(Top Banner Ad)
incline press
B1
danh từ B1 Thể hình, Thể dục

incline press

UK: /ˈɪnˌklaɪn prɛs/ • US: /ˈɪnˌklaɪn prɛs/

Nghĩa tiếng Việt

đẩy tạ trên ghế dốc nằm đẩy tạ dốc lên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weight training exercise performed while lying on an incline bench, typically using a barbell or dumbbells, to target the upper chest muscles.

Vietnamese Meaning

Một bài tập luyện tạ được thực hiện khi nằm trên ghế dốc, thường sử dụng tạ đòn hoặc tạ tay, để nhắm vào các cơ ngực trên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He performed the incline press with 80 kilograms."

    "Anh ấy thực hiện bài đẩy tạ trên ghế dốc với mức tạ 80 kg."

  • "The incline press is a great exercise for building the upper chest."

    "Đẩy tạ trên ghế dốc là một bài tập tuyệt vời để xây dựng phần ngực trên."

  • "Make sure to maintain proper form when performing the incline press to avoid injuries."

    "Hãy đảm bảo duy trì đúng tư thế khi thực hiện bài đẩy tạ trên ghế dốc để tránh chấn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incline nghiêng, dốc; có khuynh hướng
Noun incline độ nghiêng, độ dốc; sườn dốc
Verb press đẩy, ấn, nén; ép
Noun press sự đẩy, sự ép; máy ép; báo chí

Related Words

Subject Area

Thể hình, Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inclinare
Old French
incliner
English
incline
Latin
pressare
Old French
presser
English
press
English (Modern Compound)
incline press

Nguồn gốc 'incline press'

Cụm từ 'incline press' là một từ ghép hiện đại được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực thể hình. Từ 'incline' (nghiêng, dốc) bắt nguồn từ tiếng Latin 'inclinare', mô tả tư thế ghế tập được nâng lên một góc nhất định. Từ 'press' (đẩy) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pressare', chỉ hành động đẩy tạ lên. Ghép lại, 'incline press' mô tả chính xác bài tập đẩy tạ trên một mặt phẳng dốc, chủ yếu để phát triển cơ ngực.

Usage Note

Bài tập này tập trung vào phần trên của cơ ngực, khác với bench press (nằm đẩy tạ ngang) tập trung vào phần ngực giữa, và decline press (nằm đẩy tạ dốc xuống) tập trung vào phần ngực dưới. Góc nghiêng của ghế thường từ 30 đến 45 độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + incline press
  • do do incline press
    (tập đẩy ngực trên dốc)
  • perform perform incline press
    (thực hiện bài đẩy ngực trên dốc)
  • lift lift on the incline press
    (nâng tạ trên ghế đẩy ngực dốc)
  • use use the incline press machine
    (sử dụng máy đẩy ngực trên dốc)
  • set up set up the incline press
    (thiết lập ghế/máy đẩy ngực dốc)
Adjective + incline press
  • dumbbell dumbbell incline press
    (đẩy ngực trên dốc với tạ đơn)
  • barbell barbell incline press
    (đẩy ngực trên dốc với tạ đòn)
  • heavy heavy incline press
    (bài đẩy ngực trên dốc nặng)
  • light light incline press
    (bài đẩy ngực trên dốc nhẹ)
  • machine machine incline press
    (đẩy ngực trên dốc bằng máy)

Idioms

  • Focus on your form during incline press.

    Tập trung vào kỹ thuật (đúng tư thế) khi tập đẩy ngực trên dốc.

    "To prevent injuries and maximize muscle activation, always focus on your form during incline press."

    (Để phòng ngừa chấn thương và tối đa hóa kích hoạt cơ bắp, hãy luôn tập trung vào kỹ thuật khi tập đẩy ngực trên dốc.)

  • Incline press is excellent for upper chest development.

    Bài đẩy ngực trên dốc rất hiệu quả để phát triển phần ngực trên.

    "Many bodybuilders consider incline press to be excellent for upper chest development, giving the chest a fuller, more aesthetic look."

    (Nhiều vận động viên thể hình coi đẩy ngực trên dốc là bài tập rất hiệu quả để phát triển phần ngực trên, giúp ngực trông đầy đặn và thẩm mỹ hơn.)

  • Always warm up before heavy incline press.

    Luôn khởi động kỹ trước khi tập đẩy ngực trên dốc với mức tạ nặng.

    "It's crucial to always warm up before heavy incline press to prepare your muscles and joints for the strenuous activity."

    (Điều quan trọng là phải luôn khởi động kỹ trước khi tập đẩy ngực trên dốc với mức tạ nặng để chuẩn bị cơ và khớp cho hoạt động gắng sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incline press

danh từ
Lật mặt

Một bài tập luyện tạ được thực hiện khi nằm trên ghế dốc, thường sử dụng tạ đòn hoặc tạ tay, để nhắm vào các cơ ngực trên.

"He performed the incline press with 80 kilograms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He does incline press every Monday.
Anh ấy tập incline press vào mỗi thứ Hai.
Phủ định
She does not do incline press regularly.
Cô ấy không tập incline press thường xuyên.
Nghi vấn
Do they do incline press at this gym?
Họ có tập incline press tại phòng gym này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incline press".

Bài tập nền tảng trong thể hình và gym

Đẩy ngực trên dốc (incline press) là một trong những bài tập cốt lõi và phổ biến nhất trong các chương trình tập luyện tại phòng gym trên toàn thế giới. Nó được coi là nền tảng trong các bài tập phát triển sức mạnh và cơ bắp, đặc biệt quan trọng cho việc xây dựng phần thân trên.

Tối ưu cho phát triển cơ ngực trên

Bài tập này nổi tiếng với khả năng nhắm mục tiêu cụ thể và hiệu quả vào phần cơ ngực trên (upper pectorals), một nhóm cơ mà nhiều người gặp khó khăn trong việc phát triển. Việc có phần ngực trên phát triển tốt giúp tạo ra một bộ ngực đầy đặn, cân đối và đạt được tính thẩm mỹ cao trong giới thể hình.