(Top Banner Ad)
increased longevity
C1
Tính từ + Danh từ C1 Y học, Nhân khẩu học, Xã hội học

increased longevity

UK: /ɪnˈkriːst lɒnˈdʒevəti/ • US: /ɪnˈkriːst lɑːnˈdʒevəti/

Nghĩa tiếng Việt

tuổi thọ được nâng cao tuổi thọ tăng lên sự gia tăng tuổi thọ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Increased" means made or become larger or more numerous. "Longevity" means long existence or service; length of life.

Vietnamese Meaning

"Increased" có nghĩa là được làm cho hoặc trở nên lớn hơn hoặc nhiều hơn. "Longevity" có nghĩa là sự tồn tại hoặc phục vụ lâu dài; tuổi thọ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased longevity is a major achievement of modern medicine."

    "Tuổi thọ được tăng lên là một thành tựu lớn của y học hiện đại."

  • "Studies show a link between diet and increased longevity."

    "Các nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và tuổi thọ được tăng lên."

  • "Technological advancements have contributed to increased longevity worldwide."

    "Những tiến bộ công nghệ đã góp phần vào việc tăng tuổi thọ trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun increase sự gia tăng, sự tăng lên
Verb increase tăng lên, gia tăng
Adjective increased đã tăng lên, được gia tăng
Adjective increasing đang tăng lên, ngày càng tăng
Adverb increasingly ngày càng, càng ngày càng
Noun longevity tuổi thọ, sự trường thọ
Adjective long-lived sống lâu, trường thọ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Nhân khẩu học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
increscere (to grow into)
Old French
encreistre (to grow, increase)
Middle English
encresen
English
increase
Latin
longus (long) + aevum (age) → longaevitas (long life)
English
longevity
Modern English
increased longevity

Sự Gia Tăng: Từ Gốc Latin 'Increscere'

Từ 'increased' (gia tăng) bắt nguồn từ động từ 'increase' trong tiếng Anh. Gốc rễ của nó nằm ở tiếng Latin 'increscere', có nghĩa là 'lớn lên trong' hoặc 'tăng trưởng'. Qua tiếng Pháp cổ 'encreistre' và tiếng Anh trung đại 'encresen', từ này đã giữ nguyên ý nghĩa về sự phát triển, trở nên lớn hơn hoặc nhiều hơn.

Tuổi Thọ: Khát Vọng Sống Dài Từ 'Longaevitas'

Danh từ 'longevity' (tuổi thọ) xuất phát từ tiếng Latin 'longaevitas'. Từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai yếu tố: 'longus' (dài) và 'aevum' (tuổi, thời gian). Nó mô tả khoảng thời gian sống dài, khả năng sống lâu, phản ánh khát vọng trường thọ ngàn đời của con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự gia tăng tuổi thọ trung bình của con người hoặc động vật, hoặc sự kéo dài thời gian hoạt động của một vật thể. 'Increased' ở đây bổ nghĩa cho 'longevity', nhấn mạnh sự tăng lên so với trước đây hoặc so với một tiêu chuẩn nào đó. Nó không chỉ đơn thuần là 'longevity' (tuổi thọ), mà là 'tuổi thọ được tăng lên'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + increased longevity
  • significant significant increased longevity
    (tuổi thọ gia tăng đáng kể)
  • dramatic dramatic increased longevity
    (tuổi thọ gia tăng đột biến/ngoạn mục)
  • overall overall increased longevity
    (tổng thể tuổi thọ gia tăng)
  • greater greater increased longevity
    (tuổi thọ gia tăng cao hơn)
Verb + increased longevity
  • achieve achieve increased longevity
    (đạt được tuổi thọ cao hơn)
  • lead to lead to increased longevity
    (dẫn đến việc tăng tuổi thọ)
  • contribute to contribute to increased longevity
    (đóng góp vào việc tăng tuổi thọ)
  • promote promote increased longevity
    (thúc đẩy tuổi thọ gia tăng)
Noun phrases with increased longevity
  • factors driving factors driving increased longevity
    (các yếu tố thúc đẩy việc tăng tuổi thọ)
  • benefits of benefits of increased longevity
    (những lợi ích của việc tăng tuổi thọ)
  • challenges of challenges of increased longevity
    (những thách thức của việc tăng tuổi thọ)

Idioms

  • The quest for increased longevity

    Cuộc tìm kiếm sự trường thọ / Cuộc tìm kiếm tuổi thọ cao hơn

    "Modern medicine continues its quest for increased longevity, pushing boundaries in genetic research."

