reduced lifespan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lifespan that is shorter than the average or expected duration.
Vietnamese Meaning
Tuổi thọ ngắn hơn so với độ dài trung bình hoặc dự kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Exposure to air pollution can lead to a reduced lifespan."
"Việc tiếp xúc với ô nhiễm không khí có thể dẫn đến giảm tuổi thọ."
-
"Studies have shown that obesity can contribute to a reduced lifespan."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng béo phì có thể góp phần làm giảm tuổi thọ."
-
"Genetic factors can also play a role in determining a reduced lifespan."
"Các yếu tố di truyền cũng có thể đóng một vai trò trong việc xác định tuổi thọ bị rút ngắn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả ảnh hưởng tiêu cực của các yếu tố như bệnh tật, môi trường sống độc hại hoặc lối sống không lành mạnh đến thời gian sống của một sinh vật. 'Reduced' ở đây nhấn mạnh sự suy giảm so với một mức tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. So với 'short lifespan', 'reduced lifespan' mang ý nghĩa trang trọng và chuyên môn hơn.
Prepositions
* **by**: Diễn tả mức độ giảm. Ví dụ: The lifespan was reduced by 10 years.
* **due to**: Diễn tả nguyên nhân gây giảm. Ví dụ: Reduced lifespan due to smoking.
* **from**: Cũng diễn tả nguyên nhân gây giảm, tương tự 'due to'. Ví dụ: Reduced lifespan from exposure to radiation.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe a severe reduced lifespan (tuổi thọ bị giảm sút nghiêm trọng)
-
chronic a chronic reduced lifespan (tuổi thọ giảm sút mãn tính)
-
inherent an inherent reduced lifespan (tuổi thọ giảm sút vốn có)
-
cause cause a reduced lifespan (gây ra tuổi thọ bị giảm sút)
-
lead to lead to a reduced lifespan (dẫn đến tuổi thọ bị giảm sút)
-
experience experience a reduced lifespan (trải qua tuổi thọ bị giảm sút)
Idioms
-
be associated with a reduced lifespan
được liên kết với việc giảm tuổi thọ
"Smoking is clearly associated with a reduced lifespan."
(Hút thuốc lá rõ ràng có liên quan đến việc giảm tuổi thọ.)
-
contribute to a reduced lifespan
góp phần làm giảm tuổi thọ
"Poor diet can contribute to a reduced lifespan."
(Chế độ ăn uống kém có thể góp phần làm giảm tuổi thọ.)
-
suffer from a reduced lifespan
bị giảm tuổi thọ
"Certain genetic conditions mean individuals suffer from a reduced lifespan."
(Một số tình trạng di truyền khiến các cá nhân bị giảm tuổi thọ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reduced lifespan
Noun PhraseTuổi thọ ngắn hơn so với độ dài trung bình hoặc dự kiến.
"Exposure to air pollution can lead to a reduced lifespan."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Smoking, which causes a reduced lifespan, should be avoided. |
Hút thuốc, thứ gây ra tuổi thọ giảm, nên tránh. |
| Phủ định | A healthy lifestyle, which doesn't involve excessive stress, doesn't lead to a reduced lifespan. |
Một lối sống lành mạnh, thứ không bao gồm căng thẳng quá mức, không dẫn đến tuổi thọ giảm. |
| Nghi vấn | Is there any treatment, which can prevent a reduced lifespan, for this disease? |
Có phương pháp điều trị nào, thứ có thể ngăn chặn tuổi thọ giảm, cho căn bệnh này không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The industrial accident reduced the workers' lifespan significantly. |
Tai nạn công nghiệp đã làm giảm đáng kể tuổi thọ của những công nhân. |
| Phủ định | Exposure to the chemical didn't cause a reduced lifespan, according to the study. |
Theo nghiên cứu, việc tiếp xúc với hóa chất này không gây ra tình trạng giảm tuổi thọ. |
| Nghi vấn | Did smoking cause a reduced lifespan for him? |
Việc hút thuốc có gây ra tình trạng giảm tuổi thọ cho anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduced lifespan".
