touchy subject
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vấn đề nhạy cảm mà mọi người ngại thảo luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Abortion is a touchy subject."
"Phá thai là một chủ đề nhạy cảm."
-
"Money is always a touchy subject."
"Tiền bạc luôn là một chủ đề nhạy cảm."
-
"I know his health is a touchy subject, so I didn't ask him about it."
"Tôi biết sức khỏe của anh ấy là một chủ đề nhạy cảm, vì vậy tôi đã không hỏi anh ấy về điều đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | touch | chạm, sờ; liên quan đến |
| Noun | touch | sự chạm, cái chạm; một chút |
| Noun | touchiness | sự nhạy cảm thái quá, tính hay tự ái |
| Noun | subject | chủ đề, đề tài; môn học; thần dân |
| Adjective | subjective | chủ quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này ám chỉ một chủ đề có khả năng gây khó chịu, xấu hổ hoặc tức giận cho người khác nếu được thảo luận. Mức độ 'nhạy cảm' của chủ đề phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa và cá nhân. 'Touchy subject' khác với 'sensitive topic' ở chỗ nó nhấn mạnh sự khó khăn trong việc thảo luận, trong khi 'sensitive topic' chỉ đơn thuần ám chỉ chủ đề cần được xử lý cẩn thận.
Prepositions
Các giới từ 'about' và 'on' thường được sử dụng để chỉ rõ chủ đề nhạy cảm. Ví dụ: 'The topic of his divorce is a touchy subject about which he doesn't like to talk' hoặc 'Politics is a touchy subject on which people often disagree'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
political political touchy subject (một chủ đề chính trị nhạy cảm)
-
religious religious touchy subject (một chủ đề tôn giáo nhạy cảm)
-
personal personal touchy subject (một chủ đề cá nhân nhạy cảm)
-
sensitive sensitive touchy subject (một chủ đề nhạy cảm)
-
avoid avoid a touchy subject (tránh một chủ đề nhạy cảm)
-
bring up bring up a touchy subject (đề cập đến một chủ đề nhạy cảm)
-
discuss discuss a touchy subject (thảo luận một chủ đề nhạy cảm)
-
skirt around skirt around a touchy subject (nói vòng vo, tránh đi một chủ đề nhạy cảm)
Idioms
-
tread carefully on a touchy subject
nói hoặc hành động một cách cẩn trọng khi đề cập đến một chủ đề nhạy cảm để tránh gây xúc phạm hoặc rắc rối.
"You need to tread carefully when discussing politics with him; it's a touchy subject for his family."
(Bạn cần phải cẩn trọng khi thảo luận chính trị với anh ấy; đó là một chủ đề nhạy cảm đối với gia đình anh ấy.)
-
It's a really touchy subject.
Đây là một chủ đề rất nhạy cảm (dễ gây tranh cãi, khó chịu hoặc xúc phạm).
"I wanted to ask about their divorce, but I decided against it. It's a really touchy subject."
(Tôi muốn hỏi về việc ly hôn của họ, nhưng tôi đã quyết định không làm. Đó thực sự là một chủ đề rất nhạy cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
touchy subject
Danh từMột vấn đề nhạy cảm mà mọi người ngại thảo luận.
"Abortion is a touchy subject."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "touchy subject".
