(Top Banner Ad)
touchy subject
B2
Danh từ B2 Giao tiếp xã hội

touchy subject

UK: /ˈtʌtʃi ˈsʌbdʒekt/ • US: /ˈtʌtʃi ˈsʌbdʒɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

chủ đề nhạy cảm vấn đề tế nhị chuyện tế nhị vấn đề khó nói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sensitive issue that people are reluctant to discuss.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề nhạy cảm mà mọi người ngại thảo luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Abortion is a touchy subject."

    "Phá thai là một chủ đề nhạy cảm."

  • "Money is always a touchy subject."

    "Tiền bạc luôn là một chủ đề nhạy cảm."

  • "I know his health is a touchy subject, so I didn't ask him about it."

    "Tôi biết sức khỏe của anh ấy là một chủ đề nhạy cảm, vì vậy tôi đã không hỏi anh ấy về điều đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb touch chạm, sờ; liên quan đến
Noun touch sự chạm, cái chạm; một chút
Noun touchiness sự nhạy cảm thái quá, tính hay tự ái
Noun subject chủ đề, đề tài; môn học; thần dân
Adjective subjective chủ quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
touchier
English
touch
English
touchy
Latin
subiectus
English
subject

Nguồn gốc của 'touchy subject'

Cụm từ 'touchy subject' kết hợp 'touchy' (dễ bị tổn thương, dễ tự ái) và 'subject' (chủ đề). 'Touchy' ban đầu dùng để chỉ người hoặc vật dễ phản ứng khi chạm vào, giống như một vết thương đau đớn. Khi áp dụng cho một 'subject' (chủ đề), nó mang ý nghĩa rằng chủ đề đó rất nhạy cảm, dễ gây tranh cãi, khó chịu hoặc làm người khác phật lòng nếu không được đề cập một cách cẩn trọng. Nó cảnh báo người nói cần phải 'chạm' vào chủ đề đó một cách tinh tế và nhẹ nhàng.

Usage Note

Cụm từ này ám chỉ một chủ đề có khả năng gây khó chịu, xấu hổ hoặc tức giận cho người khác nếu được thảo luận. Mức độ 'nhạy cảm' của chủ đề phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa và cá nhân. 'Touchy subject' khác với 'sensitive topic' ở chỗ nó nhấn mạnh sự khó khăn trong việc thảo luận, trong khi 'sensitive topic' chỉ đơn thuần ám chỉ chủ đề cần được xử lý cẩn thận.

Prepositions

about on

Các giới từ 'about' và 'on' thường được sử dụng để chỉ rõ chủ đề nhạy cảm. Ví dụ: 'The topic of his divorce is a touchy subject about which he doesn't like to talk' hoặc 'Politics is a touchy subject on which people often disagree'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + touchy subject
  • political political touchy subject
    (một chủ đề chính trị nhạy cảm)
  • religious religious touchy subject
    (một chủ đề tôn giáo nhạy cảm)
  • personal personal touchy subject
    (một chủ đề cá nhân nhạy cảm)
  • sensitive sensitive touchy subject
    (một chủ đề nhạy cảm)
Verb + touchy subject
  • avoid avoid a touchy subject
    (tránh một chủ đề nhạy cảm)
  • bring up bring up a touchy subject
    (đề cập đến một chủ đề nhạy cảm)
  • discuss discuss a touchy subject
    (thảo luận một chủ đề nhạy cảm)
  • skirt around skirt around a touchy subject
    (nói vòng vo, tránh đi một chủ đề nhạy cảm)

Idioms

  • tread carefully on a touchy subject

    nói hoặc hành động một cách cẩn trọng khi đề cập đến một chủ đề nhạy cảm để tránh gây xúc phạm hoặc rắc rối.

    "You need to tread carefully when discussing politics with him; it's a touchy subject for his family."

    (Bạn cần phải cẩn trọng khi thảo luận chính trị với anh ấy; đó là một chủ đề nhạy cảm đối với gia đình anh ấy.)

  • It's a really touchy subject.

    Đây là một chủ đề rất nhạy cảm (dễ gây tranh cãi, khó chịu hoặc xúc phạm).

    "I wanted to ask about their divorce, but I decided against it. It's a really touchy subject."

    (Tôi muốn hỏi về việc ly hôn của họ, nhưng tôi đã quyết định không làm. Đó thực sự là một chủ đề rất nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

touchy subject

Danh từ
Lật mặt

Một vấn đề nhạy cảm mà mọi người ngại thảo luận.

"Abortion is a touchy subject."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "touchy subject".

Chủ đề nhạy cảm trong giao tiếp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một số chủ đề được xem là 'touchy subjects' và thường được khuyên tránh trong các cuộc trò chuyện xã giao, đặc biệt là với người lạ hoặc người mới quen. Những chủ đề này bao gồm: tiền bạc (thu nhập, tài sản), chính trị, tôn giáo, tuổi tác, cân nặng hoặc tình trạng mối quan hệ cá nhân. Việc đề cập đến chúng có thể bị coi là thiếu tế nhị hoặc xâm phạm quyền riêng tư.

Nghệ thuật 'đọc vị' không khí

Việc nhận biết khi nào một chủ đề trở thành 'touchy subject' đòi hỏi khả năng 'đọc vị' không khí (reading the room) và sự nhạy cảm trong giao tiếp. Một người nói có kinh nghiệm sẽ chú ý đến ngôn ngữ cơ thể, sắc thái giọng nói và phản ứng của người nghe để điều chỉnh cuộc trò chuyện, tránh đi sâu vào những vấn đề có thể gây khó chịu hoặc bất đồng sâu sắc.