(Top Banner Ad)
difficult question
B1
adjective B1 Chung

difficult question

UK: /ˈdɪfɪkʌlt ˈkwɛstʃən/ • US: /ˈdɪfɪkəlt ˈkwɛstʃən/

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi khó câu hỏi hóc búa vấn đề nan giải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Needing much effort or skill to accomplish, deal with, or understand.

Vietnamese Meaning

Khó khăn, phức tạp, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exam included a difficult question about quantum physics."

    "Bài kiểm tra có một câu hỏi khó về vật lý lượng tử."

  • "That's a difficult question to answer without more information."

    "Đó là một câu hỏi khó để trả lời mà không có thêm thông tin."

  • "The professor posed a difficult question to the students."

    "Giáo sư đã đặt một câu hỏi khó cho sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun difficulty sự khó khăn, điều khó khăn
Adverb difficultly một cách khó khăn (ít dùng)
Verb question hỏi, chất vấn, nghi ngờ
Adjective questionable đáng ngờ, có vấn đề, không chắc chắn
Adjective unquestionable không thể nghi ngờ, rõ ràng, hiển nhiên
Noun questioner người hỏi, người chất vấn
Noun questioning sự chất vấn, hành động hỏi

Synonyms

challenging question (câu hỏi đầy thử thách)complex question (câu hỏi phức tạp)intricate question (câu hỏi rắc rối)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
difficilis ('difficult'), quaerere ('to seek')
Old French
difficulte ('difficulty'), question ('a seeking, an inquiry')
Middle English
difficult ('hard to do'), questioun ('an inquiry, a subject of discussion')
Modern English
difficult question (a query that is hard to answer, understand, or resolve)

Nguồn gốc của 'khó khăn' và 'câu hỏi'

Từ 'difficult' (khó khăn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'difficilis', được hình thành từ 'dis-' (không) và 'facilis' (dễ dàng), mang ý nghĩa 'không dễ'. Còn từ 'question' (câu hỏi) xuất phát từ tiếng Latin 'quaerere', có nghĩa là 'tìm kiếm' hoặc 'hỏi'. Như vậy, một 'difficult question' (câu hỏi khó) theo đúng nghĩa đen là một sự tìm kiếm hay một vấn đề mà việc giải quyết nó 'không hề dễ dàng', đòi hỏi sự nỗ lực và suy nghĩ sâu sắc.

Usage Note

Từ 'difficult' thường được dùng để mô tả những vấn đề, nhiệm vụ, hoặc câu hỏi đòi hỏi nhiều suy nghĩ và cố gắng để giải quyết. Nó khác với 'hard' ở chỗ 'hard' thường mang ý nghĩa về vật lý hoặc sự bền bỉ, trong khi 'difficult' nhấn mạnh đến khía cạnh trí tuệ hoặc kỹ năng cần thiết. Ví dụ, 'a hard task' có thể ám chỉ một công việc nặng nhọc về thể chất, còn 'a difficult task' ám chỉ một công việc phức tạp về mặt trí tuệ.
Từ 'question' ở đây là một danh từ chỉ một câu hỏi, vấn đề hoặc thắc mắc. Trong cụm 'difficult question', nó được bổ nghĩa bởi tính từ 'difficult' để chỉ một câu hỏi hóc búa, khó trả lời hoặc khó giải quyết.

Prepositions

for with

* **difficult for:** Diễn tả sự khó khăn đối với ai đó (ví dụ: It's difficult for me to understand). * **difficult with:** Diễn tả sự khó khăn trong việc đối phó với cái gì đó (ví dụ: She's difficult with her children).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + difficult question
  • tough tough difficult question
    (câu hỏi khó nhằn, hóc búa)
  • complex complex difficult question
    (câu hỏi phức tạp, khó)
  • awkward awkward difficult question
    (câu hỏi khó xử, tế nhị)
  • embarrassing embarrassing difficult question
    (câu hỏi khó xử, gây ngượng)
  • crucial crucial difficult question
    (câu hỏi khó nhưng rất quan trọng)
Verb + difficult question
  • ask ask a difficult question
    (đặt một câu hỏi khó)
  • pose pose a difficult question
    (đặt ra một câu hỏi khó)
  • answer answer a difficult question
    (trả lời một câu hỏi khó)
  • address address a difficult question
    (giải quyết, xử lý một câu hỏi khó)
  • tackle tackle a difficult question
    (giải quyết, đương đầu với một câu hỏi khó)
  • avoid avoid a difficult question
    (né tránh một câu hỏi khó)

Idioms

  • That's the difficult question.

    Đó chính là câu hỏi/vấn đề khó khăn cốt lõi.

    "You want to know how we'll fund the project? Ah, that's the difficult question."

    (Bạn muốn biết chúng ta sẽ tài trợ dự án bằng cách nào ư? À, đó chính là câu hỏi khó khăn đó.)

  • It's a difficult question to answer/address/solve.

    Đó là một câu hỏi khó để trả lời/giải quyết.

    "The problem of global warming is a difficult question to address effectively."

    (Vấn đề nóng lên toàn cầu là một câu hỏi khó để giải quyết hiệu quả.)

  • To be faced with a difficult question.

    Đối mặt với một câu hỏi/vấn đề khó khăn.

    "The committee was faced with a difficult question about budget cuts."

    (Ủy ban phải đối mặt với một câu hỏi khó về việc cắt giảm ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

difficult question

adjective
Lật mặt

Khó khăn, phức tạp, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, giải quyết hoặc hiểu.

"The exam included a difficult question about quantum physics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor posed a difficult question to the students.
Giáo sư đã đặt một câu hỏi khó cho sinh viên.
Phủ định
The test didn't include any difficult questions.
Bài kiểm tra không bao gồm bất kỳ câu hỏi khó nào.
Nghi vấn
What difficult question did the teacher ask?
Giáo viên đã hỏi câu hỏi khó nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult question".

Phương pháp Socrates: Nghệ thuật đặt câu hỏi khó

Phương pháp Socrates (Socratic Method) là một cách giảng dạy và khám phá tri thức do nhà triết học Hy Lạp cổ đại Socrates khởi xướng. Nó bao gồm việc đặt ra một chuỗi các câu hỏi khó, thách thức để khuyến khích người đối thoại suy nghĩ sâu sắc, phân tích các giả định của mình và tự tìm ra câu trả lời, thay vì được cung cấp kiến thức trực tiếp. Phương pháp này nhấn mạnh vai trò của 'câu hỏi khó' trong việc khơi gợi tư duy phản biện và khám phá sự thật.

Những câu hỏi 'nhạy cảm' và điều cấm kỵ văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, có những 'câu hỏi khó' được coi là bất lịch sự, không phù hợp hoặc cấm kỵ khi hỏi, đặc biệt là với người lạ hoặc trong bối cảnh xã giao nhất định. Ví dụ, hỏi về tuổi tác, lương bổng, tình trạng hôn nhân, tôn giáo hay chính trị có thể bị xem là xâm phạm sự riêng tư và gây khó chịu. Việc nhận biết và tránh những 'câu hỏi khó' mang tính nhạy cảm này là một phần quan trọng của giao tiếp liên văn hóa.