incline press
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A weight training exercise performed while lying on an incline bench, typically using a barbell or dumbbells, to target the upper chest muscles.
Vietnamese Meaning
Một bài tập luyện tạ được thực hiện khi nằm trên ghế dốc, thường sử dụng tạ đòn hoặc tạ tay, để nhắm vào các cơ ngực trên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He performed the incline press with 80 kilograms."
"Anh ấy thực hiện bài đẩy tạ trên ghế dốc với mức tạ 80 kg."
-
"The incline press is a great exercise for building the upper chest."
"Đẩy tạ trên ghế dốc là một bài tập tuyệt vời để xây dựng phần ngực trên."
-
"Make sure to maintain proper form when performing the incline press to avoid injuries."
"Hãy đảm bảo duy trì đúng tư thế khi thực hiện bài đẩy tạ trên ghế dốc để tránh chấn thương."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bài tập này tập trung vào phần trên của cơ ngực, khác với bench press (nằm đẩy tạ ngang) tập trung vào phần ngực giữa, và decline press (nằm đẩy tạ dốc xuống) tập trung vào phần ngực dưới. Góc nghiêng của ghế thường từ 30 đến 45 độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do incline press (tập đẩy ngực trên dốc)
-
perform perform incline press (thực hiện bài đẩy ngực trên dốc)
-
lift lift on the incline press (nâng tạ trên ghế đẩy ngực dốc)
-
use use the incline press machine (sử dụng máy đẩy ngực trên dốc)
-
set up set up the incline press (thiết lập ghế/máy đẩy ngực dốc)
-
dumbbell dumbbell incline press (đẩy ngực trên dốc với tạ đơn)
-
barbell barbell incline press (đẩy ngực trên dốc với tạ đòn)
-
heavy heavy incline press (bài đẩy ngực trên dốc nặng)
-
light light incline press (bài đẩy ngực trên dốc nhẹ)
-
machine machine incline press (đẩy ngực trên dốc bằng máy)
Idioms
-
Focus on your form during incline press.
Tập trung vào kỹ thuật (đúng tư thế) khi tập đẩy ngực trên dốc.
"To prevent injuries and maximize muscle activation, always focus on your form during incline press."
(Để phòng ngừa chấn thương và tối đa hóa kích hoạt cơ bắp, hãy luôn tập trung vào kỹ thuật khi tập đẩy ngực trên dốc.)
-
Incline press is excellent for upper chest development.
Bài đẩy ngực trên dốc rất hiệu quả để phát triển phần ngực trên.
"Many bodybuilders consider incline press to be excellent for upper chest development, giving the chest a fuller, more aesthetic look."
(Nhiều vận động viên thể hình coi đẩy ngực trên dốc là bài tập rất hiệu quả để phát triển phần ngực trên, giúp ngực trông đầy đặn và thẩm mỹ hơn.)
-
Always warm up before heavy incline press.
Luôn khởi động kỹ trước khi tập đẩy ngực trên dốc với mức tạ nặng.
"It's crucial to always warm up before heavy incline press to prepare your muscles and joints for the strenuous activity."
(Điều quan trọng là phải luôn khởi động kỹ trước khi tập đẩy ngực trên dốc với mức tạ nặng để chuẩn bị cơ và khớp cho hoạt động gắng sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incline press
danh từMột bài tập luyện tạ được thực hiện khi nằm trên ghế dốc, thường sử dụng tạ đòn hoặc tạ tay, để nhắm vào các cơ ngực trên.
"He performed the incline press with 80 kilograms."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He does incline press every Monday. |
Anh ấy tập incline press vào mỗi thứ Hai. |
| Phủ định | She does not do incline press regularly. |
Cô ấy không tập incline press thường xuyên. |
| Nghi vấn | Do they do incline press at this gym? |
Họ có tập incline press tại phòng gym này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incline press".
