".

Tầm quan trọng với cơ ngực dưới

Bài tập decline press được xem là một trong những bài tập hiệu quả nhất để phát triển phần cơ ngực dưới (lower pectorals). Trong văn hóa thể hình, việc có một phần ngực dưới đầy đặn, rõ nét là rất quan trọng để tạo nên một bộ ngực cân đối và ấn tượng.

Phần không thể thiếu trong lịch tập ngực

Decline press thường được tích hợp vào các lịch tập ngực toàn diện, bên cạnh các biến thể flat press (đẩy ngực ngang) và incline press (đẩy ngực dốc lên). Sự kết hợp này giúp đảm bảo phát triển đồng đều các nhóm cơ ở ngực, tránh mất cân đối và tối ưu hóa hiệu quả tập luyện.