(Top Banner Ad)
win narrowly
B2
Verb, Adverb B2 Chung (General)

win narrowly

UK: /wɪn ˈnærəʊli/ • US: /wɪn ˈnæroʊli/

Nghĩa tiếng Việt

thắng sít sao vượt qua suýt soát chút nữa thì thua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To win by a small margin or degree; to succeed with little room to spare.

Vietnamese Meaning

Thắng một cách sít sao; thành công với rất ít lợi thế hoặc khoảng trống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team won narrowly in the final seconds of the game."

    "Đội tuyển đã thắng sít sao vào những giây cuối cùng của trận đấu."

  • "The bill passed narrowly in the Senate."

    "Dự luật đã được thông qua một cách sít sao tại Thượng viện."

  • "She won the election narrowly, with only a few hundred votes separating her from her opponent."

    "Cô ấy đã thắng cuộc bầu cử một cách sít sao, chỉ hơn đối thủ vài trăm phiếu bầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb win Giành chiến thắng, thắng cuộc
Noun winner Người chiến thắng
Adjective winning Chiến thắng, thắng lợi (ví dụ: a winning team)
Adjective narrow Hẹp, chật; sít sao
Verb narrow Thu hẹp lại, làm cho hẹp hơn
Noun narrowness Sự chật hẹp, sự hạn hẹp
Adverb narrowly Sát nút, suýt soát; hẹp hòi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*winnan-
Old English
winnan
Middle English
winnen
Modern English
win

Nguồn gốc của 'Win'

Từ 'win' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*winnan-', mang nghĩa 'chiến đấu, đấu tranh, nỗ lực'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó là 'winnan' với ý nghĩa 'đấu tranh, làm việc vất vả, nỗ lực, giành được'. Đến tiếng Anh trung đại (Middle English), nghĩa của nó phát triển thành 'chinh phục, vượt qua, giành chiến thắng', và sau đó là nghĩa hiện đại 'đạt được chiến thắng'.

Ý nghĩa của 'Narrowly'

'Narrowly' là một trạng từ được hình thành từ tính từ 'narrow' (hẹp, chật). Gốc từ tiếng Anh cổ 'nearu' có nghĩa là 'bị hạn chế, giới hạn'. Khi được dùng với 'win', 'narrowly' diễn tả rằng chiến thắng đó chỉ đạt được 'một cách sít sao', 'chỉ một chút', 'trong gang tấc', ám chỉ khoảng cách giữa người thắng và người thua là rất nhỏ, giống như một con đường hẹp.

Usage Note

Cụm từ 'win narrowly' thường được sử dụng để mô tả các tình huống cạnh tranh gay gắt, nơi chiến thắng đạt được với sự khác biệt rất nhỏ so với đối thủ. Nó nhấn mạnh tính chất mong manh của chiến thắng và sự gần gũi của thất bại. So với các từ đồng nghĩa như 'win by a hair's breadth' (thắng trong gang tấc) hoặc 'scrape through' (vượt qua khó khăn), 'win narrowly' mang tính khách quan hơn và ít nhấn mạnh vào sự may mắn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (to) win narrowly
  • manage manage to win narrowly
    (xoay sở để thắng sát nút)
  • struggle struggle to win narrowly
    (vất vả lắm mới thắng sát nút)
Adverb + win narrowly
  • just just win narrowly
    (chỉ vừa đủ thắng sát nút)
  • barely barely win narrowly
    (vừa vặn, suýt soát thắng)
Noun (Subject) + win narrowly
  • team The team will win narrowly.
    (Đội sẽ thắng sát nút.)
  • candidate The candidate won narrowly.
    (Ứng cử viên đã thắng sít sao.)

Idioms

  • win by a nose

    Thắng sát nút (đây là một thành ngữ thường dùng trong các cuộc đua, đặc biệt là đua ngựa, để chỉ chiến thắng chỉ hơn đối thủ một khoảng rất nhỏ, ví dụ như chỉ một cái mũi ngựa).

    "The dark horse candidate managed to win the election by a nose."

    (Ứng cử viên ngựa ô đã xoay sở thắng cuộc bầu cử sát nút.)

  • win by a whisker

    Thắng trong gang tấc, thắng suýt soát (thành ngữ này ám chỉ một chiến thắng cực kỳ sít sao, chỉ hơn đối thủ một sợi râu, diễn tả sự may mắn hoặc nỗ lực cuối cùng để giành phần thắng).

    "Our team won the championship by a whisker in the final seconds."

    (Đội của chúng tôi đã thắng giải vô địch trong gang tấc ở những giây cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

win narrowly

Verb, Adverb
Lật mặt

Thắng một cách sít sao; thành công với rất ít lợi thế hoặc khoảng trống.

"The team won narrowly in the final seconds of the game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The runner won the race narrowly.
Người chạy đua đã thắng cuộc đua một cách sít sao.
Phủ định
The team didn't win the championship narrowly; they won by a large margin.
Đội đó đã không thắng chức vô địch một cách sít sao; họ đã thắng với cách biệt lớn.
Nghi vấn
Did she win the election narrowly, or was it a clear victory?
Cô ấy đã thắng cuộc bầu cử một cách sít sao, hay đó là một chiến thắng rõ ràng?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has been winning narrowly in recent matches.
Đội tuyển đã và đang thắng sát nút trong những trận đấu gần đây.
Phủ định
She hasn't been winning narrowly; her victories have been decisive.
Cô ấy đã không thắng sít sao; những chiến thắng của cô ấy rất quyết đoán.
Nghi vấn
Has he been winning narrowly, or have his victories been comfortable?
Anh ấy đã thắng sít sao hay là những chiến thắng của anh ấy đều thoải mái?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "win narrowly".

Kịch tính trong Thể thao

Trong thể thao, việc 'thắng sát nút' (win narrowly) thường tạo ra những khoảnh khắc kịch tính và đáng nhớ nhất. Những trận đấu mà kết quả chỉ được định đoạt ở những giây cuối cùng hay điểm số sít sao luôn khiến người hâm mộ vỡ òa cảm xúc, dù là niềm vui chiến thắng hay nỗi tiếc nuối khi thất bại. Điều này cũng làm tăng tính cạnh tranh và hấp dẫn của các giải đấu.

Ý nghĩa trong Bầu cử

Trong chính trị, một chiến thắng sít sao trong bầu cử (win narrowly) có thể có những tác động lớn. Nó thường dẫn đến việc phải kiểm phiếu lại, hoặc tranh cãi về tính hợp lệ của phiếu bầu. Kết quả sát nút cũng cho thấy sự chia rẽ trong cử tri, và người chiến thắng có thể phải đối mặt với thách thức trong việc xây dựng sự đồng thuận và lãnh đạo một quốc gia hoặc khu vực bị chia rẽ.