(Top Banner Ad)
delayed availability
B2
Noun phrase B2 Kinh tế, Công nghệ thông tin, Sản xuất

delayed availability

UK: /dɪˈleɪd əˌveɪləˈbɪləti/ • US: /dɪˈleɪd əˌveɪləˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự chậm trễ trong việc có mặt sự trì hoãn cung ứng thời gian cung ứng bị kéo dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of something being available at a later time than originally expected or planned.

Vietnamese Meaning

Trạng thái một thứ gì đó có sẵn muộn hơn so với dự kiến hoặc kế hoạch ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced the delayed availability of the new software due to unforeseen technical issues."

    "Công ty thông báo về việc phần mềm mới sẽ có mặt chậm hơn do các vấn đề kỹ thuật không lường trước được."

  • "Due to the chip shortage, there is a delayed availability of the new car model."

    "Do thiếu hụt chip, mẫu xe hơi mới bị chậm trễ thời gian có mặt trên thị trường."

  • "The delayed availability of the vaccine has caused widespread concern."

    "Việc vaccine có mặt chậm trễ đã gây ra sự lo ngại rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb delay trì hoãn
Noun delay sự trì hoãn
Adjective delayed bị trì hoãn
Adjective available có sẵn, khả dụng
Noun availability sự khả dụng, tính có sẵn
Adjective unavailable không có sẵn, không khả dụng
Noun unavailability sự không khả dụng

Synonyms

postponed availability (sự có sẵn bị trì hoãn)rescheduled availability (sự có sẵn được lên lịch lại)

Antonyms

Related Words

supply chain disruption (gián đoạn chuỗi cung ứng)launch date (ngày ra mắt)release date (ngày phát hành)

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dilatare
Old French
delaier
Middle English
delay
Latin
valere
Old French
avail
English
available
English
availability
English
delayed availability

Câu chuyện về sự chậm trễ và khả năng

Cụm từ 'delayed availability' là sự kết hợp giữa 'delayed' (quá khứ phân từ của 'delay') và 'availability'. 'Delay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dilatare' nghĩa là 'trải rộng' hoặc 'hoãn lại', qua tiếng Pháp cổ 'delaier' với nghĩa 'đặt sang một bên, trì hoãn'. 'Availability' được hình thành từ 'available', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'valere' nghĩa là 'có giá trị, khỏe mạnh', qua tiếng Pháp cổ 'avail' nghĩa là 'có ích, có lợi'. Hậu tố '-ity' biểu thị trạng thái hoặc chất lượng. Do đó, 'delayed availability' mô tả trạng thái 'có sẵn nhưng đã bị trì hoãn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc trì hoãn thời gian ra mắt của sản phẩm, dịch vụ hoặc thông tin. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa thời gian dự kiến và thời gian thực tế. Khác với 'unavailability' (không có sẵn), 'delayed availability' chỉ ra rằng sản phẩm/dịch vụ sẽ có, chỉ là muộn hơn.

Prepositions

of in

'Delayed availability of [product/service]' chỉ sự trì hoãn trong việc cung cấp sản phẩm/dịch vụ đó. 'Delayed availability in [location/context]' chỉ sự trì hoãn trong việc sản phẩm/dịch vụ có mặt ở một địa điểm/bối cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + delayed availability
  • cause cause delayed availability
    (gây ra sự chậm trễ trong khả năng cung ứng)
  • experience experience delayed availability
    (trải qua sự chậm trễ trong khả năng cung ứng)
  • announce announce delayed availability
    (thông báo sự chậm trễ trong khả năng cung ứng)
  • face face delayed availability
    (đối mặt với sự chậm trễ trong khả năng cung ứng)
  • result in result in delayed availability
    (dẫn đến sự chậm trễ trong khả năng cung ứng)
Adjective + delayed availability
  • significant significant delayed availability
    (sự chậm trễ đáng kể trong khả năng cung ứng)
  • prolonged prolonged delayed availability
    (sự chậm trễ kéo dài trong khả năng cung ứng)
  • brief brief delayed availability
    (sự chậm trễ ngắn hạn trong khả năng cung ứng)
  • temporary temporary delayed availability
    (sự chậm trễ tạm thời trong khả năng cung ứng)

Idioms

  • due to delayed availability

    Do (nguyên nhân) sự chậm trễ khả dụng

    "The product launch was postponed due to delayed availability of key components."

    (Việc ra mắt sản phẩm bị hoãn lại do sự chậm trễ trong khả năng cung ứng các linh kiện chính.)

  • expect delayed availability

    Dự kiến có sự chậm trễ khả dụng

    "Customers should expect delayed availability for the new model until next quarter."

    (Khách hàng nên dự kiến sự chậm trễ trong khả năng cung ứng mẫu mới cho đến quý tới.)

  • manage delayed availability

    Quản lý sự chậm trễ khả dụng

    "Our team is working hard to manage delayed availability and minimize customer impact."

    (Đội ngũ của chúng tôi đang nỗ lực quản lý sự chậm trễ khả dụng và giảm thiểu tác động đến khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delayed availability

Noun phrase
Lật mặt

Trạng thái một thứ gì đó có sẵn muộn hơn so với dự kiến hoặc kế hoạch ban đầu.

"The company announced the delayed availability of the new software due to unforeseen technical issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delayed availability".

Kỳ vọng của người tiêu dùng và sự thất vọng

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, đặc biệt là ở các xã hội phương Tây và có ảnh hưởng từ phương Tây, người tiêu dùng thường kỳ vọng được tiếp cận sản phẩm hoặc dịch vụ ngay lập tức. Sự 'delayed availability' có thể gây ra sự thất vọng lớn, ảnh hưởng đến lòng trung thành với thương hiệu. Tuy nhiên, trong một số trường hợp nhất định (ví dụ: sản phẩm cao cấp, phiên bản giới hạn), sự chậm trễ lại có thể tạo ra cảm giác độc quyền và tăng sự mong muốn của khách hàng.

Tầm quan trọng của truyền thông minh bạch

Trong bối cảnh 'delayed availability', việc các công ty thông báo rõ ràng, minh bạch và kịp thời cho khách hàng là vô cùng quan trọng. Việc này giúp quản lý kỳ vọng, giảm thiểu sự khó chịu và duy trì niềm tin của khách hàng. Thiếu thông tin hoặc thông tin không rõ ràng có thể dẫn đến sự bất mãn và thiệt hại về uy tín thương hiệu.