increase speed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make something faster or to go faster.
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó nhanh hơn hoặc đi nhanh hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The driver increased the speed of the car to overtake the truck."
"Người lái xe tăng tốc độ của xe để vượt qua chiếc xe tải."
-
"We need to increase the speed of the production line."
"Chúng ta cần tăng tốc độ của dây chuyền sản xuất."
-
"The athlete increased his speed in the final lap."
"Vận động viên tăng tốc độ của anh ấy ở vòng cuối cùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | increase | tăng, gia tăng |
| Noun | increase | sự tăng lên, mức tăng |
| Adjective | increasing | đang tăng lên, ngày càng tăng |
| Adverb | increasingly | ngày càng, càng ngày càng |
| Verb | speed | tăng tốc, phóng nhanh |
| Noun | speed | tốc độ, vận tốc |
| Adjective | speedy | nhanh chóng, mau lẹ |
| Adverb | speedily | một cách nhanh chóng, mau lẹ |
| Noun | speeder | người lái xe quá tốc độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "increase speed" thường được dùng để diễn tả hành động tăng tốc độ của một vật thể, phương tiện, hoặc một quá trình nào đó. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao thông vận tải đến sản xuất và công nghệ. Khác với 'accelerate', 'increase speed' mang tính tổng quát hơn, trong khi 'accelerate' thường chỉ sự tăng tốc nhanh và mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually increase speed (tăng tốc độ một cách từ từ, dần dần)
-
rapidly rapidly increase speed (tăng tốc độ nhanh chóng)
-
steadily steadily increase speed (tăng tốc độ một cách đều đặn)
-
suddenly suddenly increase speed (đột ngột tăng tốc độ)
-
significantly significantly increase speed (tăng tốc độ đáng kể)
Idioms
-
pick up speed
tăng tốc, đẩy nhanh tốc độ (của phương tiện, quá trình)
"The train began to pick up speed as it left the station."
(Đoàn tàu bắt đầu tăng tốc khi rời khỏi nhà ga.)
-
put the pedal to the metal
tăng tốc hết cỡ, phóng nhanh hết sức; làm việc hết công suất
"We're running late, so I told the driver to put the pedal to the metal."
(Chúng ta đang bị trễ, nên tôi bảo tài xế tăng tốc hết cỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
increase speed
Động từLàm cho cái gì đó nhanh hơn hoặc đi nhanh hơn.
"The driver increased the speed of the car to overtake the truck."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car is increasing speed as it enters the highway. |
Chiếc xe đang tăng tốc khi nó đi vào đường cao tốc. |
| Phủ định | The driver is not increasing speed because of the heavy traffic. |
Người lái xe không tăng tốc vì giao thông đông đúc. |
| Nghi vấn | Is the train increasing speed as it leaves the station? |
Có phải tàu đang tăng tốc khi rời ga không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increase speed".
