defy authority
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To refuse to obey a person, decision, law, situation, etc.
Vietnamese Meaning
Không tuân theo, chống lại, bất chấp một người, quyết định, luật lệ, tình huống, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protesters defied the government's order to disperse."
"Những người biểu tình đã bất chấp lệnh giải tán của chính phủ."
-
"Teenagers often defy authority as they try to establish their independence."
"Thanh thiếu niên thường chống đối lại quyền lực khi họ cố gắng khẳng định sự độc lập của mình."
-
"Some employees defy authority by leaking confidential information to the press."
"Một số nhân viên bất chấp quyền lực bằng cách tiết lộ thông tin mật cho báo chí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'defy authority' mang ý nghĩa chủ động chống đối, không phục tùng quyền lực hoặc thẩm quyền. Nó thường được sử dụng để miêu tả hành động công khai thách thức và không tuân thủ các quy tắc, luật lệ hoặc lệnh của người có quyền lực. Khác với 'disobey' (không tuân theo) chỉ đơn thuần là không làm theo một mệnh lệnh cụ thể, 'defy' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự thách thức và không chấp nhận quyền lực đó.
Prepositions
Không có giới từ cụ thể thường đi kèm với 'defy' khi sử dụng với 'authority'. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng giới từ 'in' khi muốn chỉ ra lĩnh vực mà hành động chống đối diễn ra, ví dụ: 'defy authority in education'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blatant blatant defy authority (chống đối quyền lực một cách trắng trợn)
-
open openly defy authority (công khai chống đối quyền lực)
-
deliberate deliberate defy authority (cố ý chống đối quyền lực)
-
dare to dare to defy authority (dám chống đối quyền lực)
-
begin to begin to defy authority (bắt đầu chống đối quyền lực)
-
continue to continue to defy authority (tiếp tục chống đối quyền lực)
Idioms
-
fly in the face of authority
công khai chống đối, phớt lờ quyền lực
"His actions flew in the face of authority."
(Hành động của anh ta đã công khai chống đối quyền lực.)
-
challenge authority
thách thức quyền lực
"The students challenged the school's authority."
(Các sinh viên đã thách thức quyền lực của trường học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defy authority
Động từKhông tuân theo, chống lại, bất chấp một người, quyết định, luật lệ, tình huống, v.v.
"The protesters defied the government's order to disperse."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The teenager, who often defied authority, was sent to a boarding school. |
Thiếu niên, người thường xuyên chống đối chính quyền, đã bị gửi đến một trường nội trú. |
| Phủ định | Students who don't defy authority are generally praised by teachers. |
Những học sinh không chống đối chính quyền thường được giáo viên khen ngợi. |
| Nghi vấn | Is there anyone who consistently defies authority, whose actions might inspire others to question the status quo? |
Có ai liên tục chống đối chính quyền, mà hành động của người đó có thể truyền cảm hứng cho những người khác đặt câu hỏi về hiện trạng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new rules are implemented, many students will have defied authority and protested the changes. |
Đến thời điểm các quy định mới được thực hiện, nhiều sinh viên sẽ đã bất chấp kỷ luật và phản đối những thay đổi. |
| Phủ định | The employees won't have defied authority if the management had addressed their concerns earlier. |
Các nhân viên sẽ không bất chấp kỷ luật nếu ban quản lý giải quyết những lo ngại của họ sớm hơn. |
| Nghi vấn | Will the young recruits have defied authority by questioning the general's orders by next week? |
Liệu các tân binh trẻ tuổi có bất chấp kỷ luật bằng cách đặt câu hỏi về mệnh lệnh của tướng quân vào tuần tới không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rebellious students defied authority by staging a protest against the school's strict rules. |
Những học sinh nổi loạn đã bất chấp kỷ luật bằng cách tổ chức một cuộc biểu tình phản đối các quy định nghiêm ngặt của trường. |
| Phủ định | She didn't defy her parents' authority because she respected their experience and wisdom. |
Cô ấy đã không bất chấp quyền lực của cha mẹ vì cô ấy tôn trọng kinh nghiệm và sự khôn ngoan của họ. |
| Nghi vấn | Did the citizens defy the government's authority when they refused to pay the new taxes? |
Liệu những người dân có bất chấp quyền lực của chính phủ khi họ từ chối trả các loại thuế mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defy authority".
