defend yourself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bảo vệ bản thân khỏi sự tấn công hoặc nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You have the right to defend yourself if someone attacks you."
"Bạn có quyền tự vệ nếu ai đó tấn công bạn."
-
"Learn how to defend yourself in dangerous situations."
"Hãy học cách tự vệ trong những tình huống nguy hiểm."
-
"She had to defend herself against false accusations."
"Cô ấy phải tự bảo vệ mình trước những cáo buộc sai trái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | defend | bảo vệ, che chở, phòng thủ |
| Noun | defense | sự phòng thủ, sự bảo vệ |
| Adjective | defensible | có thể bảo vệ được |
| Noun | defender | người bảo vệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'defend yourself' thường được dùng khi có một mối đe dọa trực tiếp hoặc tiềm ẩn đối với sự an toàn hoặc quyền lợi của một người. Nó có thể liên quan đến thể chất (ví dụ: tự vệ trước một cuộc tấn công), pháp lý (ví dụ: biện hộ trước tòa), hoặc tinh thần (ví dụ: bảo vệ quan điểm của mình). Khác với 'protect', 'defend' mang tính phản ứng nhiều hơn là chủ động ngăn chặn nguy cơ.
Prepositions
'Defend from' được dùng để chỉ việc bảo vệ khỏi một nguồn gây hại cụ thể. Ví dụ: 'defend yourself from bullies'. 'Defend against' cũng tương tự, nhưng có thể mang ý nghĩa rộng hơn, chống lại một loại mối đe dọa chung chung hơn. Ví dụ: 'defend yourself against misinformation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adequately adequately defend yourself (tự vệ một cách đầy đủ)
-
effectively effectively defend yourself (tự vệ một cách hiệu quả)
-
learn to learn to defend yourself (học cách tự vệ)
-
try to try to defend yourself (cố gắng tự vệ)
-
how to how to defend yourself (làm thế nào để tự vệ)
Idioms
-
defend yourself to the hilt
bảo vệ bản thân đến cùng, quyết liệt
"He defended himself to the hilt against the accusations."
(Anh ấy bảo vệ mình đến cùng trước những lời buộc tội.)
-
can't defend yourself
không thể tự bảo vệ bản thân
"The evidence was so strong that he couldn't defend himself."
(Bằng chứng quá mạnh mẽ đến nỗi anh ta không thể tự bào chữa được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defend yourself
Động từ (Verb)Bảo vệ bản thân khỏi sự tấn công hoặc nguy hiểm.
"You have the right to defend yourself if someone attacks you."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone attacks you, you defend yourself. |
Nếu ai đó tấn công bạn, bạn tự vệ. |
| Phủ định | If someone attacks you, you don't defend yourself if you are a pacifist. |
Nếu ai đó tấn công bạn, bạn không tự vệ nếu bạn là một người theo chủ nghĩa hòa bình. |
| Nghi vấn | If someone attacks you, do you defend yourself? |
Nếu ai đó tấn công bạn, bạn có tự vệ không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be defending himself in court tomorrow. |
Anh ấy sẽ tự bào chữa trước tòa vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be defending herself; she's hired a lawyer. |
Cô ấy sẽ không tự bào chữa; cô ấy đã thuê luật sư. |
| Nghi vấn | Will you be defending yourself against these accusations? |
Bạn sẽ tự bào chữa cho mình trước những cáo buộc này chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defend yourself".
