shield yourself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To protect yourself from something dangerous, unpleasant, or difficult.
Vietnamese Meaning
Tự bảo vệ bản thân khỏi điều gì đó nguy hiểm, khó chịu hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should shield yourself from the harmful effects of the sun."
"Bạn nên che chắn bản thân khỏi những tác động có hại của ánh nắng mặt trời."
-
"She shielded herself from the criticism by ignoring it."
"Cô ấy tự bảo vệ mình khỏi những lời chỉ trích bằng cách phớt lờ chúng."
-
"Remember to shield yourself from the cold wind."
"Hãy nhớ che chắn bản thân khỏi gió lạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn về thể chất hoặc tinh thần. Nó nhấn mạnh hành động chủ động để tự bảo vệ.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'from', nó chỉ rõ nguồn gốc của mối đe dọa mà bạn đang bảo vệ bản thân khỏi. Ví dụ: 'Shield yourself from the sun' (che chắn bản thân khỏi ánh nắng mặt trời).
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to shield yourself (cố gắng tự bảo vệ bản thân)
-
learn to learn to shield yourself (học cách tự bảo vệ bản thân)
-
struggle to struggle to shield yourself (chật vật tự bảo vệ bản thân)
-
from shield yourself from harm (tự bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm/tổn hại)
-
from shield yourself from criticism (tự bảo vệ bản thân khỏi sự chỉ trích)
-
against shield yourself against negative influences (tự bảo vệ bản thân chống lại những ảnh hưởng tiêu cực)
-
effectively effectively shield yourself (tự bảo vệ bản thân một cách hiệu quả)
-
fully fully shield yourself (tự bảo vệ bản thân hoàn toàn)
-
partially partially shield yourself (tự bảo vệ bản thân một phần)
Idioms
-
Shield yourself from the truth.
Trốn tránh sự thật, không muốn đối mặt với sự thật.
"He tried to shield himself from the truth about his financial problems."
(Anh ấy đã cố gắng trốn tránh sự thật về các vấn đề tài chính của mình.)
-
Shield yourself from harm.
Tự bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm, tổn thương.
"In a crowded place, it's important to shield yourself from potential harm."
(Ở nơi đông người, điều quan trọng là phải tự bảo vệ bản thân khỏi những nguy hiểm tiềm ẩn.)
-
Shield yourself against unwanted attention.
Tự bảo vệ bản thân khỏi sự chú ý không mong muốn.
"Celebrities often try to shield themselves against unwanted attention from the media."
(Những người nổi tiếng thường cố gắng tự bảo vệ mình khỏi sự chú ý không mong muốn từ giới truyền thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shield yourself
VerbTự bảo vệ bản thân khỏi điều gì đó nguy hiểm, khó chịu hoặc khó khăn.
"You should shield yourself from the harmful effects of the sun."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will shield herself from the negative comments online. |
Cô ấy sẽ tự bảo vệ mình khỏi những bình luận tiêu cực trên mạng. |
| Phủ định | They are not going to shield themselves from the upcoming storm; they plan to evacuate. |
Họ sẽ không tự che chắn khỏi cơn bão sắp tới; họ dự định sơ tán. |
| Nghi vấn | Will you shield yourself from the sun with sunscreen? |
Bạn sẽ tự bảo vệ mình khỏi ánh nắng mặt trời bằng kem chống nắng chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shield yourself".
