protect yourself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giữ cho bản thân an toàn khỏi nguy hiểm hoặc thương tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In case of a fire, protect yourself by covering your mouth and nose."
"Trong trường hợp hỏa hoạn, hãy bảo vệ bản thân bằng cách che miệng và mũi của bạn."
-
"Always protect yourself from the sun by wearing sunscreen."
"Luôn bảo vệ bản thân khỏi ánh nắng mặt trời bằng cách thoa kem chống nắng."
-
"Protect yourself online by using strong passwords."
"Bảo vệ bản thân trực tuyến bằng cách sử dụng mật khẩu mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | protection | sự bảo vệ, che chở |
| Adjective | protective | có tính bảo vệ, che chở |
| Noun | protector | người bảo vệ, vật che chắn |
| Adverb | protectively | một cách bảo vệ, che chở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh hành động tự bảo vệ bản thân. Nó thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp, nguy hiểm, hoặc khi đưa ra lời khuyên về an toàn cá nhân. Không giống như 'defend yourself' thường mang ý nghĩa chống trả lại một cuộc tấn công, 'protect yourself' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc phòng ngừa và tránh né nguy hiểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to learn to protect yourself (học cách tự bảo vệ mình)
-
need to need to protect yourself (cần tự bảo vệ mình)
-
be able to be able to protect yourself (có thể tự bảo vệ mình)
-
effectively effectively protect yourself (tự bảo vệ mình một cách hiệu quả)
-
adequately adequately protect yourself (tự bảo vệ mình đầy đủ, thích đáng)
-
physically physically protect yourself (tự bảo vệ bản thân về thể chất)
-
financially financially protect yourself (tự bảo vệ bản thân về tài chính)
-
from protect yourself from harm/danger (tự bảo vệ mình khỏi nguy hiểm)
-
against protect yourself against infection/threats (tự bảo vệ mình khỏi lây nhiễm/các mối đe dọa)
Idioms
-
protect yourself at all costs
tự bảo vệ bản thân bằng mọi giá
"In a dangerous situation, you must protect yourself at all costs."
(Trong tình huống nguy hiểm, bạn phải tự bảo vệ mình bằng mọi giá.)
-
protect yourself from harm
tự bảo vệ mình khỏi bị tổn hại/nguy hiểm
"Always wear a seatbelt to protect yourself from harm in an accident."
(Luôn thắt dây an toàn để tự bảo vệ mình khỏi bị tổn hại trong tai nạn.)
-
protect yourself financially
tự bảo vệ mình về mặt tài chính
"It's wise to save money and have insurance to protect yourself financially."
(Việc tiết kiệm tiền và mua bảo hiểm là khôn ngoan để tự bảo vệ mình về mặt tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protect yourself
Động từ phản thânGiữ cho bản thân an toàn khỏi nguy hiểm hoặc thương tích.
"In case of a fire, protect yourself by covering your mouth and nose."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protect yourself".
