(Top Banner Ad)
shield yourself
B1
Verb B1 Chung

shield yourself

UK: /ʃiːld/ • US: /ʃiːld/

Nghĩa tiếng Việt

tự che chắn tự bảo vệ che chắn bản thân bảo vệ bản thân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To protect yourself from something dangerous, unpleasant, or difficult.

Vietnamese Meaning

Tự bảo vệ bản thân khỏi điều gì đó nguy hiểm, khó chịu hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should shield yourself from the harmful effects of the sun."

    "Bạn nên che chắn bản thân khỏi những tác động có hại của ánh nắng mặt trời."

  • "She shielded herself from the criticism by ignoring it."

    "Cô ấy tự bảo vệ mình khỏi những lời chỉ trích bằng cách phớt lờ chúng."

  • "Remember to shield yourself from the cold wind."

    "Hãy nhớ che chắn bản thân khỏi gió lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shield Tấm khiên, cái chắn, vật che chở
Verb shield Che chở, bảo vệ, che chắn
Noun (gerund) shielding Sự che chắn, vật liệu che chắn (kỹ thuật)
Adjective shielded Được che chắn, được bảo vệ
Adjective unshielded Không được che chắn, không được bảo vệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skelduz
Old English
scield
Middle English
sheld
Modern English
shield

Nguồn gốc của từ 'shield'

Từ 'shield' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scield', mang ý nghĩa 'vật bảo vệ' hoặc 'tấm chắn'. Khái niệm này có liên hệ sâu sắc với các vật liệu che chắn, bảo vệ cơ thể trong chiến tranh, như tấm khiên của các chiến binh. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra cả sự bảo vệ mang tính ẩn dụ, không chỉ dừng lại ở vật lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn về thể chất hoặc tinh thần. Nó nhấn mạnh hành động chủ động để tự bảo vệ.

Prepositions

from

Khi đi với giới từ 'from', nó chỉ rõ nguồn gốc của mối đe dọa mà bạn đang bảo vệ bản thân khỏi. Ví dụ: 'Shield yourself from the sun' (che chắn bản thân khỏi ánh nắng mặt trời).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shield yourself
  • try to try to shield yourself
    (cố gắng tự bảo vệ bản thân)
  • learn to learn to shield yourself
    (học cách tự bảo vệ bản thân)
  • struggle to struggle to shield yourself
    (chật vật tự bảo vệ bản thân)
Prepositional Phrase + shield yourself
  • from shield yourself from harm
    (tự bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm/tổn hại)
  • from shield yourself from criticism
    (tự bảo vệ bản thân khỏi sự chỉ trích)
  • against shield yourself against negative influences
    (tự bảo vệ bản thân chống lại những ảnh hưởng tiêu cực)
Adverb + shield yourself
  • effectively effectively shield yourself
    (tự bảo vệ bản thân một cách hiệu quả)
  • fully fully shield yourself
    (tự bảo vệ bản thân hoàn toàn)
  • partially partially shield yourself
    (tự bảo vệ bản thân một phần)

Idioms

  • Shield yourself from the truth.

    Trốn tránh sự thật, không muốn đối mặt với sự thật.

    "He tried to shield himself from the truth about his financial problems."

    (Anh ấy đã cố gắng trốn tránh sự thật về các vấn đề tài chính của mình.)

  • Shield yourself from harm.

    Tự bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm, tổn thương.

    "In a crowded place, it's important to shield yourself from potential harm."

    (Ở nơi đông người, điều quan trọng là phải tự bảo vệ bản thân khỏi những nguy hiểm tiềm ẩn.)

  • Shield yourself against unwanted attention.

    Tự bảo vệ bản thân khỏi sự chú ý không mong muốn.

    "Celebrities often try to shield themselves against unwanted attention from the media."

    (Những người nổi tiếng thường cố gắng tự bảo vệ mình khỏi sự chú ý không mong muốn từ giới truyền thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shield yourself

Verb
Lật mặt

Tự bảo vệ bản thân khỏi điều gì đó nguy hiểm, khó chịu hoặc khó khăn.

"You should shield yourself from the harmful effects of the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will shield herself from the negative comments online.
Cô ấy sẽ tự bảo vệ mình khỏi những bình luận tiêu cực trên mạng.
Phủ định
They are not going to shield themselves from the upcoming storm; they plan to evacuate.
Họ sẽ không tự che chắn khỏi cơn bão sắp tới; họ dự định sơ tán.
Nghi vấn
Will you shield yourself from the sun with sunscreen?
Bạn sẽ tự bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời bằng kem chống nắng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shield yourself".

Tấm khiên: Biểu tượng của sự bảo vệ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây thời Trung Cổ, tấm khiên (shield) là một vũ khí phòng thủ quan trọng của các chiến binh, tượng trưng cho sự dũng cảm và khả năng bảo vệ bản thân cũng như đồng đội. Hình ảnh tấm khiên còn xuất hiện trong các huy hiệu gia đình, biểu tượng cho sự bảo hộ, danh dự và di sản.

Bảo vệ cảm xúc trong cuộc sống hiện đại

Ngày nay, cụm từ 'shield yourself' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tự bảo vệ bản thân khỏi những tác động tiêu cực về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, như tin tức xấu, lời nói tiêu cực, áp lực xã hội hay sự thất vọng. Đó là một kỹ năng quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần và sự cân bằng trong cuộc sống hiện đại.