    (Y học hiện đại tiếp tục cuộc tìm kiếm sự trường thọ, đẩy xa các giới hạn trong nghiên cứu di truyền.)

  • The age of increased longevity

    Kỷ nguyên/Thời đại của tuổi thọ gia tăng

    "We are living in the age of increased longevity, facing new demographic challenges."

    (Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên tuổi thọ gia tăng, đối mặt với những thách thức nhân khẩu học mới.)

  • Implications of increased longevity

    Những hệ lụy/tác động của việc tăng tuổi thọ

    "Policy makers must consider the social and economic implications of increased longevity."

    (Các nhà hoạch định chính sách phải xem xét những hệ lụy xã hội và kinh tế của việc tăng tuổi thọ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increased longevity

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Increased" có nghĩa là được làm cho hoặc trở nên lớn hơn hoặc nhiều hơn. "Longevity" có nghĩa là sự tồn tại hoặc phục vụ lâu dài; tuổi thọ.

"Increased longevity is a major achievement of modern medicine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Increased longevity is a significant achievement of modern medicine.
Tuổi thọ tăng lên là một thành tựu quan trọng của y học hiện đại.
Phủ định
Increased longevity does not automatically guarantee a higher quality of life.
Tuổi thọ tăng lên không tự động đảm bảo chất lượng cuộc sống cao hơn.
Nghi vấn
Does increased longevity present new challenges for social security systems?
Tuổi thọ tăng lên có đặt ra những thách thức mới cho hệ thống an sinh xã hội không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People had been expecting increased longevity due to medical advancements before the unexpected pandemic hit.
Mọi người đã kỳ vọng tuổi thọ tăng lên nhờ những tiến bộ y học trước khi đại dịch bất ngờ ập đến.
Phủ định
They hadn't been considering the impact of lifestyle choices on longevity before the new research emerged.
Họ đã không xem xét tác động của các lựa chọn lối sống đối với tuổi thọ trước khi nghiên cứu mới xuất hiện.
Nghi vấn
Had the government been investing in programs promoting longevity before the aging population became a major concern?
Chính phủ đã đầu tư vào các chương trình thúc đẩy tuổi thọ trước khi dân số già trở thành một mối lo ngại lớn phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have observed increased longevity in subjects following the new diet.
Các nhà khoa học đã quan sát thấy sự tăng tuổi thọ ở các đối tượng theo chế độ ăn kiêng mới.
Phủ định
The recent medical advancements have not resulted in increased longevity for all patients.
Những tiến bộ y học gần đây vẫn chưa mang lại sự tăng tuổi thọ cho tất cả bệnh nhân.
Nghi vấn
Has the implementation of the health program led to increased longevity in the community?
Việc thực hiện chương trình sức khỏe có dẫn đến tăng tuổi thọ trong cộng đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increased longevity".

Khát vọng Trường Thọ và Tiến Bộ Y học

Từ xa xưa, con người luôn khao khát sống lâu và khỏe mạnh. Ngày nay, với những tiến bộ vượt bậc trong y học, dinh dưỡng, công nghệ và vệ sinh, 'increased longevity' (tuổi thọ gia tăng) không còn là giấc mơ mà đã trở thành hiện thực rõ rệt ở nhiều nơi trên thế giới.

Thách Thức của Xã hội Già hóa

Tuổi thọ gia tăng mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đặt ra những thách thức lớn cho xã hội. Các vấn đề như gánh nặng chăm sóc sức khỏe, hệ thống lương hưu, sự thay đổi trong cấu trúc gia đình và lực lượng lao động đều cần được xem xét và điều chỉnh phù hợp trong một xã hội có dân số ngày càng già đi.