difficult question
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Needing much effort or skill to accomplish, deal with, or understand.
Vietnamese Meaning
Khó khăn, phức tạp, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The exam included a difficult question about quantum physics."
"Bài kiểm tra có một câu hỏi khó về vật lý lượng tử."
-
"That's a difficult question to answer without more information."
"Đó là một câu hỏi khó để trả lời mà không có thêm thông tin."
-
"The professor posed a difficult question to the students."
"Giáo sư đã đặt một câu hỏi khó cho sinh viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | difficulty | sự khó khăn, điều khó khăn |
| Adverb | difficultly | một cách khó khăn (ít dùng) |
| Verb | question | hỏi, chất vấn, nghi ngờ |
| Adjective | questionable | đáng ngờ, có vấn đề, không chắc chắn |
| Adjective | unquestionable | không thể nghi ngờ, rõ ràng, hiển nhiên |
| Noun | questioner | người hỏi, người chất vấn |
| Noun | questioning | sự chất vấn, hành động hỏi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'difficult' thường được dùng để mô tả những vấn đề, nhiệm vụ, hoặc câu hỏi đòi hỏi nhiều suy nghĩ và cố gắng để giải quyết. Nó khác với 'hard' ở chỗ 'hard' thường mang ý nghĩa về vật lý hoặc sự bền bỉ, trong khi 'difficult' nhấn mạnh đến khía cạnh trí tuệ hoặc kỹ năng cần thiết. Ví dụ, 'a hard task' có thể ám chỉ một công việc nặng nhọc về thể chất, còn 'a difficult task' ám chỉ một công việc phức tạp về mặt trí tuệ.
Từ 'question' ở đây là một danh từ chỉ một câu hỏi, vấn đề hoặc thắc mắc. Trong cụm 'difficult question', nó được bổ nghĩa bởi tính từ 'difficult' để chỉ một câu hỏi hóc búa, khó trả lời hoặc khó giải quyết.
Prepositions
* **difficult for:** Diễn tả sự khó khăn đối với ai đó (ví dụ: It's difficult for me to understand). * **difficult with:** Diễn tả sự khó khăn trong việc đối phó với cái gì đó (ví dụ: She's difficult with her children).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tough tough difficult question (câu hỏi khó nhằn, hóc búa)
-
complex complex difficult question (câu hỏi phức tạp, khó)
-
awkward awkward difficult question (câu hỏi khó xử, tế nhị)
-
embarrassing embarrassing difficult question (câu hỏi khó xử, gây ngượng)
-
crucial crucial difficult question (câu hỏi khó nhưng rất quan trọng)
-
ask ask a difficult question (đặt một câu hỏi khó)
-
pose pose a difficult question (đặt ra một câu hỏi khó)
-
answer answer a difficult question (trả lời một câu hỏi khó)
-
address address a difficult question (giải quyết, xử lý một câu hỏi khó)
-
tackle tackle a difficult question (giải quyết, đương đầu với một câu hỏi khó)
-
avoid avoid a difficult question (né tránh một câu hỏi khó)
Idioms
-
That's the difficult question.
Đó chính là câu hỏi/vấn đề khó khăn cốt lõi.
"You want to know how we'll fund the project? Ah, that's the difficult question."
(Bạn muốn biết chúng ta sẽ tài trợ dự án bằng cách nào ư? À, đó chính là câu hỏi khó khăn đó.)
-
It's a difficult question to answer/address/solve.
Đó là một câu hỏi khó để trả lời/giải quyết.
"The problem of global warming is a difficult question to address effectively."
(Vấn đề nóng lên toàn cầu là một câu hỏi khó để giải quyết hiệu quả.)
-
To be faced with a difficult question.
Đối mặt với một câu hỏi/vấn đề khó khăn.
"The committee was faced with a difficult question about budget cuts."
(Ủy ban phải đối mặt với một câu hỏi khó về việc cắt giảm ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
difficult question
adjectiveKhó khăn, phức tạp, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.
"The exam included a difficult question about quantum physics."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor posed a difficult question to the students. |
Giáo sư đã đặt một câu hỏi khó cho sinh viên. |
| Phủ định | The test didn't include any difficult questions. |
Bài kiểm tra không bao gồm bất kỳ câu hỏi khó nào. |
| Nghi vấn | What difficult question did the teacher ask? |
Giáo viên đã hỏi câu hỏi khó nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult question".
