defeat utterly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To defeat someone or something completely and decisively.
Vietnamese Meaning
Đánh bại ai đó hoặc cái gì đó một cách hoàn toàn và dứt khoát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our team defeated them utterly in the final game."
"Đội của chúng tôi đã đánh bại họ hoàn toàn trong trận chung kết."
-
"The enemy was defeated utterly on the battlefield."
"Kẻ thù đã bị đánh bại hoàn toàn trên chiến trường."
-
"His argument was defeated utterly by the evidence."
"Lập luận của anh ta đã bị đánh bại hoàn toàn bởi bằng chứng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ hoàn toàn của sự thất bại. 'Utterly' gia tăng sức mạnh của động từ 'defeat', cho thấy sự thất bại không chỉ đơn thuần là thua cuộc mà là một thất bại thảm hại, không còn cơ hội phục hồi. So sánh với 'defeat decisively' (đánh bại một cách quyết định), 'defeat utterly' mang sắc thái mạnh mẽ và thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek to seek to defeat utterly (tìm cách đánh bại hoàn toàn)
-
plan to plan to defeat utterly (lên kế hoạch đánh bại hoàn toàn)
-
manage to manage to defeat utterly (xoay sở/thành công trong việc đánh bại hoàn toàn)
-
strategically strategically defeat utterly (đánh bại hoàn toàn một cách chiến lược)
-
mercilessly mercilessly defeat utterly (đánh bại hoàn toàn một cách không thương tiếc)
-
the enemy defeat utterly the enemy (đánh bại hoàn toàn kẻ thù)
-
their argument defeat utterly their argument (đánh bại hoàn toàn lập luận của họ)
-
all attempts defeat utterly all attempts (đánh bại hoàn toàn mọi nỗ lực)
Idioms
-
to defeat utterly one's opponent
đánh bại hoàn toàn đối thủ của mình
"The champion managed to defeat utterly his opponent in the final round."
(Nhà vô địch đã xoay sở để đánh bại hoàn toàn đối thủ của mình trong vòng cuối cùng.)
-
to be utterly defeated
bị đánh bại hoàn toàn, thất bại thảm hại
"After hours of debate, their proposal was utterly defeated."
(Sau nhiều giờ tranh luận, đề xuất của họ đã bị đánh bại hoàn toàn.)
-
to defeat utterly a purpose
làm hỏng hoàn toàn một mục đích, làm cho một mục đích thất bại hoàn toàn
"His lack of effort threatened to defeat utterly the whole purpose of the project."
(Việc anh ấy thiếu nỗ lực đe dọa sẽ làm hỏng hoàn toàn mục đích của toàn bộ dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defeat utterly
Động từĐánh bại ai đó hoặc cái gì đó một cách hoàn toàn và dứt khoát.
"Our team defeated them utterly in the final game."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The opposing team has been utterly defeating us in every match this season. |
Đội đối thủ đã liên tục đánh bại chúng ta hoàn toàn trong mọi trận đấu mùa này. |
| Phủ định | Our team hasn't been utterly defeating any opponents recently; we need to improve our strategy. |
Đội của chúng ta đã không đánh bại hoàn toàn bất kỳ đối thủ nào gần đây; chúng ta cần cải thiện chiến lược của mình. |
| Nghi vấn | Has the champion been utterly defeating all challengers to maintain their title? |
Nhà vô địch có đang liên tục đánh bại hoàn toàn tất cả những người thách đấu để duy trì danh hiệu của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defeat utterly".
