(Top Banner Ad)
guard yourself
B1
Verb B1 Tổng quát

guard yourself

UK: /ɡɑːd jɔːˈself/ • US: /ɡɑːrd jərˈself/

Nghĩa tiếng Việt

tự bảo vệ phòng thân cẩn trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take precautions in order to avoid some danger or threat.

Vietnamese Meaning

Tự bảo vệ bản thân để tránh nguy hiểm hoặc mối đe dọa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to guard yourself against misinformation."

    "Bạn cần phải tự bảo vệ mình trước những thông tin sai lệch."

  • "Guard yourself when you walk alone at night."

    "Hãy tự bảo vệ bản thân khi bạn đi bộ một mình vào ban đêm."

  • "You must guard yourself against scams."

    "Bạn phải tự bảo vệ mình khỏi những trò lừa đảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guard Người bảo vệ, vệ sĩ; sự canh gác, sự bảo vệ
Verb guard Bảo vệ, canh gác, phòng thủ
Noun guardian Người giám hộ, người bảo vệ
Noun guardianship Sự giám hộ, sự bảo hộ
Adjective guarded Thận trọng, dè dặt, không cởi mở
Adjective unguarded Không được bảo vệ; không thận trọng, mất cảnh giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wardōną*
Frankish
*wardōn*
Old French
garder
Middle English
garden
Modern English
guard

Nguồn gốc của 'Guard'

Từ 'guard' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*wardōną*', mang ý nghĩa 'canh gác, bảo vệ'. Qua tiếng Frankish và tiếng Pháp cổ 'garder' (giữ, bảo quản, che chở), từ này du nhập vào tiếng Anh Trung đại và phát triển thành 'guard' như ngày nay. Nó luôn gắn liền với hành động che chắn, phòng vệ hoặc giám sát.

Sự kết hợp với 'Yourself'

'Yourself' là một đại từ phản thân, có nghĩa là 'chính bạn'. Khi kết hợp với 'guard', cụm từ 'guard yourself' trực tiếp mang ý nghĩa 'tự bảo vệ bản thân', nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân trong việc phòng tránh nguy hiểm, rủi ro hoặc những điều tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để khuyên ai đó nên cẩn thận và chuẩn bị cho những điều không mong muốn. Nó nhấn mạnh vào hành động chủ động tự bảo vệ.

Prepositions

against

Khi sử dụng 'against', nó mang ý nghĩa bảo vệ bản thân chống lại một điều gì đó cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'guard yourself'
  • carefully carefully guard yourself
    (cẩn thận tự bảo vệ bản thân)
  • always always guard yourself
    (luôn luôn tự bảo vệ bản thân)
  • wisely wisely guard yourself
    (khôn ngoan tự bảo vệ bản thân)
Verbs preceding 'guard yourself'
  • learn to learn to guard yourself
    (học cách tự bảo vệ bản thân)
  • need to need to guard yourself
    (cần phải tự bảo vệ bản thân)
  • be sure to be sure to guard yourself
    (hãy chắc chắn rằng bạn tự bảo vệ bản thân)
'guard yourself' + Prepositional Phrase
  • against guard yourself against danger
    (tự bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm)
  • from guard yourself from harm
    (tự bảo vệ bản thân khỏi tổn hại)

Idioms

  • guard yourself against something/someone

    Cảnh giác hoặc phòng vệ bản thân khỏi một điều gì đó hoặc một ai đó có thể gây hại.

    "You should always guard yourself against dishonest people."

    (Bạn nên luôn cảnh giác với những người không trung thực.)

  • guard yourself from harm/injury

    Phòng tránh hoặc bảo vệ bản thân để không bị tổn thương hoặc thương tích.

    "When hiking in the mountains, you need to guard yourself from potential injuries."

    (Khi đi bộ đường dài trên núi, bạn cần tự bảo vệ mình khỏi những chấn thương tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guard yourself

Verb
Lật mặt

Tự bảo vệ bản thân để tránh nguy hiểm hoặc mối đe dọa.

"You need to guard yourself against misinformation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guard yourself".

Tự vệ và Tự chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'guard yourself' (tự bảo vệ bản thân) nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự chủ và trách nhiệm cá nhân trong việc đảm bảo an toàn. Điều này thể hiện qua việc khuyến khích học các kỹ năng tự vệ, nâng cao nhận thức về môi trường xung quanh và đưa ra các quyết định an toàn để tránh rủi ro.

Cảnh giác trong Thời đại Số

Với sự phát triển của công nghệ, cụm từ 'guard yourself' còn mở rộng sang bối cảnh kỹ thuật số. Nó thường dùng để khuyên mọi người tự bảo vệ thông tin cá nhân, tài khoản trực tuyến khỏi các mối đe dọa như lừa đảo (phishing), virus hoặc đánh cắp danh tính. Đây là một phần quan trọng của an ninh mạng cá nhân.