(Top Banner Ad)
decrease speed
B1
Verb B1 Giao thông, Vật lý

decrease speed

UK: /dɪˈkriːs spiːd/ • US: /diːˈkriːs spiːd/

Nghĩa tiếng Việt

giảm tốc độ chậm lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce the rate at which someone or something moves or operates.

Vietnamese Meaning

Giảm tốc độ mà ai đó hoặc cái gì đó di chuyển hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver decreased speed to avoid hitting the pedestrian."

    "Người lái xe giảm tốc độ để tránh va vào người đi bộ."

  • "You should decrease speed when approaching a school zone."

    "Bạn nên giảm tốc độ khi đến gần khu vực trường học."

  • "The train decreased speed before entering the station."

    "Tàu giảm tốc độ trước khi vào ga."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decrease Giảm, làm giảm
Noun speed Tốc độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Vật lý

Usage Note

Cụm động từ "decrease speed" thường được sử dụng trong ngữ cảnh lái xe, đạp xe, hoặc bất kỳ hoạt động nào liên quan đến việc điều chỉnh vận tốc. Nó nhấn mạnh hành động làm chậm lại một cách chủ động.

Prepositions

by to

"Decrease speed by [amount]" chỉ ra mức độ giảm tốc. "Decrease speed to [target speed]" chỉ ra tốc độ cuối cùng mà bạn muốn đạt được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + decrease speed
  • gradually decrease speed
    (giảm tốc độ từ từ)
  • rapidly decrease speed
    (giảm tốc độ nhanh chóng)
Verb + decrease speed
  • need to decrease speed
    (cần giảm tốc độ)
  • decide to decrease speed
    (quyết định giảm tốc độ)
Preposition + decrease speed
  • before decrease speed before turning
    (giảm tốc độ trước khi rẽ)
  • to decrease speed to match conditions
    (giảm tốc độ để phù hợp với điều kiện)

Idioms

  • Ease off the gas/accelerator

    Giảm tốc độ (khi lái xe)

    "Ease off the gas when approaching a turn."

    (Hãy giảm ga khi đến gần khúc cua.)

  • Slow down

    Chậm lại, giảm tốc độ; hoặc giảm bớt cường độ làm việc

    "The doctor told him to slow down."

    (Bác sĩ bảo anh ấy nên chậm lại (giảm bớt cường độ làm việc).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decrease speed

Verb
Lật mặt

Giảm tốc độ mà ai đó hoặc cái gì đó di chuyển hoặc hoạt động.

"The driver decreased speed to avoid hitting the pedestrian."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car decreased its speed more than the truck on the icy road.
Chiếc xe hơi giảm tốc độ nhiều hơn chiếc xe tải trên con đường đóng băng.
Phủ định
The cyclist didn't decrease speed as much as I expected before the turn.
Người đi xe đạp không giảm tốc độ nhiều như tôi mong đợi trước khúc cua.
Nghi vấn
Did the train decrease its speed less than usual approaching the station?
Có phải tàu hỏa đã giảm tốc độ ít hơn bình thường khi đến gần nhà ga không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decrease speed".

Traffic Safety Campaigns

Ở nhiều quốc gia, có các chiến dịch an toàn giao thông thường xuyên nhắc nhở người lái xe giảm tốc độ, đặc biệt là ở khu vực dân cư hoặc khi thời tiết xấu. Các chiến dịch này nhằm mục đích giảm số vụ tai nạn và bảo vệ người đi bộ và các phương tiện khác.