(Top Banner Ad)
reduced lifespan
C1
Noun Phrase C1 Y học/Sinh học

reduced lifespan

UK: /rɪˈdjuːst ˈlaɪfˌspæn/ • US: /rɪˈduːst ˈlaɪfˌspæn/

Nghĩa tiếng Việt

tuổi thọ bị rút ngắn giảm tuổi thọ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lifespan that is shorter than the average or expected duration.

Vietnamese Meaning

Tuổi thọ ngắn hơn so với độ dài trung bình hoặc dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exposure to air pollution can lead to a reduced lifespan."

    "Việc tiếp xúc với ô nhiễm không khí có thể dẫn đến giảm tuổi thọ."

  • "Studies have shown that obesity can contribute to a reduced lifespan."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng béo phì có thể góp phần làm giảm tuổi thọ."

  • "Genetic factors can also play a role in determining a reduced lifespan."

    "Các yếu tố di truyền cũng có thể đóng một vai trò trong việc xác định tuổi thọ bị rút ngắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce Giảm bớt, cắt giảm
Noun reduction Sự giảm bớt, sự cắt giảm
Adjective reducible Có thể giảm bớt
Adjective reduced Đã bị giảm, giảm sút
Noun life Cuộc sống, sự sống
Verb live Sống, tồn tại
Noun span Khoảng thời gian, độ dài
Verb span Kéo dài, trải dài

Synonyms

shortened lifespan (tuổi thọ bị rút ngắn)decreased lifespan (tuổi thọ giảm)

Antonyms

extended lifespan (tuổi thọ kéo dài)increased lifespan (tuổi thọ tăng)

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere
Old French
reduire
Middle English
reducen
English
reduce
Proto-Germanic
*lībaną (to live)
Old English
līf
English
life
Proto-Germanic
*spannō (stretch, length)
Old English
spann
English
span

Nguồn gốc 'Reduce'

Từ 'reduce' trong tiếng Anh bắt nguồn từ động từ 'reducere' trong tiếng Latin cổ, ghép từ 're-' (nghĩa là 'trở lại, lùi lại') và 'ducere' (nghĩa là 'dẫn dắt'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'dẫn dắt trở lại' hoặc 'đưa về trạng thái cũ'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'làm cho nhỏ hơn, ít hơn' hoặc 'giảm bớt'.

Nguồn gốc 'Lifespan'

Cụm từ 'lifespan' (tuổi thọ) là sự kết hợp của hai từ 'life' (cuộc sống) và 'span' (khoảng thời gian). 'Life' có gốc từ tiếng German cổ, chỉ sự tồn tại. 'Span' ban đầu dùng để chỉ một khoảng cách vật lý (như một sải tay), sau đó được dùng để chỉ một khoảng thời gian giới hạn. Khi kết hợp lại, 'lifespan' chỉ tổng thời gian một cá thể sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả ảnh hưởng tiêu cực của các yếu tố như bệnh tật, môi trường sống độc hại hoặc lối sống không lành mạnh đến thời gian sống của một sinh vật. 'Reduced' ở đây nhấn mạnh sự suy giảm so với một mức tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. So với 'short lifespan', 'reduced lifespan' mang ý nghĩa trang trọng và chuyên môn hơn.

Prepositions

by due to from

* **by**: Diễn tả mức độ giảm. Ví dụ: The lifespan was reduced by 10 years.
* **due to**: Diễn tả nguyên nhân gây giảm. Ví dụ: Reduced lifespan due to smoking.
* **from**: Cũng diễn tả nguyên nhân gây giảm, tương tự 'due to'. Ví dụ: Reduced lifespan from exposure to radiation.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reduced lifespan
  • severe a severe reduced lifespan
    (tuổi thọ bị giảm sút nghiêm trọng)
  • chronic a chronic reduced lifespan
    (tuổi thọ giảm sút mãn tính)
  • inherent an inherent reduced lifespan
    (tuổi thọ giảm sút vốn có)
Verb + reduced lifespan
  • cause cause a reduced lifespan
    (gây ra tuổi thọ bị giảm sút)
  • lead to lead to a reduced lifespan
    (dẫn đến tuổi thọ bị giảm sút)
  • experience experience a reduced lifespan
    (trải qua tuổi thọ bị giảm sút)

Idioms

  • be associated with a reduced lifespan

    được liên kết với việc giảm tuổi thọ

    "Smoking is clearly associated with a reduced lifespan."

    (Hút thuốc lá rõ ràng có liên quan đến việc giảm tuổi thọ.)

  • contribute to a reduced lifespan

    góp phần làm giảm tuổi thọ

    "Poor diet can contribute to a reduced lifespan."

    (Chế độ ăn uống kém có thể góp phần làm giảm tuổi thọ.)

  • suffer from a reduced lifespan

    bị giảm tuổi thọ

    "Certain genetic conditions mean individuals suffer from a reduced lifespan."

    (Một số tình trạng di truyền khiến các cá nhân bị giảm tuổi thọ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduced lifespan

Noun Phrase
Lật mặt

Tuổi thọ ngắn hơn so với độ dài trung bình hoặc dự kiến.

"Exposure to air pollution can lead to a reduced lifespan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Smoking, which causes a reduced lifespan, should be avoided.
Hút thuốc, thứ gây ra tuổi thọ giảm, nên tránh.
Phủ định
A healthy lifestyle, which doesn't involve excessive stress, doesn't lead to a reduced lifespan.
Một lối sống lành mạnh, thứ không bao gồm căng thẳng quá mức, không dẫn đến tuổi thọ giảm.
Nghi vấn
Is there any treatment, which can prevent a reduced lifespan, for this disease?
Có phương pháp điều trị nào, thứ có thể ngăn chặn tuổi thọ giảm, cho căn bệnh này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The industrial accident reduced the workers' lifespan significantly.
Tai nạn công nghiệp đã làm giảm đáng kể tuổi thọ của những công nhân.
Phủ định
Exposure to the chemical didn't cause a reduced lifespan, according to the study.
Theo nghiên cứu, việc tiếp xúc với hóa chất này không gây ra tình trạng giảm tuổi thọ.
Nghi vấn
Did smoking cause a reduced lifespan for him?
Việc hút thuốc có gây ra tình trạng giảm tuổi thọ cho anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduced lifespan".

Lối sống và Tuổi thọ

Trong văn hóa phương Tây, có một nhận thức sâu sắc về mối liên hệ giữa lối sống và tuổi thọ. Chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên, tránh hút thuốc và giảm căng thẳng được coi là những yếu tố then chốt để kéo dài tuổi thọ và ngăn ngừa việc giảm tuổi thọ. Nhiều chiến dịch y tế công cộng và sản phẩm chăm sóc sức khỏe đều tập trung vào việc khuyến khích những thói quen này.

Vùng Xanh (Blue Zones)

Khái niệm 'Vùng Xanh' (Blue Zones) là một ví dụ nổi bật về cách các yếu tố văn hóa và môi trường ảnh hưởng đến tuổi thọ. Đây là những khu vực trên thế giới mà cư dân sống lâu hơn đáng kể so với mức trung bình, với tỷ lệ người sống trên 100 tuổi cao. Các nghiên cứu chỉ ra rằng lối sống tích cực, chế độ ăn dựa trên thực vật, cộng đồng gắn kết và mục đích sống rõ ràng là những yếu tố chung góp phần vào tuổi thọ cao ở những nơi này, cho thấy rằng giảm tuổi thọ không phải là điều tất yếu.