increased longevity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Increased" means made or become larger or more numerous. "Longevity" means long existence or service; length of life.
Vietnamese Meaning
"Increased" có nghĩa là được làm cho hoặc trở nên lớn hơn hoặc nhiều hơn. "Longevity" có nghĩa là sự tồn tại hoặc phục vụ lâu dài; tuổi thọ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Increased longevity is a major achievement of modern medicine."
"Tuổi thọ được tăng lên là một thành tựu lớn của y học hiện đại."
-
"Studies show a link between diet and increased longevity."
"Các nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và tuổi thọ được tăng lên."
-
"Technological advancements have contributed to increased longevity worldwide."
"Những tiến bộ công nghệ đã góp phần vào việc tăng tuổi thọ trên toàn thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | increase | sự gia tăng, sự tăng lên |
| Verb | increase | tăng lên, gia tăng |
| Adjective | increased | đã tăng lên, được gia tăng |
| Adjective | increasing | đang tăng lên, ngày càng tăng |
| Adverb | increasingly | ngày càng, càng ngày càng |
| Noun | longevity | tuổi thọ, sự trường thọ |
| Adjective | long-lived | sống lâu, trường thọ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng tuổi thọ trung bình của con người hoặc động vật, hoặc sự kéo dài thời gian hoạt động của một vật thể. 'Increased' ở đây bổ nghĩa cho 'longevity', nhấn mạnh sự tăng lên so với trước đây hoặc so với một tiêu chuẩn nào đó. Nó không chỉ đơn thuần là 'longevity' (tuổi thọ), mà là 'tuổi thọ được tăng lên'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant increased longevity (tuổi thọ gia tăng đáng kể)
-
dramatic dramatic increased longevity (tuổi thọ gia tăng đột biến/ngoạn mục)
-
overall overall increased longevity (tổng thể tuổi thọ gia tăng)
-
greater greater increased longevity (tuổi thọ gia tăng cao hơn)
-
achieve achieve increased longevity (đạt được tuổi thọ cao hơn)
-
lead to lead to increased longevity (dẫn đến việc tăng tuổi thọ)
-
contribute to contribute to increased longevity (đóng góp vào việc tăng tuổi thọ)
-
promote promote increased longevity (thúc đẩy tuổi thọ gia tăng)
-
factors driving factors driving increased longevity (các yếu tố thúc đẩy việc tăng tuổi thọ)
-
benefits of benefits of increased longevity (những lợi ích của việc tăng tuổi thọ)
-
challenges of challenges of increased longevity (những thách thức của việc tăng tuổi thọ)
Idioms
-
The quest for increased longevity
Cuộc tìm kiếm sự trường thọ / Cuộc tìm kiếm tuổi thọ cao hơn
"Modern medicine continues its quest for increased longevity, pushing boundaries in genetic research."
(Y học hiện đại tiếp tục cuộc tìm kiếm sự trường thọ, đẩy xa các giới hạn trong nghiên cứu di truyền.)
-
The age of increased longevity
Kỷ nguyên/Thời đại của tuổi thọ gia tăng
"We are living in the age of increased longevity, facing new demographic challenges."
(Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên tuổi thọ gia tăng, đối mặt với những thách thức nhân khẩu học mới.)
-
Implications of increased longevity
Những hệ lụy/tác động của việc tăng tuổi thọ
"Policy makers must consider the social and economic implications of increased longevity."
(Các nhà hoạch định chính sách phải xem xét những hệ lụy xã hội và kinh tế của việc tăng tuổi thọ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
increased longevity
Tính từ + Danh từ"Increased" có nghĩa là được làm cho hoặc trở nên lớn hơn hoặc nhiều hơn. "Longevity" có nghĩa là sự tồn tại hoặc phục vụ lâu dài; tuổi thọ.
"Increased longevity is a major achievement of modern medicine."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Increased longevity is a significant achievement of modern medicine. |
Tuổi thọ tăng lên là một thành tựu quan trọng của y học hiện đại. |
| Phủ định | Increased longevity does not automatically guarantee a higher quality of life. |
Tuổi thọ tăng lên không tự động đảm bảo chất lượng cuộc sống cao hơn. |
| Nghi vấn | Does increased longevity present new challenges for social security systems? |
Tuổi thọ tăng lên có đặt ra những thách thức mới cho hệ thống an sinh xã hội không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People had been expecting increased longevity due to medical advancements before the unexpected pandemic hit. |
Mọi người đã kỳ vọng tuổi thọ tăng lên nhờ những tiến bộ y học trước khi đại dịch bất ngờ ập đến. |
| Phủ định | They hadn't been considering the impact of lifestyle choices on longevity before the new research emerged. |
Họ đã không xem xét tác động của các lựa chọn lối sống đối với tuổi thọ trước khi nghiên cứu mới xuất hiện. |
| Nghi vấn | Had the government been investing in programs promoting longevity before the aging population became a major concern? |
Chính phủ đã đầu tư vào các chương trình thúc đẩy tuổi thọ trước khi dân số già trở thành một mối lo ngại lớn phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have observed increased longevity in subjects following the new diet. |
Các nhà khoa học đã quan sát thấy sự tăng tuổi thọ ở các đối tượng theo chế độ ăn kiêng mới. |
| Phủ định | The recent medical advancements have not resulted in increased longevity for all patients. |
Những tiến bộ y học gần đây vẫn chưa mang lại sự tăng tuổi thọ cho tất cả bệnh nhân. |
| Nghi vấn | Has the implementation of the health program led to increased longevity in the community? |
Việc thực hiện chương trình sức khỏe có dẫn đến tăng tuổi thọ trong cộng đồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increased longevity".
