instant availability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being able to be used or obtained immediately.
Vietnamese Meaning
Khả năng được sử dụng hoặc có được ngay lập tức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The instant availability of information online has revolutionized research."
"Sự sẵn có ngay lập tức của thông tin trực tuyến đã cách mạng hóa việc nghiên cứu."
-
"Our goal is to provide instant availability of customer support."
"Mục tiêu của chúng tôi là cung cấp sự sẵn có ngay lập tức của dịch vụ hỗ trợ khách hàng."
-
"The website boasts instant availability of all products."
"Trang web tự hào về sự sẵn có ngay lập tức của tất cả các sản phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | instant | ngay lập tức, tức thời |
| Noun | instant | khoảnh khắc, giây lát |
| Verb | avail | có ích, tận dụng |
| Adjective | available | có sẵn, dễ dàng tiếp cận |
| Noun | availability | sự có sẵn, khả năng tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính tức thời và sẵn sàng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ và dịch vụ khách hàng để mô tả khả năng truy cập nhanh chóng vào thông tin, sản phẩm hoặc dịch vụ. 'Instant' nhấn mạnh tốc độ, trong khi 'availability' đề cập đến khả năng tiếp cận hoặc sử dụng.
Prepositions
'Instant availability of' thường dùng để chỉ sự sẵn có ngay lập tức của một thứ gì đó cụ thể. Ví dụ: 'instant availability of data' (sẵn có ngay lập tức của dữ liệu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full instant availability (sự có sẵn ngay lập tức hoàn toàn)
-
near near instant availability (sự có sẵn gần như ngay lập tức)
-
ensure ensure instant availability (đảm bảo sự có sẵn ngay lập tức)
-
provide provide instant availability (cung cấp sự có sẵn ngay lập tức)
-
demand demand for instant availability (nhu cầu về sự có sẵn ngay lập tức)
Idioms
-
at your earliest convenience
sớm nhất có thể
"Please reply to this email at your earliest convenience to confirm instant availability of the documents."
(Vui lòng trả lời email này sớm nhất có thể để xác nhận sự có sẵn ngay lập tức của tài liệu.)
-
on demand
theo yêu cầu
"The service is available on demand, providing instant availability whenever needed."
(Dịch vụ này có sẵn theo yêu cầu, cung cấp sự có sẵn ngay lập tức bất cứ khi nào cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
instant availability
Danh từKhả năng được sử dụng hoặc có được ngay lập tức.
"The instant availability of information online has revolutionized research."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instant availability".
