(Top Banner Ad)
deep conditioner
B1
danh từ B1 Chăm sóc tóc

deep conditioner

UK: /ˌdiːp kənˈdɪʃənər/ • US: /ˌdiːp kənˈdɪʃənər/

Nghĩa tiếng Việt

dầu xả ủ kem ủ tóc dầu xả chuyên sâu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hair care product that is more intensive than a regular conditioner, designed to deeply moisturize and repair damaged hair.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm chăm sóc tóc chuyên sâu hơn dầu xả thông thường, được thiết kế để dưỡng ẩm sâu và phục hồi tóc hư tổn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses a deep conditioner once a week to keep her hair healthy and hydrated."

    "Cô ấy sử dụng dầu xả chuyên sâu mỗi tuần một lần để giữ cho tóc khỏe mạnh và đủ ẩm."

  • "After bleaching my hair, I needed a good deep conditioner to restore its moisture."

    "Sau khi tẩy tóc, tôi cần một loại dầu xả chuyên sâu tốt để phục hồi độ ẩm cho tóc."

  • "This deep conditioner contains argan oil and shea butter."

    "Loại dầu xả chuyên sâu này chứa dầu argan và bơ hạt mỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conditioner dầu xả
Verb condition làm mềm mượt, chăm sóc (tóc)

Synonyms

hair mask (mặt nạ tóc)intensive conditioner (dầu xả chuyên sâu)

Antonyms

regular conditioner (dầu xả thông thường)

Related Words

Subject Area

Chăm sóc tóc

Nguồn gốc của 'deep conditioner'

Cụm từ 'deep conditioner' xuất hiện khá gần đây, khi các sản phẩm chăm sóc tóc chuyên sâu trở nên phổ biến. Nó đơn giản là kết hợp 'deep' (sâu) và 'conditioner' (dầu xả) để chỉ loại dầu xả có tác dụng mạnh mẽ hơn.

Usage Note

Deep conditioner khác với dầu xả thông thường ở chỗ nó có nồng độ dưỡng chất cao hơn và thời gian ủ lâu hơn. Nó thường được sử dụng cho tóc khô, hư tổn, qua xử lý hóa chất (nhuộm, uốn, duỗi). So với hair mask, deep conditioner thường có kết cấu nhẹ hơn và thời gian ủ ngắn hơn, mặc dù cả hai đều hướng đến việc cung cấp dưỡng chất sâu cho tóc.

Prepositions

for on

Khi dùng 'for', ta nói 'deep conditioner for damaged hair', tức là dầu xả chuyên sâu dành cho tóc hư tổn. Khi dùng 'on', ta nói 'apply the deep conditioner on your hair', tức là thoa dầu xả chuyên sâu lên tóc của bạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deep conditioner
  • intensive intensive deep conditioner
    (dầu xả ủ sâu chuyên sâu)
  • hydrating hydrating deep conditioner
    (dầu xả ủ sâu cấp ẩm)
  • protein protein deep conditioner
    (dầu xả ủ sâu chứa protein)
Verb + deep conditioner
  • apply apply a deep conditioner
    (thoa dầu xả ủ sâu)
  • use use a deep conditioner
    (sử dụng dầu xả ủ sâu)
  • rinse out rinse out deep conditioner
    (xả sạch dầu xả ủ sâu)

Idioms

  • hair care routine

    quy trình chăm sóc tóc

    "A deep conditioner is an important part of my hair care routine."

    (Dầu xả ủ sâu là một phần quan trọng trong quy trình chăm sóc tóc của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deep conditioner

danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm chăm sóc tóc chuyên sâu hơn dầu xả thông thường, được thiết kế để dưỡng ẩm sâu và phục hồi tóc hư tổn.

"She uses a deep conditioner once a week to keep her hair healthy and hydrated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep conditioner".

Chăm sóc tóc chuyên sâu

Việc sử dụng 'deep conditioner' phản ánh xu hướng ngày càng tăng của việc chăm sóc cá nhân chuyên sâu, đặc biệt là trong lĩnh vực làm đẹp. Người ta không chỉ muốn làm sạch mà còn muốn nuôi dưỡng và phục hồi tóc từ sâu bên trong.