(Top Banner Ad)
defense aid
B2
Noun B2 Chính trị và Quân sự

defense aid

UK: /dɪˈfɛns eɪd/ • US: /dɪˈfɛns eɪd/

Nghĩa tiếng Việt

viện trợ quốc phòng hỗ trợ phòng thủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assistance provided to a country or entity for the purpose of strengthening its military or defense capabilities.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ được cung cấp cho một quốc gia hoặc thực thể nhằm mục đích tăng cường khả năng quân sự hoặc phòng thủ của quốc gia đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United States provides substantial defense aid to several countries in the Middle East."

    "Hoa Kỳ cung cấp viện trợ quốc phòng đáng kể cho một số quốc gia ở Trung Đông."

  • "The country relied heavily on defense aid from its allies."

    "Quốc gia đó phụ thuộc rất nhiều vào viện trợ quốc phòng từ các đồng minh của mình."

  • "The new defense aid package includes funding for advanced missile systems."

    "Gói viện trợ quốc phòng mới bao gồm kinh phí cho các hệ thống tên lửa tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun defense Sự phòng thủ, quốc phòng
Verb defend Bảo vệ, phòng vệ
Adjective defensive Mang tính phòng thủ
Noun aid Sự giúp đỡ, viện trợ
Verb aid Giúp đỡ, viện trợ cho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị và Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
defendere (to ward off)
Old French
defense
Middle English
defense
Latin
adiuvare (to help)
Old French
aide
English (Compound)
defense aid

Nguồn gốc của 'Defense'

Từ 'defense' (quốc phòng, phòng thủ) bắt nguồn từ động từ Latin 'defendere', có nghĩa là 'che chắn' hoặc 'đẩy lùi'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ hành động bảo vệ bản thân hoặc tài sản, sau này mở rộng thành bảo vệ quốc gia.

Nguồn gốc của 'Aid'

Từ 'aid' (viện trợ, hỗ trợ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adiuvare', mang ý nghĩa 'giúp đỡ' hoặc 'hỗ trợ'. Khi kết hợp với 'defense', nó tạo ra một thuật ngữ chính trị hiện đại chỉ sự giúp đỡ quân sự giữa các quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và quân sự, đề cập đến việc cung cấp tài chính, vũ khí, trang thiết bị, đào tạo hoặc hỗ trợ kỹ thuật để giúp một quốc gia tự bảo vệ mình. 'Defense aid' nhấn mạnh mục tiêu là phòng thủ, khác với 'military aid' có thể bao gồm cả các hoạt động tấn công.

Prepositions

to for

- 'Defense aid to [country]' chỉ ra quốc gia nhận viện trợ. Ví dụ: 'The US provides defense aid to Ukraine.'
- 'Defense aid for [purpose]' chỉ ra mục đích sử dụng viện trợ. Ví dụ: 'Defense aid for strengthening border security.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defense aid
  • military military defense aid
    (Viện trợ quốc phòng quân sự)
  • critical critical defense aid
    (Viện trợ quốc phòng thiết yếu)
  • foreign foreign defense aid
    (Viện trợ quốc phòng nước ngoài)
Verb + defense aid
  • provide provide defense aid
    (Cung cấp viện trợ quốc phòng)
  • request request defense aid
    (Yêu cầu viện trợ quốc phòng)
  • cut cut defense aid
    (Cắt giảm viện trợ quốc phòng)
Noun + defense aid (Type/Source)
  • security security defense aid
    (Viện trợ an ninh quốc phòng)
  • package of a package of defense aid
    (Gói viện trợ quốc phòng)

Idioms

  • lethal defense aid

    Viện trợ quốc phòng sát thương (cung cấp vũ khí, đạn dược)

    "The country asked for lethal defense aid to bolster its frontline forces."

    (Quốc gia đó đã yêu cầu viện trợ quốc phòng sát thương để củng cố lực lượng tiền tuyến.)

  • non-lethal defense aid

    Viện trợ quốc phòng phi sát thương (cung cấp thiết bị y tế, quân phục, radar)

    "The donor nation specified that the shipment contained only non-lethal defense aid."

    (Quốc gia tài trợ đã quy định rằng lô hàng chỉ chứa viện trợ quốc phòng phi sát thương.)

  • conditional defense aid

    Viện trợ quốc phòng có điều kiện (viện trợ kèm theo yêu cầu chính sách nhất định)

    "The aid was conditional defense aid, requiring democratic reforms."

    (Viện trợ đó là viện trợ quốc phòng có điều kiện, đòi hỏi phải có cải cách dân chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defense aid

Noun
Lật mặt

Sự hỗ trợ được cung cấp cho một quốc gia hoặc thực thể nhằm mục đích tăng cường khả năng quân sự hoặc phòng thủ của quốc gia đó.

"The United States provides substantial defense aid to several countries in the Middle East."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defense aid".

Chính sách đối ngoại và Hiệp ước

Viện trợ quốc phòng là công cụ chính trong chính sách đối ngoại. Nó thường được sử dụng để củng cố các liên minh (ví dụ: NATO), ổn định các khu vực đồng minh, hoặc chống lại ảnh hưởng của các đối thủ. Việc cung cấp viện trợ là một cách để một cường quốc thể hiện cam kết và mở rộng tầm ảnh hưởng mà không cần can thiệp quân sự trực tiếp.

Phân biệt sát thương và phi sát thương

Trong chính trị quốc tế, việc phân biệt giữa 'viện trợ sát thương' (vũ khí) và 'viện trợ phi sát thương' (thiết bị liên lạc, y tế) rất quan trọng. Cung cấp viện trợ phi sát thương ít gây tranh cãi hơn và thường được sử dụng khi một nước muốn hỗ trợ đối tác nhưng không muốn bị coi là tham gia trực tiếp vào xung đột vũ trang.