delayed availability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of something being available at a later time than originally expected or planned.
Vietnamese Meaning
Trạng thái một thứ gì đó có sẵn muộn hơn so với dự kiến hoặc kế hoạch ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company announced the delayed availability of the new software due to unforeseen technical issues."
"Công ty thông báo về việc phần mềm mới sẽ có mặt chậm hơn do các vấn đề kỹ thuật không lường trước được."
-
"Due to the chip shortage, there is a delayed availability of the new car model."
"Do thiếu hụt chip, mẫu xe hơi mới bị chậm trễ thời gian có mặt trên thị trường."
-
"The delayed availability of the vaccine has caused widespread concern."
"Việc vaccine có mặt chậm trễ đã gây ra sự lo ngại rộng rãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | delay | trì hoãn |
| Noun | delay | sự trì hoãn |
| Adjective | delayed | bị trì hoãn |
| Adjective | available | có sẵn, khả dụng |
| Noun | availability | sự khả dụng, tính có sẵn |
| Adjective | unavailable | không có sẵn, không khả dụng |
| Noun | unavailability | sự không khả dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc trì hoãn thời gian ra mắt của sản phẩm, dịch vụ hoặc thông tin. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa thời gian dự kiến và thời gian thực tế. Khác với 'unavailability' (không có sẵn), 'delayed availability' chỉ ra rằng sản phẩm/dịch vụ sẽ có, chỉ là muộn hơn.
Prepositions
'Delayed availability of [product/service]' chỉ sự trì hoãn trong việc cung cấp sản phẩm/dịch vụ đó. 'Delayed availability in [location/context]' chỉ sự trì hoãn trong việc sản phẩm/dịch vụ có mặt ở một địa điểm/bối cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cause cause delayed availability (gây ra sự chậm trễ trong khả năng cung ứng)
-
experience experience delayed availability (trải qua sự chậm trễ trong khả năng cung ứng)
-
announce announce delayed availability (thông báo sự chậm trễ trong khả năng cung ứng)
-
face face delayed availability (đối mặt với sự chậm trễ trong khả năng cung ứng)
-
result in result in delayed availability (dẫn đến sự chậm trễ trong khả năng cung ứng)
-
significant significant delayed availability (sự chậm trễ đáng kể trong khả năng cung ứng)
-
prolonged prolonged delayed availability (sự chậm trễ kéo dài trong khả năng cung ứng)
-
brief brief delayed availability (sự chậm trễ ngắn hạn trong khả năng cung ứng)
-
temporary temporary delayed availability (sự chậm trễ tạm thời trong khả năng cung ứng)
Idioms
-
due to delayed availability
Do (nguyên nhân) sự chậm trễ khả dụng
"The product launch was postponed due to delayed availability of key components."
(Việc ra mắt sản phẩm bị hoãn lại do sự chậm trễ trong khả năng cung ứng các linh kiện chính.)
-
expect delayed availability
Dự kiến có sự chậm trễ khả dụng
"Customers should expect delayed availability for the new model until next quarter."
(Khách hàng nên dự kiến sự chậm trễ trong khả năng cung ứng mẫu mới cho đến quý tới.)
-
manage delayed availability
Quản lý sự chậm trễ khả dụng
"Our team is working hard to manage delayed availability and minimize customer impact."
(Đội ngũ của chúng tôi đang nỗ lực quản lý sự chậm trễ khả dụng và giảm thiểu tác động đến khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delayed availability
Noun phraseTrạng thái một thứ gì đó có sẵn muộn hơn so với dự kiến hoặc kế hoạch ban đầu.
"The company announced the delayed availability of the new software due to unforeseen technical issues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delayed availability".
