(Top Banner Ad)
decreased longevity
C1
Danh từ ghép (Adjective + Noun) C1 Y học, Sinh học, Nhân khẩu học

decreased longevity

UK: /dɪˈkriːst lɒnˈdʒevəti/ • US: /dɪˈkriːst lɑːnˈdʒevəti/

Nghĩa tiếng Việt

giảm tuổi thọ sự giảm tuổi thọ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having a shorter lifespan than average or expected.

Vietnamese Meaning

Tình trạng có tuổi thọ ngắn hơn mức trung bình hoặc mức được mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoking is a significant factor contributing to decreased longevity."

    "Hút thuốc là một yếu tố quan trọng góp phần làm giảm tuổi thọ."

  • "Studies have shown a correlation between air pollution and decreased longevity."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan giữa ô nhiễm không khí và sự giảm tuổi thọ."

  • "Obesity can lead to a range of health problems, including decreased longevity."

    "Béo phì có thể dẫn đến một loạt các vấn đề sức khỏe, bao gồm cả sự giảm tuổi thọ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun longevity Tuổi thọ, sự trường thọ
Adjective long-lived Sống lâu, có tuổi thọ cao
Verb decrease Giảm bớt, làm suy giảm
Noun decrease Sự giảm sút, mức độ giảm
Adjective decreasing Đang giảm, có xu hướng giảm xuống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decrēscere (to grow less)
Latin
longus (long) + aevum (age/time)
Medieval Latin
longaevitās
English (17th Century)
decreased longevity (Phrase formation)

Nguồn gốc của 'Longevity' (Tuổi thọ)

Từ 'longevity' (trường thọ) có gốc rễ sâu từ tiếng Latin. Nó được ghép bởi 'longus' (nghĩa là dài) và 'aevum' (nghĩa là thời gian hoặc tuổi tác). Vì vậy, 'longevity' về cơ bản có nghĩa là 'một khoảng thời gian dài tồn tại' hoặc 'tuổi thọ cao'.

Nguồn gốc của 'Decrease' (Giảm)

Động từ 'decrease' xuất phát từ tiếng Latin là 'decrēscere', được tạo thành từ tiền tố 'de-' (nghĩa là xuống hoặc rời khỏi) và 'crēscere' (nghĩa là phát triển hoặc lớn lên). Ngụ ý ban đầu của nó là 'ngừng phát triển' hoặc 'giảm dần về kích thước hoặc số lượng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về sức khỏe, tuổi tác và các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ. 'Decreased' nhấn mạnh sự suy giảm so với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó khác với 'short lifespan' ở chỗ 'decreased longevity' ngụ ý một sự so sánh hoặc xu hướng giảm.

Prepositions

of in

'Decreased longevity of...' dùng để chỉ sự giảm tuổi thọ của một đối tượng cụ thể. 'Decreased longevity in...' dùng để chỉ sự giảm tuổi thọ trong một nhóm hoặc khu vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decreased longevity
  • Significant Significant decreased longevity
    (Sự suy giảm đáng kể về tuổi thọ)
  • Marked Marked decreased longevity
    (Tuổi thọ giảm sút rõ rệt)
  • Rapid Rapid decreased longevity
    (Sự giảm tuổi thọ nhanh chóng)
Verb + decreased longevity
  • Cause Cause decreased longevity
    (Gây ra tình trạng tuổi thọ bị rút ngắn)
  • Result in Result in decreased longevity
    (Dẫn đến kết quả tuổi thọ bị suy giảm)
  • Predict Predict decreased longevity
    (Dự đoán sự suy giảm tuổi thọ)
Noun + Prepositional Phrase
  • Risk Risk of decreased longevity
    (Nguy cơ tuổi thọ bị giảm)
  • Indicator Indicator of decreased longevity
    (Chỉ số cho thấy tuổi thọ bị rút ngắn)

Idioms

  • A genetic predisposition for decreased longevity

    Khuynh hướng di truyền dẫn đến giảm tuổi thọ

    "Researchers isolated a gene that shows a genetic predisposition for decreased longevity."

    (Các nhà nghiên cứu đã phân lập được một gen cho thấy khuynh hướng di truyền dẫn đến việc tuổi thọ bị rút ngắn.)

  • The correlation between stress and decreased longevity

    Sự tương quan giữa căng thẳng và suy giảm tuổi thọ

    "Public health reports often highlight the correlation between chronic stress and decreased longevity."

    (Các báo cáo y tế công cộng thường nhấn mạnh sự tương quan giữa căng thẳng mãn tính và việc tuổi thọ bị suy giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decreased longevity

Danh từ ghép (Adjective + Noun)
Lật mặt

Tình trạng có tuổi thọ ngắn hơn mức trung bình hoặc mức được mong đợi.

"Smoking is a significant factor contributing to decreased longevity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decreased longevity".

Hiện tượng Lối sống Tây phương (Western Lifestyle)

Trong các nước phát triển, 'decreased longevity' thường liên quan đến các 'bệnh do lối sống' (lifestyle diseases) như béo phì, tiểu đường loại 2 và bệnh tim mạch. Chế độ ăn uống nhiều đường, ít chất xơ và lối sống ít vận động là những yếu tố xã hội lớn gây nên tình trạng suy giảm tuổi thọ, trái ngược với lý tưởng trường thọ truyền thống.

Các 'Vùng Xanh' (Blue Zones)

Ngược lại với 'decreased longevity', khái niệm 'Vùng Xanh' (Blue Zones) chỉ các khu vực trên thế giới (như Sardinia, Okinawa) nơi người dân có tuổi thọ cao bất thường. Nghiên cứu cho thấy bí quyết của họ nằm ở chế độ ăn uống lành mạnh, sự gắn kết cộng đồng mạnh mẽ, và hoạt động thể chất vừa phải hằng ngày, chứng minh rằng lối sống quyết định rất lớn đến tuổi thọ.