(Top Banner Ad)
decreasing traffic flow
B2
Tính từ B2 Giao thông vận tải

decreasing traffic flow

UK: /dɪˈkriːsɪŋ ˈtræfɪk fləʊ/ • US: /diˈkriːsɪŋ ˈtræfɪk floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu lượng giao thông giảm sự suy giảm lưu lượng giao thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Gradually becoming smaller, fewer, or less.

Vietnamese Meaning

Dần dần trở nên nhỏ hơn, ít hơn hoặc giảm đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decreasing traffic flow during off-peak hours makes commuting easier."

    "Lưu lượng giao thông giảm dần trong giờ thấp điểm giúp việc đi lại dễ dàng hơn."

  • "The decreasing traffic flow improved air quality in the city center."

    "Lưu lượng giao thông giảm giúp cải thiện chất lượng không khí ở trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decrease Giảm bớt, làm cho ít đi
Adjective decreased Đã giảm bớt
Noun traffic Giao thông
Noun flow Dòng chảy
Verb flow Chảy

Synonyms

Antonyms

Related Words

congestion (tắc nghẽn)rush hour (giờ cao điểm)road capacity (năng lực đường)

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
decreasing
Middle English
traffic
Middle English
flow

Nguồn gốc của 'Traffic'

Từ 'traffic' trong 'decreasing traffic flow' bắt nguồn từ tiếng Ý 'trafficare', có nghĩa là 'buôn bán'. Ban đầu nó chỉ việc buôn bán, trao đổi hàng hóa, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ sự di chuyển của người và xe cộ trên đường phố. Điều này phản ánh cách các thành phố cổ đại trở nên nhộn nhịp hơn với thương mại và giao thông.

Nguồn gốc của 'Flow'

Từ 'flow' trong 'decreasing traffic flow' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'flōwan', có nghĩa là 'chảy'. Nó mô tả sự chuyển động liên tục và trôi chảy của một chất lỏng, nhưng trong bối cảnh giao thông, nó ám chỉ dòng chảy của xe cộ trên đường.

Usage Note

Trong cụm 'decreasing traffic flow', 'decreasing' đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'traffic flow', chỉ sự suy giảm về lưu lượng giao thông. Nó khác với 'reduced' (đã giảm) ở chỗ 'decreasing' nhấn mạnh vào quá trình giảm dần, liên tục.
'Traffic flow' chỉ lưu lượng giao thông, có thể đo bằng số lượng xe cộ đi qua một điểm nhất định trong một khoảng thời gian nhất định. Nó liên quan đến mật độ giao thông, tốc độ trung bình và khoảng cách giữa các xe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decreasing traffic flow
  • Significant decreasing traffic flow
    (Dòng chảy giao thông giảm đáng kể)
  • Gradual decreasing traffic flow
    (Dòng chảy giao thông giảm dần)
  • Noticeable decreasing traffic flow
    (Dòng chảy giao thông giảm đáng chú ý)
Verb + decreasing traffic flow
  • Observe decreasing traffic flow
    (Quan sát thấy dòng chảy giao thông giảm)
  • Implement decreasing traffic flow
    (Thực hiện các biện pháp để giảm dòng chảy giao thông)
  • Analyze decreasing traffic flow
    (Phân tích dòng chảy giao thông đang giảm)

Idioms

  • Stemming the traffic flow

    Ngăn chặn dòng giao thông, kiểm soát hoặc hạn chế lưu lượng xe cộ.

    "New traffic laws are aimed at stemming the traffic flow into the city center."

    (Các luật giao thông mới nhằm mục đích ngăn chặn dòng giao thông vào trung tâm thành phố.)

  • Ease traffic flow

    Làm cho giao thông thông thoáng hơn, giảm ùn tắc.

    "The new highway was built to ease traffic flow during rush hour."

    (Đường cao tốc mới được xây dựng để giảm ùn tắc giao thông vào giờ cao điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decreasing traffic flow

Tính từ
Lật mặt

Dần dần trở nên nhỏ hơn, ít hơn hoặc giảm đi.

"The decreasing traffic flow during off-peak hours makes commuting easier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decreasing traffic flow".

Giờ cao điểm và Văn hóa Đi lại

Ở nhiều thành phố lớn trên thế giới, 'decreasing traffic flow' thường liên quan đến những nỗ lực để giảm ùn tắc trong giờ cao điểm. Điều này phản ánh một vấn đề chung về văn hóa đi lại, nơi mà mọi người cố gắng di chuyển cùng một lúc, dẫn đến chậm trễ và căng thẳng. Các giải pháp như làm việc từ xa, sử dụng phương tiện công cộng, hoặc đi xe chung đang trở nên phổ biến để giảm bớt áp lực này.

Ảnh hưởng của quy hoạch đô thị

Quy hoạch đô thị đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến 'decreasing traffic flow'. Các thành phố được quy hoạch tốt có xu hướng có hệ thống giao thông hiệu quả hơn, với các lựa chọn khác nhau cho người dân di chuyển. Ngược lại, các thành phố phát triển tự phát có thể gặp khó khăn trong việc quản lý lưu lượng giao thông, dẫn đến ùn tắc và ô nhiễm.