(Top Banner Ad)
shortened lifespan
C1
Noun Phrase C1 Sinh học/Y học

shortened lifespan

UK: /ˈʃɔːtənd ˈlaɪfˌspæn/ • US: /ˈʃɔːrtənd ˈlaɪfˌspæn/

Nghĩa tiếng Việt

tuổi thọ bị rút ngắn thời gian sống bị rút ngắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The duration of time that an organism or object is expected to live or function, reduced in length.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian mà một sinh vật hoặc vật thể được kỳ vọng sống hoặc hoạt động, bị rút ngắn lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exposure to pollution can lead to a shortened lifespan."

    "Tiếp xúc với ô nhiễm có thể dẫn đến tuổi thọ bị rút ngắn."

  • "Smoking is a major cause of shortened lifespan."

    "Hút thuốc là một nguyên nhân chính gây ra tuổi thọ bị rút ngắn."

  • "The study investigated the effects of stress on shortened lifespan in laboratory animals."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của căng thẳng lên tuổi thọ bị rút ngắn ở động vật thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short ngắn, thấp
Verb shorten rút ngắn, làm ngắn lại
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt
Noun life sự sống, cuộc đời
Verb live sống
Adjective lifelong suốt đời
Noun span khoảng thời gian, khoảng cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
Old English
līf
Old English
spann

Nguồn gốc 'Shortened'

Từ 'shortened' bắt nguồn từ tính từ 'short' trong tiếng Anh cổ (sceort), có nghĩa là 'ngắn'. Hậu tố '-en' biến nó thành động từ 'to shorten' (làm ngắn lại), và '-ed' tạo thành dạng quá khứ phân từ 'shortened' (bị rút ngắn). Ý nghĩa của việc bị cắt giảm hay rút ngắn thời gian đã có từ rất lâu.

Nguồn gốc 'Lifespan'

Cụm từ 'lifespan' là sự kết hợp của 'life' (cuộc sống) và 'span' (khoảng thời gian, khoảng cách). 'Life' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'līf'. 'Span' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spann', ban đầu có nghĩa là một đơn vị đo chiều dài (khoảng cách giữa ngón cái và ngón út khi duỗi thẳng). Khi kết hợp, 'lifespan' có nghĩa là 'khoảng thời gian sống', hay 'tuổi thọ'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và y học để mô tả sự giảm tuổi thọ do các yếu tố như bệnh tật, lối sống, hoặc điều kiện môi trường. 'Lifespan' đề cập đến khoảng thời gian tồn tại, và 'shortened' nhấn mạnh rằng khoảng thời gian này ngắn hơn so với bình thường hoặc kỳ vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shortened lifespan
  • significantly significantly shortened lifespan
    (tuổi thọ giảm đáng kể)
  • drastically drastically shortened lifespan
    (tuổi thọ giảm mạnh/cấp tính)
  • considerably considerably shortened lifespan
    (tuổi thọ giảm đáng kể)
  • markedly markedly shortened lifespan
    (tuổi thọ giảm rõ rệt)
Verb + shortened lifespan
  • cause cause a shortened lifespan
    (gây ra tuổi thọ bị rút ngắn)
  • lead to lead to a shortened lifespan
    (dẫn đến tuổi thọ bị rút ngắn)
  • result in result in a shortened lifespan
    (dẫn đến/kết quả là tuổi thọ bị rút ngắn)
  • experience experience a shortened lifespan
    (trải qua tuổi thọ bị rút ngắn)

Idioms

  • A life cut short

    Một cuộc đời bị cắt ngắn/chấm dứt sớm

    "Tragically, his promising career and a life cut short left many in mourning."

    (Thật bi thảm, sự nghiệp đầy hứa hẹn và một cuộc đời bị cắt ngắn của anh ấy đã để lại nhiều người trong nỗi đau buồn.)

  • To shorten one's life/days

    Rút ngắn cuộc đời/những ngày tháng của ai đó (thường do thói quen xấu)

    "Smoking is known to shorten one's life by several years."

    (Hút thuốc được biết là làm rút ngắn cuộc đời của một người vài năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shortened lifespan

Noun Phrase
Lật mặt

Khoảng thời gian mà một sinh vật hoặc vật thể được kỳ vọng sống hoặc hoạt động, bị rút ngắn lại.

"Exposure to pollution can lead to a shortened lifespan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortened lifespan".

Tác động của y học hiện đại và vệ sinh công cộng

Trong lịch sử, tuổi thọ trung bình của con người thường rất thấp do bệnh tật, vệ sinh kém và thiếu kiến thức y học. Nhờ những tiến bộ trong y học, vắc-xin, kháng sinh, và các biện pháp vệ sinh công cộng (như nước sạch), tuổi thọ đã tăng lên đáng kể ở nhiều quốc gia phát triển. Ngược lại, ở những nơi thiếu thốn y tế, tuổi thọ bị rút ngắn vẫn là một vấn đề nghiêm trọng.

Lối sống và Môi trường

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu ngày nay, lối sống cá nhân (ví dụ: hút thuốc, uống rượu bia quá mức, chế độ ăn uống không lành mạnh, ít vận động, căng thẳng kéo dài) được công nhận rộng rãi là những yếu tố chính có thể dẫn đến tuổi thọ bị rút ngắn. Ngoài ra, ô nhiễm môi trường và điều kiện làm việc nguy hiểm cũng là những mối lo ngại lớn ảnh hưởng đến tuổi thọ của con người.