simple matter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vấn đề, nhiệm vụ hoặc tình huống dễ giải quyết hoặc xử lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Getting a visa was a simple matter once I had all the documents."
"Việc xin visa trở nên đơn giản khi tôi đã có đầy đủ giấy tờ."
-
""Don't worry, it's a simple matter to fix.""
""Đừng lo, sửa nó là một việc đơn giản.""
-
"Negotiating the contract was a simple matter after we agreed on the price."
"Việc thương lượng hợp đồng là một việc đơn giản sau khi chúng tôi đồng ý về giá cả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | simplicity | sự đơn giản |
| Verb | simplify | đơn giản hóa |
| Adverb | simply | một cách đơn giản, chỉ là |
| Noun | simplification | hành động đơn giản hóa, sự đơn giản hóa |
| Noun | material | vật liệu, chất liệu |
| Adjective | material | vật chất, có tính vật lý |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, trở thành hiện thực |
| Noun | materialism | chủ nghĩa duy vật |
| Adjective | immaterial | phi vật chất, không quan trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không phức tạp và có thể được thực hiện một cách nhanh chóng và dễ dàng. Nó có thể được sử dụng để trấn an ai đó hoặc để giảm bớt sự lo lắng của họ. Nó thường mang sắc thái thông tục, thân mật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quite quite a simple matter (một việc khá đơn giản)
-
a mere a mere simple matter (chỉ là một việc đơn giản (nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể))
-
no no simple matter (không phải là chuyện đơn giản (ý nói phức tạp, khó khăn))
-
not a not a simple matter (không phải là một vấn đề đơn giản)
-
make it make it a simple matter (biến nó thành một việc đơn giản)
-
consider it consider it a simple matter (coi đó là một việc đơn giản)
-
treat it as treat it as a simple matter (đối xử/xử lý nó như một việc đơn giản)
-
It's a It's a simple matter of... (Đó chỉ là vấn đề đơn giản của... (giải thích một cách đơn giản nhất))
-
is a The solution is a simple matter. (Giải pháp là một vấn đề đơn giản.)
Idioms
-
It's no simple matter.
Đây không phải là một vấn đề đơn giản (ám chỉ nó phức tạp, khó khăn hơn vẻ bề ngoài).
"Building a successful startup is no simple matter; it requires endless effort and resilience."
(Xây dựng một công ty khởi nghiệp thành công không phải là chuyện đơn giản; nó đòi hỏi nỗ lực không ngừng và sự kiên cường.)
-
A simple matter of (something)
Chỉ là vấn đề đơn giản của (cái gì đó); chỉ cần (làm gì đó) là xong.
"Getting the refund was a simple matter of filling out a form and sending an email."
(Việc lấy lại tiền hoàn trả chỉ là vấn đề đơn giản là điền vào một biểu mẫu và gửi một email.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simple matter
Cụm danh từMột vấn đề, nhiệm vụ hoặc tình huống dễ giải quyết hoặc xử lý.
"Getting a visa was a simple matter once I had all the documents."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple matter".
