(Top Banner Ad)
delivery charges
B1
Danh từ B1 Kinh tế

delivery charges

UK: /dɪˈlɪvəri ˈtʃɑːdʒɪz/ • US: /dɪˈlɪvəri ˈtʃɑːrdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

phí giao hàng cước phí giao hàng tiền giao hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of money you have to pay for something to be taken to you.

Vietnamese Meaning

Số tiền bạn phải trả để một thứ gì đó được giao đến cho bạn; phí giao hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The delivery charges for this item are $10."

    "Phí giao hàng cho mặt hàng này là 10 đô la."

  • "We offer free delivery for orders over $50 to avoid delivery charges."

    "Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí cho các đơn hàng trên 50 đô la để tránh phí giao hàng."

  • "The website clearly states the delivery charges before you complete your purchase."

    "Trang web nêu rõ phí giao hàng trước khi bạn hoàn tất giao dịch mua hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deliver giao hàng, phân phát
Noun delivery sự giao hàng, sự phân phát
Verb charge tính phí, yêu cầu thanh toán
Noun charge phí, khoản phí
Adjective deliverable có thể giao được, có thể chuyển giao
Noun deliverer người giao hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
delivrer
Middle English
deliveren
English
deliver
English
delivery
Old French
charger
Middle English
charge
English
charge
English
charges

Nguồn gốc của 'delivery charges'

Cụm từ 'delivery charges' gồm hai phần có nguồn gốc độc lập. 'Delivery' (sự giao hàng, phân phát) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'delivrer' với nghĩa 'giải thoát' hoặc 'trao tay'. Từ này đã phát triển qua tiếng Anh Trung cổ để trở thành 'deliver' và sau đó là danh từ 'delivery'. 'Charges' (phí, chi phí) lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'charger' với nghĩa 'chất lên', 'gánh nặng', sau đó phát triển nghĩa thành 'khoản tiền phải trả' hoặc 'chi phí'. Khi kết hợp lại, 'delivery charges' đơn giản có nghĩa là các khoản phí phải trả cho dịch vụ giao nhận hàng hóa, phản ánh ý nghĩa 'chi phí cho việc trao tay hàng hóa'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mua sắm trực tuyến hoặc khi yêu cầu dịch vụ giao hàng. Nó bao gồm các chi phí liên quan đến vận chuyển hàng hóa, chẳng hạn như phí xăng dầu, công lao động và các chi phí hậu cần khác. 'Delivery charges' có thể cố định hoặc thay đổi tùy thuộc vào khoảng cách, trọng lượng và kích thước của hàng hóa.

Prepositions

for

Thường được sử dụng với 'for' để chỉ mục đích của phí: 'delivery charges for next-day delivery' (phí giao hàng cho giao hàng ngày hôm sau).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + delivery charges
  • high high delivery charges
    (phí giao hàng cao)
  • low low delivery charges
    (phí giao hàng thấp)
  • extra extra delivery charges
    (phí giao hàng phụ trội)
  • standard standard delivery charges
    (phí giao hàng tiêu chuẩn)
  • free free delivery charges
    (miễn phí giao hàng)
Verb + delivery charges
  • pay pay delivery charges
    (thanh toán phí giao hàng)
  • incur incur delivery charges
    (chịu/phải trả phí giao hàng)
  • waive waive delivery charges
    (miễn/bỏ phí giao hàng)
  • include include delivery charges
    (bao gồm phí giao hàng)
  • exclude exclude delivery charges
    (không bao gồm phí giao hàng)
Other common phrases
  • shipping and handling shipping and handling charges
    (phí vận chuyển và xử lý)
  • absorb absorb the delivery charges
    (chịu/gánh phí giao hàng (do người bán chi trả))

Idioms

  • waive delivery charges

    Miễn phí giao hàng

    "Many online stores will waive delivery charges for orders over a certain amount."

    (Nhiều cửa hàng trực tuyến sẽ miễn phí giao hàng cho các đơn hàng trên một số tiền nhất định.)

  • absorb the delivery charges

    Người bán chịu phí giao hàng (thay cho khách hàng)

    "To attract more customers, the company decided to absorb the delivery charges for all local orders."

    (Để thu hút thêm khách hàng, công ty quyết định chịu toàn bộ phí giao hàng cho tất cả các đơn hàng nội địa.)

  • shipping and handling charges

    Phí vận chuyển và xử lý

    "Please note that shipping and handling charges will be added to your total at checkout."

    (Xin lưu ý rằng phí vận chuyển và xử lý sẽ được cộng vào tổng số tiền của bạn khi thanh toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delivery charges

Danh từ
Lật mặt

Số tiền bạn phải trả để một thứ gì đó được giao đến cho bạn; phí giao hàng.

"The delivery charges for this item are $10."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delivery charges".

Sự phổ biến của 'Miễn phí giao hàng'

Trong kỷ nguyên thương mại điện tử, 'miễn phí giao hàng' (free delivery charges hoặc free shipping) đã trở thành một chiến lược marketing mạnh mẽ. Nhiều người tiêu dùng sẵn sàng mua sắm trực tuyến hơn nếu họ không phải trả thêm phí vận chuyển, thậm chí có thể chi tiêu nhiều hơn để đủ điều kiện nhận ưu đãi này. Điều này phản ánh tâm lý ngại trả phí phụ trội và mong muốn có được giá trị tốt nhất khi mua sắm.

Tác động của thương mại điện tử

Sự bùng nổ của thương mại điện tử đã khiến dịch vụ giao hàng trở nên thiết yếu. 'Delivery charges' đã trở thành một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Các công ty cạnh tranh nhau không chỉ về giá sản phẩm mà còn về chi phí và tốc độ giao hàng, thậm chí tìm cách giảm thiểu hoặc loại bỏ phí giao hàng để thu hút khách hàng và tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm trực tuyến.