(Top Banner Ad)
increase speed
B1
Động từ B1 Tổng quát/Kỹ thuật

increase speed

UK: /ɪnˈkriːs spiːd/ • US: /ɪnˈkriːs spiːd/

Nghĩa tiếng Việt

tăng tốc độ làm tăng tốc gia tăng vận tốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something faster or to go faster.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó nhanh hơn hoặc đi nhanh hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver increased the speed of the car to overtake the truck."

    "Người lái xe tăng tốc độ của xe để vượt qua chiếc xe tải."

  • "We need to increase the speed of the production line."

    "Chúng ta cần tăng tốc độ của dây chuyền sản xuất."

  • "The athlete increased his speed in the final lap."

    "Vận động viên tăng tốc độ của anh ấy ở vòng cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb increase tăng, gia tăng
Noun increase sự tăng lên, mức tăng
Adjective increasing đang tăng lên, ngày càng tăng
Adverb increasingly ngày càng, càng ngày càng
Verb speed tăng tốc, phóng nhanh
Noun speed tốc độ, vận tốc
Adjective speedy nhanh chóng, mau lẹ
Adverb speedily một cách nhanh chóng, mau lẹ
Noun speeder người lái xe quá tốc độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kerh₁- (to grow)
Latin
crescere (to grow)
Latin
increscere (to grow in, increase)
Old French
encreistre
Middle English
encresen
Modern English
increase
PIE
*sphē- (to prosper, succeed)
Proto-Germanic
*spōdiz (success, prosperity)
Old English
spēd (success, prosperity, velocity)
Modern English
speed
Modern English
increase speed (compound phrase)

Sự phát triển của từ 'increase'

Từ 'increase' có nguồn gốc sâu xa từ gốc Latinh 'crescere' có nghĩa là 'phát triển' hoặc 'mọc lên'. Khi kết hợp với tiền tố 'in-' (vào trong), nó tạo thành 'increscere', mang ý nghĩa 'phát triển vào trong' hay 'tăng lên'. Ngày nay, 'increase' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi này, thể hiện sự gia tăng về số lượng, kích thước, hoặc cường độ.

Hành trình thú vị của từ 'speed'

Ban đầu, từ 'speed' trong tiếng Anh cổ (spēd) không chỉ đơn thuần có nghĩa là 'tốc độ' mà còn mang ý nghĩa 'thành công', 'thịnh vượng' hoặc 'tiến bộ'. Theo thời gian, nghĩa về 'vận tốc' trở nên phổ biến hơn, nhưng ý niệm về 'tiến lên phía trước một cách nhanh chóng' vẫn là sợi chỉ đỏ xuyên suốt lịch sử của từ này.

Usage Note

Cụm động từ "increase speed" thường được dùng để diễn tả hành động tăng tốc độ của một vật thể, phương tiện, hoặc một quá trình nào đó. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao thông vận tải đến sản xuất và công nghệ. Khác với 'accelerate', 'increase speed' mang tính tổng quát hơn, trong khi 'accelerate' thường chỉ sự tăng tốc nhanh và mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + increase speed
  • gradually gradually increase speed
    (tăng tốc độ một cách từ từ, dần dần)
  • rapidly rapidly increase speed
    (tăng tốc độ nhanh chóng)
  • steadily steadily increase speed
    (tăng tốc độ một cách đều đặn)
  • suddenly suddenly increase speed
    (đột ngột tăng tốc độ)
  • significantly significantly increase speed
    (tăng tốc độ đáng kể)

Idioms

  • pick up speed

    tăng tốc, đẩy nhanh tốc độ (của phương tiện, quá trình)

    "The train began to pick up speed as it left the station."

    (Đoàn tàu bắt đầu tăng tốc khi rời khỏi nhà ga.)

  • put the pedal to the metal

    tăng tốc hết cỡ, phóng nhanh hết sức; làm việc hết công suất

    "We're running late, so I told the driver to put the pedal to the metal."

    (Chúng ta đang bị trễ, nên tôi bảo tài xế tăng tốc hết cỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increase speed

Động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó nhanh hơn hoặc đi nhanh hơn.

"The driver increased the speed of the car to overtake the truck."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car is increasing speed as it enters the highway.
Chiếc xe đang tăng tốc khi nó đi vào đường cao tốc.
Phủ định
The driver is not increasing speed because of the heavy traffic.
Người lái xe không tăng tốc vì giao thông đông đúc.
Nghi vấn
Is the train increasing speed as it leaves the station?
Có phải tàu đang tăng tốc khi rời ga không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increase speed".

Cuộc đua không ngừng nghỉ (The Rat Race)

Trong nhiều xã hội phương Tây hiện đại, khái niệm 'tăng tốc độ' gắn liền với áp lực công việc và cuộc sống. Mọi người thường cảm thấy cần phải 'tăng tốc' để bắt kịp, cạnh tranh và đạt được thành công, đôi khi dẫn đến một 'cuộc đua chuột' (rat race) không ngừng nghỉ, nơi tốc độ và hiệu suất được đề cao.

Tốc độ trong công nghệ và đổi mới

'Tăng tốc độ' là một khái niệm cốt lõi trong thế giới công nghệ và đổi mới. Từ việc phát triển chip máy tính nhanh hơn, internet tốc độ cao hơn, đến việc rút ngắn chu kỳ phát triển sản phẩm, tốc độ thường được coi là yếu tố then chốt để dẫn đầu và tạo ra đột phá và cạnh tranh trên thị trường.