delicate matter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation or subject that needs to be dealt with carefully in order to avoid causing embarrassment or offense.
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc chủ đề cần được xử lý cẩn thận để tránh gây bối rối hoặc xúc phạm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a delicate matter and requires careful handling."
"Đây là một vấn đề tế nhị và cần được xử lý cẩn thận."
-
"The negotiation reached a delicate matter of disagreement."
"Cuộc đàm phán đã chạm đến một vấn đề tế nhị về sự bất đồng."
-
"Raising this issue is a delicate matter that requires careful consideration."
"Đề cập đến vấn đề này là một việc tế nhị đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | delicate | tinh tế, tế nhị, dễ vỡ |
| Noun | delicacy | sự tinh tế, sự tế nhị, món ngon |
| Adverb | delicately | một cách tinh tế, một cách tế nhị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'delicate matter' thường được sử dụng để chỉ những vấn đề nhạy cảm, tế nhị, có thể gây ra tranh cãi, hiểu lầm hoặc làm tổn thương người khác nếu không được xử lý khéo léo. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của sự cẩn trọng, kín đáo và tế nhị trong giao tiếp và hành động. So với các từ đồng nghĩa như 'sensitive issue' (vấn đề nhạy cảm), 'problematic situation' (tình huống có vấn đề), 'delicate matter' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về nguy cơ gây ra tổn thương hoặc khó chịu về mặt cảm xúc.
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ rõ vấn đề nhạy cảm đó là về cái gì. Ví dụ: 'The discussion was about a delicate matter concerning employee evaluations.' (Cuộc thảo luận là về một vấn đề nhạy cảm liên quan đến việc đánh giá nhân viên.) 'It is a delicate matter of national security.' (Đó là một vấn đề nhạy cảm về an ninh quốc gia.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sensitive a sensitive delicate matter (một vấn đề tế nhị nhạy cảm)
-
private a private delicate matter (một vấn đề riêng tư tế nhị)
-
confidential a confidential delicate matter (một vấn đề bí mật tế nhị)
-
handle handle a delicate matter (xử lý một vấn đề tế nhị)
-
address address a delicate matter (giải quyết một vấn đề tế nhị)
-
discuss discuss a delicate matter (thảo luận một vấn đề tế nhị)
Idioms
-
a touchy subject / delicate matter
một vấn đề nhạy cảm, dễ gây tranh cãi
"Politics is often a touchy subject."
(Chính trị thường là một vấn đề nhạy cảm.)
-
walk on eggshells (around a delicate matter)
cẩn trọng hết sức, dè dặt (khi đề cập đến một vấn đề tế nhị)
"I have to walk on eggshells around my boss lately."
(Gần đây tôi phải hết sức dè dặt khi nói chuyện với sếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delicate matter
Danh từ ghépMột tình huống hoặc chủ đề cần được xử lý cẩn thận để tránh gây bối rối hoặc xúc phạm.
"This is a delicate matter and requires careful handling."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't handle the delicate matter with care, it becomes a public scandal. |
Nếu bạn không xử lý vấn đề tế nhị một cách cẩn thận, nó sẽ trở thành một vụ bê bối công khai. |
| Phủ định | When the situation is a delicate matter, people don't speak about it openly. |
Khi tình huống là một vấn đề tế nhị, mọi người không nói về nó một cách cởi mở. |
| Nghi vấn | If the issue involves a delicate matter, do you proceed with extreme caution? |
Nếu vấn đề liên quan đến một vấn đề tế nhị, bạn có tiến hành một cách cực kỳ thận trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delicate matter".
