decreasing traffic flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dần dần trở nên nhỏ hơn, ít hơn hoặc giảm đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The decreasing traffic flow during off-peak hours makes commuting easier."
"Lưu lượng giao thông giảm dần trong giờ thấp điểm giúp việc đi lại dễ dàng hơn."
-
"The decreasing traffic flow improved air quality in the city center."
"Lưu lượng giao thông giảm giúp cải thiện chất lượng không khí ở trung tâm thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'decreasing traffic flow', 'decreasing' đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'traffic flow', chỉ sự suy giảm về lưu lượng giao thông. Nó khác với 'reduced' (đã giảm) ở chỗ 'decreasing' nhấn mạnh vào quá trình giảm dần, liên tục.
'Traffic flow' chỉ lưu lượng giao thông, có thể đo bằng số lượng xe cộ đi qua một điểm nhất định trong một khoảng thời gian nhất định. Nó liên quan đến mật độ giao thông, tốc độ trung bình và khoảng cách giữa các xe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Significant decreasing traffic flow (Dòng chảy giao thông giảm đáng kể)
-
Gradual decreasing traffic flow (Dòng chảy giao thông giảm dần)
-
Noticeable decreasing traffic flow (Dòng chảy giao thông giảm đáng chú ý)
-
Observe decreasing traffic flow (Quan sát thấy dòng chảy giao thông giảm)
-
Implement decreasing traffic flow (Thực hiện các biện pháp để giảm dòng chảy giao thông)
-
Analyze decreasing traffic flow (Phân tích dòng chảy giao thông đang giảm)
Idioms
-
Stemming the traffic flow
Ngăn chặn dòng giao thông, kiểm soát hoặc hạn chế lưu lượng xe cộ.
"New traffic laws are aimed at stemming the traffic flow into the city center."
(Các luật giao thông mới nhằm mục đích ngăn chặn dòng giao thông vào trung tâm thành phố.)
-
Ease traffic flow
Làm cho giao thông thông thoáng hơn, giảm ùn tắc.
"The new highway was built to ease traffic flow during rush hour."
(Đường cao tốc mới được xây dựng để giảm ùn tắc giao thông vào giờ cao điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decreasing traffic flow
Tính từDần dần trở nên nhỏ hơn, ít hơn hoặc giảm đi.
"The decreasing traffic flow during off-peak hours makes commuting easier."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decreasing traffic flow".
