(Top Banner Ad)
security assistance
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quân sự, Quan hệ quốc tế

security assistance

UK: /sɪˈkjʊərəti əˈsɪstəns/ • US: /sɪˈkjʊrəti əˈsɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

viện trợ an ninh hỗ trợ an ninh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Aid provided to other countries to bolster their internal security, armed forces or defense capabilities.

Vietnamese Meaning

Viện trợ được cung cấp cho các quốc gia khác để tăng cường an ninh nội bộ, lực lượng vũ trang hoặc khả năng phòng thủ của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United States provides security assistance to several countries in the Middle East."

    "Hoa Kỳ cung cấp viện trợ an ninh cho một số quốc gia ở Trung Đông."

  • "The government has increased security assistance to the region."

    "Chính phủ đã tăng cường viện trợ an ninh cho khu vực."

  • "Security assistance programs aim to train local forces."

    "Các chương trình viện trợ an ninh nhằm mục đích huấn luyện lực lượng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn, an ninh
Verb secure bảo vệ, đảm bảo an toàn
Adjective secure an toàn, vững chắc
Adverb securely một cách an toàn, chắc chắn
Noun assistance sự giúp đỡ, hỗ trợ
Verb assist giúp đỡ, hỗ trợ
Noun assistant người trợ giúp, trợ lý
Adjective assistive mang tính hỗ trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securitas
Old French
securite
English
security
Latin
assistentia
Old French
assistence
English
assistance

Nguồn gốc của 'Hỗ trợ An ninh'

Cụm từ 'security assistance' là một sự kết hợp tương đối hiện đại của hai từ có nguồn gốc La-tinh. Từ 'security' (an ninh) bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'securitas', có nghĩa là 'sự không lo lắng, sự an toàn'. Từ 'assistance' (hỗ trợ) cũng có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'assistentia', nghĩa là 'sự đứng cạnh, sự giúp đỡ'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm chỉ việc cung cấp sự giúp đỡ để đảm bảo an toàn, ổn định và bảo vệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quan hệ quốc tế và chính sách đối ngoại. Nó bao gồm nhiều hình thức hỗ trợ khác nhau, chẳng hạn như cung cấp thiết bị quân sự, đào tạo, cố vấn và hỗ trợ tài chính. 'Security assistance' nhấn mạnh mục tiêu cải thiện an ninh của quốc gia nhận viện trợ. Nó khác với 'humanitarian aid', vốn tập trung vào việc giảm đau khổ và đáp ứng nhu cầu cơ bản.

Prepositions

to for

Sử dụng 'security assistance to [quốc gia/tổ chức]' để chỉ quốc gia hoặc tổ chức nhận viện trợ. Ví dụ: 'The US provides security assistance to Ukraine.' Sử dụng 'security assistance for [mục đích]' để chỉ mục đích mà viện trợ được sử dụng. Ví dụ: 'Security assistance for border control'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + security assistance
  • provide provide security assistance
    (cung cấp hỗ trợ an ninh)
  • receive receive security assistance
    (nhận hỗ trợ an ninh)
  • offer offer security assistance
    (đề nghị hỗ trợ an ninh)
  • cut cut security assistance
    (cắt giảm hỗ trợ an ninh)
  • increase increase security assistance
    (tăng cường hỗ trợ an ninh)
Adjective + security assistance
  • military military security assistance
    (hỗ trợ an ninh quân sự)
  • foreign foreign security assistance
    (hỗ trợ an ninh nước ngoài)
  • bilateral bilateral security assistance
    (hỗ trợ an ninh song phương)
  • crucial crucial security assistance
    (hỗ trợ an ninh quan trọng/then chốt)
security assistance + Noun
  • package security assistance package
    (gói hỗ trợ an ninh)
  • program security assistance program
    (chương trình hỗ trợ an ninh)
  • funds security assistance funds
    (quỹ hỗ trợ an ninh)

Idioms

  • provide security assistance to a country

    cung cấp hỗ trợ an ninh cho một quốc gia

    "The government decided to provide security assistance to the allied nation."

    (Chính phủ quyết định cung cấp hỗ trợ an ninh cho quốc gia đồng minh.)

  • be eligible for security assistance

    đủ điều kiện để nhận hỗ trợ an ninh

    "Only certain countries are eligible for security assistance under this new policy."

    (Chỉ một số quốc gia nhất định đủ điều kiện nhận hỗ trợ an ninh theo chính sách mới này.)

  • a comprehensive package of security assistance

    một gói hỗ trợ an ninh toàn diện

    "They announced a comprehensive package of security assistance to rebuild the region's defense capabilities."

    (Họ đã công bố một gói hỗ trợ an ninh toàn diện để xây dựng lại năng lực phòng thủ của khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

security assistance

Danh từ
Lật mặt

Viện trợ được cung cấp cho các quốc gia khác để tăng cường an ninh nội bộ, lực lượng vũ trang hoặc khả năng phòng thủ của họ.

"The United States provides security assistance to several countries in the Middle East."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security assistance".

Hỗ trợ An ninh và Chính sách Đối ngoại

Hỗ trợ an ninh là một công cụ quan trọng trong chính sách đối ngoại của nhiều quốc gia. Nó thường được sử dụng để củng cố quan hệ ngoại giao với các đồng minh, tăng cường ổn định khu vực, hoặc đối phó với các mối đe dọa cụ thể. Các quốc gia viện trợ có thể sử dụng nó để tăng cường ảnh hưởng địa chính trị, giúp đỡ các đối tác xây dựng năng lực phòng thủ, hoặc thúc đẩy các mục tiêu chiến lược của mình.

Những tranh cãi xoay quanh Hỗ trợ An ninh

Mặc dù thường được biện minh là để thúc đẩy hòa bình và ổn định, việc cung cấp hỗ trợ an ninh đôi khi gây ra tranh cãi. Một số chỉ trích cho rằng nó có thể vô tình ủng hộ các chế độ vi phạm nhân quyền, làm leo thang xung đột hiện có, hoặc tạo ra sự phụ thuộc của quốc gia nhận viện trợ vào quốc gia cung cấp. Việc cân bằng giữa mục tiêu an ninh và các giá trị đạo đức luôn là một thách thức.