(Top Banner Ad)
simple matter
A2
Cụm danh từ A2 Tổng quát

simple matter

UK: /ˈsɪmpl ˈmætə(r)/ • US: /ˈsɪmpəl ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

chuyện nhỏ việc đơn giản dễ thôi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A task, problem, or situation that is easy to deal with or resolve.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề, nhiệm vụ hoặc tình huống dễ giải quyết hoặc xử lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Getting a visa was a simple matter once I had all the documents."

    "Việc xin visa trở nên đơn giản khi tôi đã có đầy đủ giấy tờ."

  • ""Don't worry, it's a simple matter to fix.""

    ""Đừng lo, sửa nó là một việc đơn giản.""

  • "Negotiating the contract was a simple matter after we agreed on the price."

    "Việc thương lượng hợp đồng là một việc đơn giản sau khi chúng tôi đồng ý về giá cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun simplicity sự đơn giản
Verb simplify đơn giản hóa
Adverb simply một cách đơn giản, chỉ là
Noun simplification hành động đơn giản hóa, sự đơn giản hóa
Noun material vật liệu, chất liệu
Adjective material vật chất, có tính vật lý
Verb materialize hiện thực hóa, trở thành hiện thực
Noun materialism chủ nghĩa duy vật
Adjective immaterial phi vật chất, không quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simplex
Old French
simple
Middle English
symple

Nguồn gốc của 'Simple'

Từ 'simple' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'simplex', có nghĩa là 'một lần, không pha trộn, không phức tạp'. Nó được dùng để chỉ một cái gì đó không có nhiều phần hoặc không có sự phức tạp, trái ngược với 'duplex' (gấp đôi) hay 'multiplex' (nhiều lần).

Nguồn gốc của 'Matter'

Từ 'matter' bắt nguồn từ tiếng Latin 'materia', ban đầu có nghĩa là 'gỗ xây dựng, vật liệu' và sau đó mở rộng nghĩa thành 'vật chất, bản chất, vấn đề'. Nó chỉ những gì tạo nên một sự vật, hoặc một vấn đề cần được xem xét.

Sự kết hợp 'Simple Matter'

'Simple matter' là một cụm từ mô tả, kết hợp tính từ 'simple' với danh từ 'matter' để chỉ một vấn đề hoặc công việc không phức tạp, dễ hiểu hoặc dễ giải quyết. Cụm từ này không có một lịch sử etymology riêng biệt mà là sự kết hợp tự nhiên của hai từ riêng lẻ trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không phức tạp và có thể được thực hiện một cách nhanh chóng và dễ dàng. Nó có thể được sử dụng để trấn an ai đó hoặc để giảm bớt sự lo lắng của họ. Nó thường mang sắc thái thông tục, thân mật.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + simple matter
  • quite quite a simple matter
    (một việc khá đơn giản)
  • a mere a mere simple matter
    (chỉ là một việc đơn giản (nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể))
  • no no simple matter
    (không phải là chuyện đơn giản (ý nói phức tạp, khó khăn))
  • not a not a simple matter
    (không phải là một vấn đề đơn giản)
Động từ + simple matter
  • make it make it a simple matter
    (biến nó thành một việc đơn giản)
  • consider it consider it a simple matter
    (coi đó là một việc đơn giản)
  • treat it as treat it as a simple matter
    (đối xử/xử lý nó như một việc đơn giản)
Cụm từ với simple matter
  • It's a It's a simple matter of...
    (Đó chỉ là vấn đề đơn giản của... (giải thích một cách đơn giản nhất))
  • is a The solution is a simple matter.
    (Giải pháp là một vấn đề đơn giản.)

Idioms

  • It's no simple matter.

    Đây không phải là một vấn đề đơn giản (ám chỉ nó phức tạp, khó khăn hơn vẻ bề ngoài).

    "Building a successful startup is no simple matter; it requires endless effort and resilience."

    (Xây dựng một công ty khởi nghiệp thành công không phải là chuyện đơn giản; nó đòi hỏi nỗ lực không ngừng và sự kiên cường.)

  • A simple matter of (something)

    Chỉ là vấn đề đơn giản của (cái gì đó); chỉ cần (làm gì đó) là xong.

    "Getting the refund was a simple matter of filling out a form and sending an email."

    (Việc lấy lại tiền hoàn trả chỉ là vấn đề đơn giản là điền vào một biểu mẫu và gửi một email.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simple matter

Cụm danh từ
Lật mặt

Một vấn đề, nhiệm vụ hoặc tình huống dễ giải quyết hoặc xử lý.

"Getting a visa was a simple matter once I had all the documents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple matter".

Nguyên tắc KISS (Keep It Simple, Stupid)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kỹ thuật và thiết kế, nguyên tắc 'KISS' (Keep It Simple, Stupid - Hãy giữ mọi thứ đơn giản, đồ ngốc) là một triết lý phổ biến. Nó nhấn mạnh rằng hầu hết các hệ thống hoạt động tốt nhất nếu chúng được giữ đơn giản hơn là phức tạp. Khi một vấn đề được coi là 'simple matter', nó phản ánh mong muốn áp dụng sự đơn giản và tránh các giải pháp phức tạp không cần thiết, tuy nhiên đôi khi cũng dẫn đến việc đánh giá thấp độ phức tạp thực sự.

Giá trị của sự đơn giản và trực tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc gọi một vấn đề là 'simple matter' (một vấn đề đơn giản) thể hiện sự ưu tiên cho tính hiệu quả, tính thực tế và giao tiếp trực tiếp. Điều này thường khuyến khích cách tiếp cận thẳng thắn để giải quyết vấn đề, không muốn phức tạp hóa mọi thứ không cần thiết. Tuy nhiên, đôi khi cách nói này cũng có thể bị hiểu là sự thiếu nhạy cảm hoặc đánh giá thấp mức độ phức tạp thực sự của một tình huống.