guard yourself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tự bảo vệ bản thân để tránh nguy hiểm hoặc mối đe dọa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You need to guard yourself against misinformation."
"Bạn cần phải tự bảo vệ mình trước những thông tin sai lệch."
-
"Guard yourself when you walk alone at night."
"Hãy tự bảo vệ bản thân khi bạn đi bộ một mình vào ban đêm."
-
"You must guard yourself against scams."
"Bạn phải tự bảo vệ mình khỏi những trò lừa đảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | guard | Người bảo vệ, vệ sĩ; sự canh gác, sự bảo vệ |
| Verb | guard | Bảo vệ, canh gác, phòng thủ |
| Noun | guardian | Người giám hộ, người bảo vệ |
| Noun | guardianship | Sự giám hộ, sự bảo hộ |
| Adjective | guarded | Thận trọng, dè dặt, không cởi mở |
| Adjective | unguarded | Không được bảo vệ; không thận trọng, mất cảnh giác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để khuyên ai đó nên cẩn thận và chuẩn bị cho những điều không mong muốn. Nó nhấn mạnh vào hành động chủ động tự bảo vệ.
Prepositions
Khi sử dụng 'against', nó mang ý nghĩa bảo vệ bản thân chống lại một điều gì đó cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully guard yourself (cẩn thận tự bảo vệ bản thân)
-
always always guard yourself (luôn luôn tự bảo vệ bản thân)
-
wisely wisely guard yourself (khôn ngoan tự bảo vệ bản thân)
-
learn to learn to guard yourself (học cách tự bảo vệ bản thân)
-
need to need to guard yourself (cần phải tự bảo vệ bản thân)
-
be sure to be sure to guard yourself (hãy chắc chắn rằng bạn tự bảo vệ bản thân)
-
against guard yourself against danger (tự bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm)
-
from guard yourself from harm (tự bảo vệ bản thân khỏi tổn hại)
Idioms
-
guard yourself against something/someone
Cảnh giác hoặc phòng vệ bản thân khỏi một điều gì đó hoặc một ai đó có thể gây hại.
"You should always guard yourself against dishonest people."
(Bạn nên luôn cảnh giác với những người không trung thực.)
-
guard yourself from harm/injury
Phòng tránh hoặc bảo vệ bản thân để không bị tổn thương hoặc thương tích.
"When hiking in the mountains, you need to guard yourself from potential injuries."
(Khi đi bộ đường dài trên núi, bạn cần tự bảo vệ mình khỏi những chấn thương tiềm ẩn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guard yourself
VerbTự bảo vệ bản thân để tránh nguy hiểm hoặc mối đe dọa.
"You need to guard yourself against misinformation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guard yourself".
